Bảng chữ cái tiếng Hàn – Hangeul hay Hangul (한글) – là bước đầu tiên quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Hàn. Với cấu trúc đơn giản, logic và dễ học, Hangeul được xem là một trong những hệ thống chữ viết khoa học nhất thế giới. Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Hàn, việc nắm vững bảng chữ cái sẽ giúp bạn đọc, viết và phát âm chính xác ngay từ những bài học đầu tiên.
Mục lục
ToggleTổng quan về bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul)
Hangeul (한글) là bảng chữ cái chính thức của tiếng Hàn Quốc, được phát minh vào năm 1443 dưới triều đại vua Sejong nhằm giúp người dân phổ thông dễ học, dễ viết. Với cấu trúc logic, khoa học và dễ tiếp cận, Hangeul được UNESCO công nhận là một trong những hệ thống chữ viết tối ưu nhất thế giới.
Trước đây, bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul) bao gồm 51 ký tự, trong đó có 24 ký tự cơ bản được coi là những chữ cái tượng hình, tương đương với hệ thống 24 chữ cái trong bảng chữ cái Latin. Các ký tự cơ bản này được chia thành 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Ngoài ra, có 5 phụ âm đơn được nhân đôi thành 5 phụ âm kép, và 11 chữ phức được tạo thành từ sự kết hợp giữa các phụ âm hoặc nguyên âm khác nhau.
Tuy nhiên, qua quá trình cải tiến và chuẩn hóa, bảng chữ cái tiếng Hàn hiện đại chỉ còn 40 ký tự, bao gồm 21 nguyên âm và 19 phụ âm, bao gồm cả các biến thể kép. Sự tinh giản này đã góp phần giúp việc học tiếng Hàn trở nên dễ tiếp cận hơn, logic và nhất quán hơn đối với người học trên toàn thế giới.
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Viết CV Tiếng Hàn Đúng Chuẩn, Ấn Tượng

Tìm hiểu cấu thành của bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ nhất
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul) được cấu thành từ các phụ âm (자음) và nguyên âm (모음), được ghép lại để tạo thành từng khối âm tiết hoàn chỉnh. Tổng cộng, bảng chữ cái tiếng Hàn gồm:
- 14 phụ âm cơ bản
- 5 phụ âm kép
- 10 nguyên âm cơ bản
- 11 nguyên âm đôi
Cụ thể như sau:
Bảng nguyên âm tiếng Hàn và cách đọc
Nguyên âm trong tiếng Hàn được chia thành nguyên âm đơn (기본 모음) và nguyên âm đôi (복합 모음). Nguyên âm đóng vai trò trung tâm trong mỗi âm tiết và ảnh hưởng lớn đến cách phát âm.
1. Nguyên âm cơ bản (10 chữ):
| Ký tự | Phiên âm | Cách đọc |
| ㅏ | a | như “a” trong “ba” |
| ㅑ | ya | như “ya” trong “yacht” |
| ㅓ | eo | như “o” trong “bỏ” |
| ㅕ | yeo | như “yo” trong “yogurt” (nhưng trầm hơn) |
| ㅗ | o | như “ô” trong “cô” |
| ㅛ | yo | như “yô” |
| ㅜ | u | như “u” trong “thu” |
| ㅠ | yu | như “yu” trong “you” |
| ㅡ | eu | âm “ư” kéo dài, không tròn môi |
| ㅣ | i | như “i” trong “ti” |
2. Nguyên âm đôi (11 chữ):
| Ký tự | Phiên âm | Cách đọc |
| ㅐ | ae | như “e” trong “pen” |
| ㅒ | yae | như “ye” trong “yes” |
| ㅔ | e | gần giống ㅐ, hơi nhẹ hơn |
| ㅖ | ye | như “ye” |
| ㅘ | wa | như “wa” trong “water” |
| ㅙ | wae | gần giống “we” |
| ㅚ | oe | như “uê” / “we” |
| ㅝ | wo | như “wo” trong “wonder” |
| ㅞ | we | như “we” trong “wedding” |
| ㅟ | wi | như “wi” trong “win” |
| ㅢ | ui | âm ghép giữa “ư” và “i” |
>>> Xem thêm: 200+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Du Học Hàn Quốc
Bảng phụ âm tiếng Hàn và cách đọc
Phụ âm trong tiếng Hàn được gọi là 자음 (ja-eum). Bảng phụ âm tiếng Hàn bao gồm 14 phụ âm cơ bản và 5 phụ âm kép, đóng vai trò là âm đầu hoặc âm cuối trong âm tiết.
