Trong đời sống hàng ngày tại Hàn Quốc, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về xe ô tô là vô cùng cần thiết — từ giao tiếp, hỏi đường, sử dụng phương tiện công cộng đến làm việc trong lĩnh vực vận tải hoặc du lịch. Dù bạn là người học tiếng Hàn, du học sinh hay người đi làm, vốn từ vựng liên quan đến các loại xe sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp và di chuyển.
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chủ Đề Ô Tô, Xe Đạp Và Xe Máy
Mục lục
ToggleNhất
Từ vựng tiếng Hàn về xe ô tô

Xe ô tô là phương tiện phổ biến trong giao thông hiện đại và cũng là chủ đề thường gặp trong các tình huống giao tiếp tiếng Hàn. Việc nắm vững từ vựng liên quan đến xe ô tô sẽ giúp bạn tự tin hơn khi lái xe, bảo trì phương tiện hoặc giao tiếp trong các tình huống thực tế.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 자동차 | ja-dong-cha | Xe ô tô |
| 승용차 | seung-yong-cha | Xe con (xe du lịch) |
| 트럭 | teu-reok | Xe tải |
| 밴 | baen | Xe van |
| 스포츠카 | seu-po-cheu-ka | Xe thể thao |
| 전기차 | jeon-gi-cha | Xe điện |
| 운전하다 | un-jeon-ha-da | Lái xe |
| 운전사 | un-jeon-sa | Tài xế |
| 핸들 | haen-deul | Vô lăng (tay lái) |
| 브레이크 | beu-re-i-keu | Phanh |
| 가속페달 | ga-sok-pe-dal | Chân ga |
| 클러치 | keul-leo-chi | Côn (ly hợp) |
| 기어 | gi-eo | Hộp số |
| 와이퍼 | wa-i-peo | Gạt nước kính |
| 백미러 | baek-mi-reo | Gương chiếu hậu |
| 좌석 | jwa-seok | Ghế ngồi |
| 안전벨트 | an-jeon-bel-teu | Dây an toàn |
| 트렁크 | teu-reong-keu | Cốp xe |
| 주유소 | ju-yu-so | Trạm xăng |
| 정비소 | jeong-bi-so | Gara sửa xe |
| 보험 | bo-heom | Bảo hiểm (xe) |
| 사고 | sa-go | Tai nạn |
| 주차하다 | ju-cha-ha-da | Đậu xe, đỗ xe |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Tiền Thông Dụng Nhất
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Báo Cáo Tài Chính Cần Biết
Từ vựng tiếng Hàn về xe máy

Xe máy là phương tiện di chuyển quen thuộc tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Hàn Quốc. Việc nắm được các từ vựng tiếng Hàn liên quan đến xe máy sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi tham gia giao thông, sửa chữa hoặc mô tả tình huống thực tế.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 오토바이 | o-to-ba-i | Xe máy |
| 스쿠터 | seu-ku-teo | Xe tay ga |
| 헬멧 | hel-met | Mũ bảo hiểm |
| 시동 | si-dong | Đề máy, khởi động |
| 브레이크 | beu-re-i-keu | Phanh |
| 가속기 | ga-sok-gi | Tay ga, cần tăng tốc |
| 핸들 | haen-deul | Ghi-đông (tay lái) |
| 백미러 | baek-mi-reo | Gương chiếu hậu |
| 타이어 | ta-i-eo | Lốp xe |
| 엔진 | en-jin | Động cơ |
| 번호판 | beon-ho-pan | Biển số xe |
| 라이트 | ra-i-teu | Đèn pha |
| 연료 | yeon-ryo | Nhiên liệu |
| 주유하다 | ju-yu-ha-da | Đổ xăng |
| 정비소 | jeong-bi-so | Tiệm sửa xe |
| 수리하다 | su-ri-ha-da | Sửa xe |
| 주차하다 | ju-cha-ha-da | Đậu xe, gửi xe |
| 운전하다 | un-jeon-ha-da | Lái xe |
| 사고 | sa-go | Tai nạn |
| 면허증 | myeon-heo-jeung | Bằng lái xe |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Giao Thông Thông Dụng
Từ vựng tiếng Hàn về xe đạp

