Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đặc biệt tại các doanh nghiệp Hàn Quốc hoặc công ty có yếu tố Hàn – Việt, phòng hành chính nhân sự đóng vai trò then chốt trong việc quản lý con người và tổ chức. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về hành chính nhân sự không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, mà còn hỗ trợ trực tiếp trong việc soạn thảo văn bản, xử lý hồ sơ và làm việc chuyên nghiệp với các đối tác Hàn Quốc.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về cơ cấu – phòng ban hành chính nhân sự

Khi làm việc trong các doanh nghiệp Hàn Quốc, việc hiểu rõ cơ cấu tổ chức và tên gọi các phòng ban hành chính – nhân sự bằng tiếng Hàn là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả và xử lý công việc chuyên nghiệp. Dưới đây là danh sách các từ vựng thông dụng giúp bạn nắm bắt nhanh chóng bộ máy tổ chức trong môi trường công sở Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 인사부 | in-sa-bu | Phòng nhân sự |
| 총무부 | chong-mu-bu | Phòng hành chính |
| 관리부 | gwan-ri-bu | Phòng quản lý |
| 기획부 | gi-hoek-bu | Phòng kế hoạch |
| 재무부 | jae-mu-bu | Phòng tài chính |
| 회계부 | hoe-gye-bu | Phòng kế toán |
| 경영지원팀 | gyeong-yeong ji-won-tim | Bộ phận hỗ trợ quản lý |
| 인사팀 | in-sa-tim | Bộ phận nhân sự |
| 총무팀 | chong-mu-tim | Bộ phận hành chính |
| 채용팀 | chae-yong-tim | Bộ phận tuyển dụng |
| 교육팀 | gyo-yuk-tim | Bộ phận đào tạo |
| 복지팀 | bok-ji-tim | Bộ phận phúc lợi |
| 노무팀 | no-mu-tim | Bộ phận quan hệ lao động |
| 급여팀 | geu-yeo-tim | Bộ phận tiền lương |
| 문서관리팀 | mun-seo gwan-ri-tim | Bộ phận quản lý văn bản/hồ sơ |
| 조직도 | jo-jik-do | Sơ đồ tổ chức |
| 직급 | jik-geup | Cấp bậc trong công ty |
| 직책 | jik-chaek | Chức vụ |
| 부서장 | bu-seo-jang | Trưởng phòng |
| 팀장 | tim-jang | Trưởng bộ phận / Trưởng nhóm |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Marketing Hay Dùng
Từ vựng về công việc hành chính nhân sự

Trong môi trường công sở, đặc biệt tại các doanh nghiệp Hàn Quốc, việc nắm vững từ vựng liên quan đến công việc hành chính nhân sự là yếu tố quan trọng giúp bạn xử lý công việc hiệu quả, giao tiếp chính xác và chuyên nghiệp hơn.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 입사 지원서 | ip-sa ji-won-seo | Đơn xin việc |
| 이력서 | i-ryeok-seo | Sơ yếu lý lịch |
| 채용 | chae-yong | Tuyển dụng |
| 면접 | myeon-jeop | Phỏng vấn |
| 합격 통보 | hap-gyeok tong-bo | Thông báo trúng tuyển |
| 사원 등록 | sa-won deung-rok | Đăng ký nhân viên mới |
| 근무 시간 | geun-mu si-gan | Giờ làm việc |
| 출근 | chul-geun | Đi làm |
| 퇴근 | toe-geun | Tan ca / Kết thúc ca |
| 근태 관리 | geun-tae gwan-ri | Quản lý chấm công |
| 연차 신청서 | yeon-cha sin-cheong-seo | Đơn xin nghỉ phép năm |
| 휴가 | hyu-ga | Nghỉ phép / Kỳ nghỉ |
| 급여 | geu-yeo | Lương |
| 급여 명세서 | geu-yeo myeong-se-seo | Bảng lương |
| 복리후생 | bok-ri-hu-saeng | Phúc lợi |
| 경고장 | gyeong-go-jang | Thư cảnh cáo |
| 인사 평가 | in-sa pyeong-ga | Đánh giá nhân sự |
| 교육 | gyo-yuk | Đào tạo |
| 조직 문화 | jo-jik mun-hwa | Văn hóa doanh nghiệp |
| 퇴사 처리 | toe-sa cheo-ri | Xử lý nghỉ việc |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thương mại Kinh Tế Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn trong văn phòng nhân sự