1. Phụ âm cơ bản (14 chữ):
| Phụ âm | Phiên âm | Cách đọc gần đúng (tiếng Việt) |
| ㄱ | g/k | “g” nhẹ như gà / k như kê |
| ㄴ | n | như n trong nam |
| ㄷ | d/t | đ nhẹ hoặc t như tôi |
| ㄹ | r/l | giữa r và l (phụ thuộc vị trí) |
| ㅁ | m | như m trong mẹ |
| ㅂ | b/p | b nhẹ hoặc p như ba, pin |
| ㅅ | s | như s trong sao |
| ㅇ | – / ng | Câm khi đứng đầu, ng khi đứng cuối |
| ㅈ | j/ch | như ch trong chơi nhẹ |
| ㅊ | ch | ch bật hơi |
| ㅋ | kh | như kh trong khỏe |
| ㅌ | th | th bật hơi |
| ㅍ | ph | ph bật hơi như phở |
| ㅎ | h | như h trong hoa |
2. Phụ âm kép (5 chữ):
| Phụ âm | Phiên âm | Cách đọc gần đúng |
| ㄲ | kk | k căng, bật mạnh |
| ㄸ | tt | t căng |
| ㅃ | pp | p căng |
| ㅆ | ss | s căng hơn |
| ㅉ | jj | ch căng |
Bảng chữ cái tiếng Hàn PDF
Bạn đang tìm một tài liệu bảng chữ cái tiếng Hàn đầy đủ dưới dạng PDF để tiện học tập và luyện viết? Tải ngay file PDF bảng chữ cái tiếng Hàn tại đây!
Hướng dẫn ghép nguyên âm và phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, các chữ cái không viết rời mà được ghép lại thành từng khối âm tiết (syllable blocks). Mỗi khối âm tiết là sự kết hợp giữa phụ âm đầu (초성), nguyên âm (중성) và phụ âm cuối – nếu có (받침). Cách ghép sẽ thay đổi tùy theo hướng viết của nguyên âm: nằm ngang hay thẳng đứng.
1. Cấu trúc âm tiết cơ bản
Cấu trúc 1: Phụ âm + Nguyên âm
→ Ví dụ: ㄱ + ㅏ = 가 (ga)
Cấu trúc 2: Phụ âm + Nguyên âm + Phụ âm cuối (batchim)
→ Ví dụ: ㄱ + ㅏ + ㄴ = 간 (gan)
2. Cách ghép phụ âm và nguyên âm theo hình dạng
| Loại nguyên âm | Cách ghép | Ví dụ |
| Nguyên âm đứng (ㅏ, ㅑ, ㅓ, ㅕ, ㅣ…) | Ghép từ trái sang phải: phụ âm bên trái, nguyên âm bên phải | ㄴ + ㅏ = 나 |
| Nguyên âm ngang (ㅗ, ㅛ, ㅜ, ㅠ, ㅡ…) | Ghép từ trên xuống: phụ âm phía trên, nguyên âm phía dưới | ㅁ + ㅜ = 무 |
| Nguyên âm đôi/ghép (có cả chiều ngang và dọc) | Viết theo bố cục vuông: phụ âm đầu trên cùng, nguyên âm bên phải – dưới | ㅂ + ㅘ = 봐 |
3. Ghép có batchim (phụ âm cuối)
Khi thêm batchim (받침) vào cuối âm tiết, chữ được viết theo bố cục 3 phần:
- Trên: Phụ âm đầu + Nguyên âm
- Dưới: Batchim (phụ âm cuối)
Ví dụ:
- ㄱ + ㅏ + ㄴ = 간 (gan)
- ㅂ + ㅗ + ㄹ = 볼 (bol)
>>> Xem thêm:
Cách tự học bảng chữ cái tiếng Hàn hiệu quả
Tự học bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul) không khó nếu bạn có phương pháp phù hợp. Dưới đây là một số gợi ý dành cho bạn:
- Học theo nhóm âm: Học phụ âm và nguyên âm theo cặp đối xứng (ㅏ–ㅓ, ㅗ–ㅜ…) để dễ nhớ.
- Luyện viết tay mỗi ngày: Viết từng chữ cái nhiều lần để ghi nhớ hình dạng và thứ tự nét.
- Phát âm song song khi viết: Đọc to mỗi khi viết để nhớ mặt chữ và âm thanh.
- Sử dụng Flashcard: Tự tạo hoặc dùng app flashcard để luyện ghi nhớ nhanh.
- Học bằng video – âm thanh: Nghe người bản xứ phát âm để bắt chước đúng ngữ điệu.
- Tập ghép âm tiết đơn giản: Sau khi học chữ rời, hãy ghép thử các âm tiết như 가, 나, 다…
- Luyện đọc từ vựng tiếng Hàn cơ bản: Áp dụng chữ cái vào từ vựng thường gặp để nhớ lâu hơn.
- Học cùng ứng dụng học tiếng Hàn: Dùng Duolingo, Eggbun, Drops… để học sinh động và có phản hồi tức thì.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về bảng chữ cái tiếng Hàn. Hãy ghi nhớ các quy tắc cơ bản và luyện tập thường xuyên để làm chủ cách ghép chữ, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học và dịch tiếng Hàn một cách chính xác.
Trong quá trình dịch tiếng Hàn, nếu bạn gặp khó khăn trong việc dịch thuật các loại văn bản, hồ sơ hay tài liệu chuyên ngành tiếng Hàn, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Chúng tôi tự hào là công ty dịch thuật tiếng Hàn chuyên nghiệp hàng đầu, cam kết mang đến những bản dịch chuẩn xác tuyệt đối, đúng chuyên ngành và đảm bảo ngữ cảnh. Liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá nhanh chóng hôm nay!









