Bạn muốn giao tiếp tự tin hơn khi đi du lịch Thái Lan, làm việc với người Thái hoặc kết bạn quốc tế? Vậy thì nắm vững cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Thái là bước đầu tiên quan trọng nhất. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 hướng dẫn bạn cách nói tên, tuổi, nghề nghiệp, sở thích và nhiều thông tin khác bằng tiếng Thái một cách dễ hiểu nhất.
Mục lục
ToggleCách giới thiệu bản thân bằng tiếng Thái theo từng bước
Những câu chào hỏi bằng tiếng Thái cơ bản
Trong giao tiếp tiếng Thái, lời chào rất quan trọng vì thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối phương. Khi chào, người Thái thường kết hợp với kính ngữ “ครับ (kráp)” dành cho nam và “ค่ะ (kaa)” dành cho nữ để câu nói mềm mại và lễ phép hơn.
Dưới đây là các mẫu câu chào hỏi thông dụng nhất bạn có thể dùng trong mọi tình huống:
- สวัสดี ครับ/ค่ะ (Sawasdee kráp/kaa) – Xin chào
→ Đây là câu chào cơ bản – dùng cho mọi hoàn cảnh: gặp mặt, bắt đầu cuộc trò chuyện, hoặc mở đầu bài giới thiệu bản thân.
- สวัสดีตอนเช้า (Sawasdee ton chao) – Chào buổi sáng
- สวัสดีตอนบ่าย (Sawasdee ton bai) – Chào buổi chiều
- สวัสดีตอนเย็น (Sawasdee ton yen) – Chào buổi tối
→ Các câu chào theo thời gian trong ngày giúp lời chào của bạn thân thiện và tự nhiên hơn.
- สวัสดีครับ/ค่ะ คุณ… (Sawasdee kráp/kaa khun …) – Xin chào anh/chị …
→ Dùng khi biết tên người phỏng vấn.
- ขอบคุณที่ให้โอกาสมาสัมภาษณ์ครับ/ค่ะ (Khop khun thee hai ookaat maa sam-phaat kráp/kaa)
→ Cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội đến tham gia phỏng vấn.
Giới thiệu tên bằng tiếng Thái
Khi tự giới thiệu bằng tiếng Thái, phần quan trọng nhất là nói tên của bạn. Người Thái thường dùng cấu trúc đơn giản và lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối phương. Dưới đây là mẫu đơn giản nhất, dùng trong mọi tình huống: giới thiệu thông thường, phỏng vấn, làm quen, giao tiếp hàng ngày.
- ผมชื่อ … ครับ (Phom chêu … kráp) – Tôi tên là… (nam nói)
- ฉันชื่อ … ค่ะ (Chan chêu … kaa) – Tôi tên là… (nữ nói)
Trong bối cảnh nghiêm túc như phỏng vấn hoặc gặp đối tác, bạn có thể dùng mẫu lịch sự hơn:
- ดิฉันชื่อ … ค่ะ (Di-chan chêu … kaa) – Tôi tên là… (nữ, trang trọng)
- กระผมชื่อ … ครับ (Kra-phom chêu … kráp) – Tôi tên là… (nam, trang trọng)
Lưu ý quan trọng:
- Người Thái thường chỉ dùng tên, rất ít dùng họ trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi nói chuyện lịch sự, luôn thêm kráp/kaa cuối câu.
- Trong văn hoá Thái, giọng nói nhẹ nhàng và mỉm cười khi giới thiệu tên là điều rất quan trọng.