Xe đạp không chỉ là phương tiện di chuyển thân thiện với môi trường mà còn rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Hàn Quốc. Học từ vựng tiếng Hàn liên quan đến xe đạp sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi sử dụng, thuê xe hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.
| Tiếng Hàn (Hangul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 자전거 | ja-jeon-geo | Xe đạp |
| 산악 자전거 | san-ak ja-jeon-geo | Xe đạp địa hình |
| 전기 자전거 | jeon-gi ja-jeon-geo | Xe đạp điện |
| 어린이 자전거 | eo-re-ni ja-jeon-geo | Xe đạp trẻ em |
| 헬멧 | hel-met | Mũ bảo hiểm |
| 페달 | pe-dal | Bàn đạp |
| 바퀴 | ba-kwi | Bánh xe |
| 안장 | an-jang | Yên xe |
| 핸들 | haen-deul | Ghi-đông (tay lái) |
| 체인 | che-in | Xích xe |
| 브레이크 | beu-re-i-keu | Phanh |
| 자물쇠 | ja-mul-ssoe | Khóa xe đạp |
| 펑크 | peong-keu | Lốp bị xì hơi |
| 수리하다 | su-ri-ha-da | Sửa xe |
| 타다 | ta-da | Đi xe / cưỡi xe đạp |
| 내리다 | nae-ri-da | Xuống xe |
| 주차하다 | ju-cha-ha-da | Đậu xe |
| 자전거 도로 | ja-jeon-geo do-ro | Đường dành cho xe đạp |
| 자전거 대여소 | ja-jeon-geo dae-yeo-so | Trạm cho thuê xe đạp |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Hàn Về Xuất Nhập Khẩu – Logistics
- 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kỹ Thuật Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về các loại phương tiện giao thông khác
Bên cạnh xe máy, ô tô hay xe đạp, Hàn Quốc còn có nhiều phương tiện giao thông hiện đại và tiện lợi như tàu điện ngầm, tàu cao tốc, xe buýt liên tỉnh, máy bay… Việc nắm rõ từ vựng tiếng Hàn về các phương tiện này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong di chuyển, mua vé, hỏi đường và sử dụng dịch vụ công cộng khi sống hoặc du lịch tại Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn (Hangeul) | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 기차 | gi-cha | Tàu hỏa |
| 고속열차 (KTX) | go-sok-yeol-cha | Tàu cao tốc (KTX) |
| 지하철 | ji-ha-cheol | Tàu điện ngầm |
| 전철 | jeon-cheol | Tàu điện nội thành |
| 버스 | beo-seu | Xe buýt |
| 시외버스 | si-oe beo-seu | Xe buýt liên tỉnh |
| 고속버스 | go-sok beo-seu | Xe buýt cao tốc |
| 마을버스 | ma-eul beo-seu | Xe buýt nội khu (thôn/xã) |
| 택시 | taek-si | Taxi |
| 모노레일 | mo-no-re-il | Tàu điện một ray (monorail) |
| 배 | bae | Thuyền |
| 여객선 | yeo-gaek-seon | Tàu chở khách |
| 유람선 | yu-ram-seon | Du thuyền |
| 비행기 | bi-haeng-gi | Máy bay |
| 헬리콥터 | hel-li-kop-teo | Trực thăng |
| 스쿠터보드 | seu-ku-teo-bo-deu | Xe trượt điện / scooter board |
| 전동 킥보드 | jeon-dong kik-bo-deu | Xe scooter điện |
Việc học và sử dụng từ vựng tiếng Hàn về xe ô tô không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn tạo nền tảng vững chắc khi sinh sống, học tập, làm việc hoặc du lịch tại Hàn Quốc. Nếu bạn cần dịch thuật công chứng tiếng Hàn cho các loại giấy tờ liên quan đến phương tiện giao thông, như bằng lái xe, đăng ký xe, hợp đồng mua bán phương tiện, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với gần 20 năm kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuẩn xác, hợp pháp, nhanh chóng và bảo mật tuyệt đối, đáp ứng mọi nhu cầu ngôn ngữ – pháp lý một cách chuyên nghiệp nhất.









