Học cách đọc tiền là một trong những kỹ năng cơ bản và thiết yếu khi sử dụng tiếng Nhật, đặc biệt khi bạn đi du lịch, mua sắm hay làm việc tại Nhật Bản. Việc nắm vững cách đếm tiền trong tiếng Nhật, phân biệt tiền giấy và tiền xu sẽ giúp bạn tự tin trong giao tiếp hàng ngày và tránh nhầm lẫn khi thanh toán. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước, từ cách đọc các mệnh giá tiền đến cách đếm tổng số tiền theo phong cách người Nhật.
Mục lục
ToggleTừ vựng cơ bản về tiền trong tiếng Nhật
Dưới đây là danh sách từ vựng cơ bản về tiền trong tiếng Nhật, bao gồm tiền giấy, tiền xu, các đơn vị và từ liên quan đến tiền tệ, kèm cách đọc và nghĩa:
1. Đơn vị tiền tệ
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
| 円 | えん (en) | Yên Nhật (đơn vị tiền tệ) |
| 円玉 | えんだま (en-dama) | Đồng xu yên |
| お金 | おかね (okane) | Tiền, tiền bạc |
| 紙幣 | しへい (shihei) | Tiền giấy |
| コイン | こいん (koin) | Đồng xu, coin |

2. Tiền giấy
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
| 千円 | せんえん (sen en) | 1000 yên |
| 五千円 | ごせんえん (gosen en) | 5000 yên |
| 一万円 | いちまんえん (ichiman en) | 10000 yên |
| 二千円 | にせんえん (nisen en) | 2000 yên |
3. Tiền xu
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
| 一円 | いちえん (ichi en) | 1 yên |
| 五円 | ごえん (go en) | 5 yên |
| 十円 | じゅうえん (juu en) | 10 yên |
| 五十円 | ごじゅうえん (gojuu en) | 50 yên |
| 百円 | ひゃくえん (hyaku en) | 100 yên |
| 五百円 | ごひゃくえん (gohyaku en) | 500 yên |
4. Các từ liên quan đến giao dịch
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
| 支払う | しはらう (shiharau) | Thanh toán, trả tiền |
| お釣り | おつり (otsuri) | Tiền thừa, tiền trả lại |
| 借金 | しゃっきん (shakkin) | Nợ nần |
| 預金 | よきん (yokin) | Gửi tiền, tiền gửi ngân hàng |
| 両替 | りょうがえ (ryougae) | Đổi tiền, trao đổi tiền tệ |
| 貯金 | ちょきん (chokin) | Tiền tiết kiệm |
| 財布 | さいふ (saifu) | Ví tiền |
| 会計 | かいけい (kaikei) | Thanh toán, hóa đơn |
5. Từ vựng hữu ích khi đếm tiền
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa |
| 数える | かぞえる (kazoeru) | Đếm |
| 合計 | ごうけい (goukei) | Tổng cộng |
| お札 | おさつ (osatsu) | Tiền giấy |
| 小銭 | こぜに (kozeni) | Tiền lẻ, tiền xu nhỏ |
>>> Xem thêm: Cách Học Số Đếm Tiếng Nhật Nhanh Nhớ, Dễ Hiểu Nhất
1 man là bao nhiêu tiền Việt?
1 man (万) trong tiền Nhật tương đương 10.000 ¥ (yên). Đây là cách người Nhật gọi số tiền 10.000 yên (万 = まん = “man”).
Khi đổi sang tiền Việt (VND), giá trị sẽ phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại giữa yên Nhật và đồng Việt Nam và không cố định mỗi ngày vì thị trường ngoại hối luôn biến động.
✅ Dựa vào tỷ giá trung bình hiện nay (1 ¥ ≈ 165 – 170 VND):
- 1 man (10.000 ¥) ≈ 1.65 – 1.7 triệu đồng Việt Nam.
>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Viết Báo Cáo Bằng Tiếng Nhật Đúng Chuẩn

Cách đọc số tiền trong tiếng Nhật
- Tiền Nhật dùng Yên (円 – en).
- Khi nói số tiền, thường đọc số + đơn vị (ví dụ: 1000円 → せんえん sen en).
- Người Nhật nhóm số theo 4 chữ số (man – 万), khác với tiếng Việt hay tiếng Anh (nhóm 3 chữ số).
1. Cách đọc số tiền nhỏ (dưới 10.000円)
| Số tiền | Cách đọc | Ghi chú |
| 1円 | いちえん (ichi en) | 1 yên |
| 5円 | ごえん (go en) | 5 yên |
| 10円 | じゅうえん (juu en) | 10 yên |
| 50円 | ごじゅうえん (gojuu en) | 50 yên |
| 100円 | ひゃくえん (hyaku en) | 100 yên |
| 500円 | ごひゃくえん (gohyaku en) | 500 yên |
| 1000円 | せんえん (sen en) | 1000 yên |
2. Cách đọc số tiền lớn (từ 10.000円 trở lên)
- 1万 (man) = 10.000円
- 10万 (juuman) = 100.000円
- 100万 (hyakuman) = 1.000.000円
| Số tiền | Cách đọc | Nghĩa |
| 10.000円 | いちまんえん (ichiman en) | 1 man yên |
| 50.000円 | ごまんえん (goman en) | 5 man yên |
| 100.000円 | じゅうまんえん (juuman en) | 10 man yên |
| 1.000.000円 | ひゃくまんえん (hyakuman en) | 100 man yên |
>>> Xem thêm: Học Cách Đếm Đồ Vật Trong Tiếng Nhật Nhanh, Dễ Nhớ Nhất
Cách đếm tiền trong tiếng Nhật
Khi đếm tiền, người Nhật thường đếm từ mệnh giá lớn → nhỏ để dễ tính. Các mệnh giá quan trọng gồm:
- Tiền giấy: 1000円, 2000円, 5000円, 10000円
- Tiền xu: 1円, 5円, 10円, 50円, 100円, 500円
Số tiền lớn được nhóm theo 4 chữ số (man – 万) thay vì 3 chữ số như Việt Nam.