Làm việc trong văn phòng nhân sự tại doanh nghiệp Hàn Quốc đòi hỏi bạn phải quen thuộc với nhiều thuật ngữ về:
Đồ dùng và văn phòng phẩm
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사무실 | sa-mu-sil | Văn phòng |
| 사무용품 | sa-mu-yong-pum | Đồ dùng văn phòng |
| 책상 | chaek-sang | Bàn làm việc |
| 의자 | ui-ja | Ghế |
| 컴퓨터 | keom-pyu-teo | Máy tính |
| 키보드 | ki-bo-deu | Bàn phím |
| 마우스 | ma-u-seu | Chuột máy tính |
| 프린터 | peu-rin-teo | Máy in |
| 복사기 | bok-sa-gi | Máy photocopy |
| 팩스기 | paek-seu-gi | Máy fax |
| 전화기 | jeon-hwa-gi | Điện thoại bàn |
| 파일 | pa-il | Tệp tài liệu / File |
| 서류 | seo-ryu | Hồ sơ / Giấy tờ |
| 문서 | mun-seo | Văn bản |
| 서랍 | seo-rap | Ngăn kéo |
| 필기구 | pil-gi-gu | Dụng cụ viết |
| 볼펜 | bol-pen | Bút bi |
| 연필 | yeon-pil | Bút chì |
| 지우개 | ji-u-gae | Cục tẩy |
| 형광펜 | hyeong-gwang-pen | Bút dạ quang / Bút highlight |
| 메모지 | me-mo-ji | Giấy ghi chú |
| 포스트잇 | po-seu-teu-it | Giấy note dán (Post-it) |
| 클립 | keul-lip | Kẹp giấy |
| 스테이플러 | seu-te-i-peul-leo | Dập ghim |
| 펀치 | peon-chi | Dụng cụ bấm lỗ giấy |
| 파일함 | pa-il-ham | Hộp đựng tài liệu / Giá tài liệu |
Các chức danh trong văn phòng nhân sự
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 인사부장 | in-sa-bu-jang | Trưởng phòng nhân sự |
| 총무부장 | chong-mu-bu-jang | Trưởng phòng hành chính |
| 인사담당자 | in-sa dam-dang-ja | Nhân viên phụ trách nhân sự |
| 인사팀장 | in-sa tim-jang | Trưởng nhóm nhân sự |
| 인사사원 | in-sa sa-won | Nhân viên nhân sự |
| 채용담당자 | chae-yong dam-dang-ja | Nhân viên phụ trách tuyển dụng |
| 교육담당자 | gyo-yuk dam-dang-ja | Nhân viên phụ trách đào tạo |
| 노무담당자 | no-mu dam-dang-ja | Nhân viên phụ trách quan hệ lao động |
| 급여담당자 | geu-yeo dam-dang-ja | Nhân viên phụ trách tiền lương |
| 복지담당자 | bok-ji dam-dang-ja | Nhân viên phụ trách phúc lợi |
| 총무담당자 | chong-mu dam-dang-ja | Nhân viên hành chính |
| 인사 관리자 | in-sa gwan-ri-ja | Quản lý nhân sự (HR manager) |
| 인사 이사 | in-sa i-sa | Giám đốc nhân sự (HR Director) |
| 인턴 | in-teon | Thực tập sinh |
Từ vựng tiếng Hàn về tiền lương hành chính nhân sự
Tiền lương là một trong những nội dung quan trọng và nhạy cảm trong lĩnh vực hành chính nhân sự. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến tiền lương sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bảng lương, phúc lợi, phụ cấp và các quy định tài chính trong doanh nghiệp Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 급여 | geu-yeo | Lương / Tiền lương |
| 월급 | wol-geup | Lương tháng |
| 연봉 | yeon-bong | Lương năm |
| 시급 | si-geup | Lương theo giờ |
| 일급 | il-geup | Lương theo ngày |
| 급여 명세서 | geu-yeo myeong-se-seo | Bảng lương / Phiếu lương |
| 기본급 | gi-bon-geup | Lương cơ bản |
| 수당 | su-dang | Phụ cấp |
| 야근 수당 | ya-geun su-dang | Phụ cấp làm thêm giờ (ban đêm) |
| 주말 수당 | ju-mal su-dang | Phụ cấp làm cuối tuần |
| 식대 | shik-dae | Phụ cấp ăn uống |
| 교통비 | gyo-tong-bi | Phụ cấp đi lại |
| 보너스 | bo-neo-seu | Thưởng / Bonus |
| 상여금 | sang-yeo-geum | Tiền thưởng (cuối năm, lễ Tết…) |
| 퇴직금 | toe-jik-geum | Trợ cấp thôi việc |
| 공제 | gong-je | Khoản khấu trừ |
| 세금 | se-geum | Thuế |
| 4대 보험 | sa-dae bo-heom | 4 loại bảo hiểm bắt buộc (Hàn Quốc) |