Giới thiệu về tuổi bằng tiếng Thái Lan
Để nói tuổi trong tiếng Thái, bạn chỉ cần dùng cấu trúc “Tôi … tuổi” với từ khóa chính là:
- อายุ (aa-yú) – Tuổi
- ปี (pii) – Năm (dùng để nói … tuổi)
Cấu trúc giới thiệu tuổi cơ bản:
- ผมอายุ … ปีครับ: (Phom aa-yú … pii kráp)** – Tôi … tuổi (nam)
- ฉันอายุ … ปีค่ะ: (Chan aa-yú … pii kaa)** – Tôi … tuổi (nữ)
Dưới đây là bảng từ vựng về số tuổi trong tiếng Thái, giúp bạn dễ dàng ứng dụng:
| Tiếng Thái | Phiên âm | Nghĩa |
| หนึ่ง | nùeng | 1 tuổi |
| สอง | sǒng | 2 tuổi |
| สาม | sǎam | 3 tuổi |
| สี่ | sìi | 4 tuổi |
| ห้า | hâa | 5 tuổi |
| หก | hòk | 6 tuổi |
| เจ็ด | jèt | 7 tuổi |
| แปด | bpàet | 8 tuổi |
| เก้า | gâo | 9 tuổi |
| สิบ | sìp | 10 tuổi |
| สิบเอ็ด | sìp-èt | 11 tuổi |
| สิบสอง | sìp-sǒng | 12 tuổi |
| สิบสาม | sìp-sǎam | 13 tuổi |
| สิบสี่ | sìp-sìi | 14 tuổi |
| สิบห้า | sìp-hâa | 15 tuổi |
| สิบหก | sìp-hòk | 16 tuổi |
| สิบเจ็ด | sìp-jèt | 17 tuổi |
| สิบแปด | sìp-bpàet | 18 tuổi |
| สิบเก้า | sìp-gâo | 19 tuổi |
| ยี่สิบ | yîi-sìp | 20 tuổi |
| ยี่สิบเอ็ด | yîi-sìp-èt | 21 tuổi |
| ยี่สิบสอง | yîi-sìp-sǒng | 22 tuổi |
| ยี่สิบห้า | yîi-sìp-hâa | 25 tuổi |
| สามสิบ | sǎam-sìp | 30 tuổi |
| สามสิบห้า | sǎam-sìp-hâa | 35 tuổi |
| สี่สิบ | sìi-sìp | 40 tuổi |
| ห้าสิบ | hâa-sìp | 50 tuổi |
| หกสิบ | hòk-sìp | 60 tuổi |
Giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Thái
Trong tiếng Thái, giới thiệu nghề nghiệp thường dùng cấu trúc: ผม/ฉัน เป็น + nghề nghiệp (Tôi là + nghề nghiệp)
- ผม (phǒm): tôi (nam dùng)
- ฉัน (chǎn): tôi (nữ dùng)
- เป็น (pen): là
Đây là cấu trúc trang trọng – phù hợp phỏng vấn, gặp đối tác.
| Nghề nghiệp | Tiếng Thái | Phiên âm |
| Nhân viên văn phòng | พนักงานออฟฟิศ | phá-nák-ngaan óp-fít |
| Giáo viên | ครู | khruu |
| Bác sĩ | หมอ | mǒo |
| Kế toán | นักบัญชี | nák-ban-chii |
| Kỹ sư | วิศวกร | wít-sa-wá-kon |
| Nhân viên bán hàng | พนักงานขาย | phá-nák-ngaan khǎai |
| Lập trình viên | โปรแกรมเมอร์ | bproo-græm-môe |
| Thiết kế | นักออกแบบ | nák-òk-bàep |
| Sinh viên | นักศึกษา | nák-sʉ̀k-sǎa |
| Chủ doanh nghiệp | เจ้าของธุรกิจ | jâo-khǒong thú-rá-gìk |

Những cách giới thiệu về sở thích, điểm mạnh bằng tiếng Thái
Mẫu câu chung:
- ผม/ฉัน ชอบ… (phǒm/chǎn chôp…)→ Tôi thích…