1. Cách đếm tiền giấy
| Mệnh giá | Cách đọc | Ví dụ |
| 1000円 | せんえん (sen en) | 1 tờ 1000 yên |
| 2000円 | にせんえん (ni-sen en) | 1 tờ 2000 yên |
| 5000円 | ごせんえん (go-sen en) | 1 tờ 5000 yên |
| 10000円 | いちまんえん (ichi-man en) | 1 tờ 10.000 yên |
Mẹo: Khi có nhiều tờ, đếm lần lượt: “1 tờ 10000円, 2 tờ 5000円” → đọc theo thứ tự từ lớn xuống nhỏ.
2. Cách đếm tiền xu
| Mệnh giá | Cách đọc | Ví dụ |
| 1円 | いちえん (ichi en) | 1 đồng 1 yên |
| 5円 | ごえん (go en) | 1 đồng 5 yên |
| 10円 | じゅうえん (juu en) | 1 đồng 10 yên |
| 50円 | ごじゅうえん (gojuu en) | 1 đồng 50 yên |
| 100円 | ひゃくえん (hyaku en) | 1 đồng 100 yên |
| 500円 | ごひゃくえん (gohyaku en) | 1 đồng 500 yên |
Mẹo nhớ: 5円 (go en) → “may mắn” (liên tưởng giúp nhớ nhanh).
3. Cách đếm tổng tiền
Khi có nhiều tờ tiền và đồng xu, đếm theo thứ tự từ lớn → nhỏ và cộng lại.
- Ví dụ minh họa:
- 1 tờ 10000円 + 2 tờ 5000円 + 3 đồng 100円
- Cách đọc: いちまんえん、にまい ごせんえん、さんまい ひゃくえん (ichi-man en, ni-mai go-sen en, san-mai hyaku en)
Lời khuyên: Khi thanh toán, đọc tổng số tiền cuối cùng để chắc chắn chính xác:
- 10000 + 10000 + 5000 = 25000円 → にまん ごせんえん (ni-man go-sen en)
>>> Xem thêm: Học Nhanh Số Thứ Tự Tiếng Nhật Trong 10 Phút
Ví dụ minh họa cách đếm tiền trong tiếng Nhật
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách đếm tiền trong tiếng Nhật, từ tiền nhỏ đến tiền lớn, bao gồm tiền giấy, tiền xu và tổng số tiền:
Ví dụ đếm tiền giấy:
- Bạn có: 1 tờ 1000円, 2 tờ 5000円
- Cách đọc: せんえん、にまい ごせんえん (sen en, ni-mai go-sen en)
- Tổng số tiền: 1000 + 5000×2 = 11.000円 → いちまん いっせんえん (ichi-man issen en)
Ví dụ về đếm tiền xu:
- Bạn có: 2 đồng 100円, 3 đồng 50円, 5 đồng 10円
- Cách đọc: にまい ひゃくえん、さんまい ごじゅうえん、ごまい じゅうえん (ni-mai hyaku en, san-mai gojuu en, go-mai juu en)
- Tổng số tiền: 100×2 + 50×3 + 10×5 = 360円 → さんびゃく ろくじゅうえん (san-byaku roku-juu en)
Ví dụ đếm tiền tổng hợp (tiền giấy + tiền xu):
- Bạn có: 1 tờ 10000円, 2 tờ 5000円, 3 đồng 100円, 5 đồng 10円
- Cách đọc từng phần: いちまんえん、にまい ごせんえん、さんまい ひゃくえん、ごまい じゅうえん (ichi-man en, ni-mai go-sen en, san-mai hyaku en, go-mai juu en)
- Tổng số tiền: 10000 + 5000×2 + 100×3 + 10×5 = 20.330円 → にまん さんびゃく さんじゅうえん (ni-man san-byaku san-juu en)
>>> Xem thêm: Cách Nói/Đếm Tuổi Trong Tiếng Nhật Chuẩn Xác Nhất
Những lưu ý khi đếm tiền bằng tiếng Nhật
Khi đếm tiền bằng tiếng Nhật, một số lưu ý sau sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và đọc đúng các mệnh giá.
- Tránh nhầm số 4 và 7: dùng よん (yon) cho 4, なな (nana) cho 7.
- Nhóm số theo 万 (man): mỗi 4 chữ số là một nhóm; số lớn dùng 億 (oku).
- Đếm từ lớn → nhỏ: tiền giấy lớn → tiền giấy nhỏ → tiền xu.
- Đọc tiền tròn: tránh đọc từng số lẻ khi thanh toán.
- Đếm trước mặt người khác: lịch sự và tránh nhầm lẫn.
- 5円 là may mắn: dễ nhớ, liên tưởng khi học và giao tiếp.
Việc thành thạocách đếm tiền trong tiếng Nhật không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn tăng cường khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Nhật cho các loại giấy tờ, tài liệu chuyên ngành liên quan đến tiền tệ, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cung cấp dịch vụ dịch thuật uy tín, chính xác và nhanh chóng, giúp bạn nắm vững ngôn ngữ và tự tin trong mọi tình huống. Liên hệ ngay!