| 실수령액 | sil-su-ryeong-aek | Số tiền thực nhận |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
- Danh Sách 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kế Toán Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành nhân sự khác
Bên cạnh các từ vựng cơ bản về tuyển dụng, chấm công hay lương thưởng, lĩnh vực nhân sự còn bao gồm nhiều thuật ngữ chuyên sâu khác như:
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 근무 조건 | geun-mu jo-geon | Điều kiện làm việc |
| 근로 계약서 | geun-ro gye-yak-seo | Hợp đồng lao động |
| 복무 규정 | bok-mu gyu-jeong | Nội quy lao động |
| 징계 | jing-gye | Kỷ luật |
| 경고 | gyeong-go | Cảnh cáo |
| 전근 | jeon-geun | Chuyển công tác |
| 인사 이동 | in-sa i-dong | Điều chuyển nhân sự |
| 사직서 | sa-jik-seo | Đơn xin nghỉ việc |
| 퇴직 | toe-jik | Nghỉ việc / Thôi việc |
| 퇴직 처리 | toe-jik cheo-ri | Xử lý nghỉ việc |
| 인수인계 | in-su in-gye | Bàn giao công việc |
| 업무분장 | eop-mu bun-jang | Phân công công việc |
| 직무 기술서 | jik-mu gi-sul-seo | Bản mô tả công việc |
| 성과 평가 | seong-gwa pyeong-ga | Đánh giá hiệu suất |
| 승진 | seung-jin | Thăng chức |
| 강등 | gang-deung | Giáng chức |
| 인사 고과 | in-sa go-gwa | Đánh giá nhân sự định kỳ |
| 조직 개편 | jo-jik gae-pyeon | Tái cơ cấu tổ chức |
| 사내 교육 | sa-nae gyo-yuk | Đào tạo nội bộ |
| 직무 교육 | jik-mu gyo-yuk | Đào tạo chuyên môn |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Gian Và Cách Đọc Viết
Dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành Nhân sự chuyên nghiệp
Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt là các công ty Hàn Quốc hoặc liên doanh Hàn – Việt, việc trao đổi tài liệu hành chính – nhân sự bằng tiếng Hàn là điều không thể thiếu. Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuyên sâu trong lĩnh vực Nhân sự, đảm bảo chính xác về thuật ngữ, đúng văn phong chuyên ngành và tuyệt đối bảo mật.
Chúng tôi nhận dịch các tài liệu nhân sự tiếng Hàn như:
- Dịch hợp đồng tiếng Hàn, quyết định tuyển dụng – sa thải
- Bảng lương, phiếu lương, quy chế lương – thưởng – phúc lợi
- Nội quy lao động, quy trình nghỉ phép, mẫu đơn xin nghỉ
- Hồ sơ nhân viên, sơ yếu lý lịch, form đánh giá năng lực
- Mẫu email nhân sự, thông báo nội bộ, thư cảnh cáo, thư cảm ơn
- Tài liệu đào tạo, đánh giá KPI, báo cáo nhân sự định kỳ.
Cam kết của chúng tôi:
- Dịch thuật tiếng Hàn bởi đội ngũ biên dịch viên chuyên ngành nhân sự
- Đảm bảo thuật ngữ chính xác, đúng văn hóa và pháp lý doanh nghiệp
- Hỗ trợ dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần
- Giao đúng hạn – nội dung bảo mật – hỗ trợ chỉnh sửa theo yêu cầu.

Việc trang bị kiến thức từ vựng tiếng Hàn về hành chính nhân sự là bước đệm quan trọng để bạn nâng cao hiệu quả làm việc, rút ngắn khoảng cách ngôn ngữ và hòa nhập tốt hơn trong môi trường công sở Hàn – Việt. Nếu bạn đang cần hỗ trợ dịch thuật tài liệu nhân sự, hợp đồng lao động hoặc nội dung hành chính chuyên ngành tiếng Hàn, hãy liên hệ với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ biên dịch viên chuyên sâu, giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến những bản dịch chính xác, đúng chuẩn doanh nghiệp và đúng tiến độ bạn cần.