- งานอดิเรกของผม/ฉันคือ… (ngaan-àd-dì-rèk khǎawng phǒm/chǎn khʉʉ…) → Sở thích của tôi là…
- เวลาว่าง ผม/ฉัน ชอบ… (wee-laa wâang phǒm/chǎn chôp…) → Khi rảnh tôi thích…
| Tiếng Thái | Phiên âm | Nghĩa |
| อ่านหนังสือ | àan năng-sʉ̌ʉ | Đọc sách |
| ฟังเพลง | fang-pleeng | Nghe nhạc |
| ดูหนัง | duu-nǎng | Xem phim |
| ทำอาหาร | tham-aa-hǎan | Nấu ăn |
| เดินทาง / ท่องเที่ยว | dern-thaang / thâwng-thîao | Du lịch |
| ออกกำลังกาย | òk-gam-lang-gaai | Tập thể dục |
| ถ่ายรูป | thàai-rûup | Chụp ảnh |
| เรียนภาษา | rian phaa-sǎa | Học ngoại ngữ |
Giới thiệu quốc tịch, quê quán tiếng Thái Lan
Mẫu câu chung:
- ผม/ฉัน เป็นคน… (phǒm/chǎn pen khon…) → Tôi là người…
- สัญชาติของผม/ฉันคือ… (sǎn-châat khǎawng phǒm/chǎn khʉʉ…) → Quốc tịch của tôi là…
| Quốc tịch | Tiếng Thái | Phiên âm |
| Việt Nam | เวียดนาม | wîat-naam |
| Thái Lan | ไทย | thai |
| Lào | ลาว | laao |
| Campuchia | กัมพูชา | gam-phuu-chaa |
| Trung Quốc | จีน | jiin |
| Hàn Quốc | เกาหลี | gao-lǐi |
| Nhật Bản | ญี่ปุ่น | yîi-bpùn |
| Mỹ | อเมริกา | a-mee-rí-gaa |
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Thái
Giới thiệu gia đình bằng tiếng Thái giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi nói về các thành viên trong gia đình, đặc biệt hữu ích trong những buổi trò chuyện, phỏng vấn hay khi làm quen với người Thái. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng:
Mẫu 1: Gia đình có bao nhiêu người
- ครอบครัวของผม/ฉันมี…คน (khrɔ̂ɔp-khrua khǎawng phǒm/chǎn mii … khon) → Gia đình tôi có … người.
Mẫu 2: Giới thiệu từng thành viên
- ในครอบครัวมี… (nai khrɔ̂ɔp-khrua mii…) → Trong gia đình có…
- พ่อของฉันเป็น… (phɔ̂ɔ khǎawng chǎn pen…) → Bố tôi là…
- แม่ของผมเป็น… (mâe khǎawng phǒm pen…) → Mẹ tôi là…
Mẫu 3: Giới thiệu ngắn – sử dụng nhiều nhất
- ฉันมีพี่สาวหนึ่งคนค่ะ (chǎn mii phîi-sǎao nʉ̀ng khon khâ) → Tôi có một chị gái.
- ผมมีน้องชายสองคนครับ (phǒm mii nɔ́ɔng-chaai sɔ̌ɔng khon khráp) → Tôi có hai em trai.
>>> Xem thêm: Bộ Từ Vựng Tiếng Thái Về Chủ Đề Gia Đình Thông Dụng Nhất
Những mẫu câu kết thúc lịch sự
Dưới đây là những mẫu câu kết thúc lịch sự bằng tiếng Thái, dễ dùng trong hội thoại, tự giới thiệu, bài thuyết trình hoặc giao tiếp trang trọng.
| Tiếng Thái | Phiên âm | Nghĩa |
| ขอบคุณค่ะ/ครับ | khɔ̀ɔp-khun khâ/khráp | Xin cảm ơn. |
| ขอบคุณมากค่ะ/ครับ | khɔ̀ɔp-khun mâak khâ/khráp | Cảm ơn rất nhiều. |
| ขอบคุณที่ฟังค่ะ/ครับ | khɔ̀ɔp-khun thîi fang khâ/khráp | Cảm ơn vì đã lắng nghe. |
| ยินดีที่ได้แนะนำตัวค่ะ/ครับ | yin-dii thîi dâai nɛ́-nam tua khâ/khráp | Rất vui được giới thiệu bản thân. |
| ฝากตัวด้วยนะคะ/ครับ | fàak tua dûai ná-khá/khráp | Mong được giúp đỡ (cách nói khi ra mắt). |
| หวังว่าจะได้ร่วมงานกันค่ะ/ครับ | wǎng wâa jà dâai rûam-ngaan gan khâ/khráp | Hy vọng sẽ được hợp tác với bạn. |
| จบการนำเสนอเพียงเท่านี้ค่ะ/ครับ | jòp kaan nam-sə̌ə phiiang thâo-níi khâ/khráp | Bài trình bày của tôi xin kết thúc tại đây. |
| ถ้ามีคำถามยินดีตอบค่ะ/ครับ | thâa mii kham-thǎam yin-dii tòop khâ/khráp | Nếu có câu hỏi, tôi sẵn sàng trả lời. |
| หวังว่าข้อมูลนี้จะเป็นประโยชน์ค่ะ/ครับ | wǎng wâa khɔ̂ɔ-muun níi jà pen bprà-yòot khâ/khráp | Hy vọng thông tin này hữu ích. |
>>> Xem thêm: Cách Viết/Nói Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Hàn Có Phiên Âm
Mẫu đoạn văn tiếng Thái về cách giới thiệu bản thân
Dưới đây là mẫu đoạn văn tiếng Thái giới thiệu bản thân (kèm phiên âm + nghĩa tiếng Việt) để bạn dùng ngay trong giao tiếp, phỏng vấn, học tập hoặc đi Thái Lan.
- Tiếng Thái:
สวัสดีครับ ผมชื่อมิ่งฮว่าง อายุ 24 ปี ผมมาจากประเทศเวียดนาม บ้านเกิดของผมอยู่ที่เมืองดานัง ตอนนี้ผมทำงานเป็นนักแปลภาษาในบริษัทแปลและรับรองเอกสาร เวลาว่างผมชอบฟังเพลง ทำอาหาร และเรียนภาษาต่างประเทศอื่น ๆ ยินดีที่ได้รู้จักทุกคนครับ ฝากตัวด้วยนะครับ.
- Phiên âm:
Sa-wat-dee khráp, phǒm chêu Mîng-Hwàng, aa-yú yii-sìp-sìi bpii.
Phǒm maa jàak prathêet Wiiannaam. Bâan-gòet khǒng phǒm yùu thîi mueang Daa-náng.
Dtôn-níi phǒm tam-ngaan bpen nák-plae phaa-săa nai bor-rí-sat plae láe ráp-rɔɔng èk-kà-sǎan.
Wee-laa wâang phǒm chôp fang phleeng, tam a-hăan, láe rian phaa-săa dtàang-prathêet ùn ˆùn.
Yin-dii thîi dâi rúu-jàk thúk khon khráp. Fàak dtua dûuai ná khráp.
- Tiếng Việt:
Xin chào, tôi tên là Minh Hoàng, 24 tuổi. Tôi đến từ Việt Nam và quê tôi ở Đà Nẵng. Hiện tại tôi làm biên dịch viên trong một công ty dịch thuật công chứng. Thời gian rảnh tôi thích nghe nhạc, nấu ăn và học các ngoại ngữ khác. Rất vui được làm quen với các bạn. Mong được giúp đỡ ạ.
Việc học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Thái không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn tạo ấn tượng tốt với người bản xứ. Chỉ cần ghi nhớ một vài mẫu câu cơ bản, bạn đã có thể bắt đầu trò chuyện một cách tự nhiên và thân thiện. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Thái chuyên nghiệp cho các loại giấy tờ, hồ sơ, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được tư vấn nhanh chóng và uy tín.









