Khi học tiếng Đức, việc nắm vững từ vựng về tháng trong năm là điều cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Các tên tháng không chỉ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày mà còn là phần không thể thiếu trong văn bản, lịch học, thư từ hay các cuộc hẹn. Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với thứ ngày tháng trong tiếng Đức, cách đọc, viết và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Mục lục
ToggleQuy tắc viết ngày tháng trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, ngày tháng được viết theo thứ tự: Ngày – Tháng – Năm, tương tự như cách viết ở Việt Nam.
- Định dạng chuẩn: dd.mm.yyyy
Ví dụ: 05.07.2025 → Ngày 5 tháng 7 năm 2025
Dấu chấm (.) được dùng sau ngày và tháng.

Cách viết ngày tháng chung
- Cấu trúc chuẩn: [ngày]. [tháng]. [năm]
- Cách viết đầy đủ (trang trọng hoặc văn viết): der [ngày]. [tháng] [năm].
Ví dụ: der 1. Januar 2024
Cách viết ngày tháng trong thư từ
- Cấu trúc: [Địa điểm], den [ngày]. [tháng] [năm]
Ví dụ: Berlin, den 20. Juni 2025
Cách viết khoảng thời gian trong tiếng Đức
- Vom [ngày] bis zum [ngày] (Từ ngày… đến ngày…)
Ví dụ: vom 1. Januar bis zum 31. März 2024
→ Từ ngày 1 tháng 1 đến 31 tháng 3 năm 2024.
Lưu ý:
- Tên tháng luôn viết hoa vì là danh từ.
- Số ngày luôn có dấu chấm khi viết tắt: 1., 15., 31.
- Trong thư từ, sau “den” không dùng số 0: viết den 1. März chứ không viết den 01. März
Các từ vựng về thứ ngày tháng trong tiếng Đức
Từ vựng luôn là nền tảng không thể thiếu khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong đó, nhóm từ vựng tiếng Đức về ngày tháng đặc biệt quan trọng vì xuất hiện thường xuyên trong cả văn viết lẫn giao tiếp hằng ngày.
Cách viết thứ ngày trong tiếng Đức
Thứ ngày trong tiếng Đức được viết như sau:
- Montag [ˈmoːnˌtaːk] – Thứ Hai
- Dienstag [ˈdiːnstaːk] – Thứ Ba
- Mittwoch [ˈmɪtˌvoχ] – Thứ Tư
- Donnerstag [ˈdɔnɐstaʁk] – Thứ Năm
- Freitag [ˈfʁaɪ̯taːk] – Thứ Sáu
- Samstag [ˈzamstaːk] – Thứ Bảy
- Sonntag [ˈzɔnˌtaːk] – Chủ Nhật
- Gestern [ˈɡɛstɐn] – Hôm qua
- Heute [ˈhɔʏ̯tə] – Hôm nay
- Morgen [ˈmɔʁɡn̩] – Ngày mai
- Vorgestern [ˈfoːɐ̯ˌɡɛstɐn] – Ngày hôm kia
- Übermorgen [ˈyːbɐˌmɔʁɡn̩] – Ngày mốt
- Morgen früh [ˈmɔʁɡn̩ fʁyː] – Sáng mai
- Letzte Woche [ˈlɛtstə ˈvɔxə] – Tuần trước
- Nächste Woche [ˈnɛːçstə ˈvɔxə] – Tuần tới
- Nächstes Jahr [ˈnɛːçstəs jaːɐ̯] – Năm tới.
Tháng trong tiếng Đức
Tháng trong tiếng Đức là “die Monate” trong đó “Monat” (số ít) và “Monate” (số nhiều). Cách viết tháng trong tiếng Đức có nhiều tương đồng với với tiếng Anh. Dưới đây là các tháng trong năm bằng tiếng Đức:
- Januar /ˈjaːnu̯aʁ/ – Tháng Một
- Februar /ˈfeːbʁu̯aʁ/ – Tháng Hai
- März /mɛʁt͡s/ – Tháng Ba
- April /aˈpʁɪl/ – Tháng Tư
- Mai /maɪ̯/ – Tháng Năm
- Juni /ˈjuːni/ – Tháng Sáu
- Juli /ˈjuːli/ – Tháng Bảy
- August /aʊ̯ˈɡʊst/ – Tháng Tám
- September /zɛpˈtɛmbɐ/ – Tháng Chín
- Oktober /ɔkˈtoːbɐ/ – Tháng Mười
- November /noˈvɛmbɐ/ – Tháng Mười Một
- Dezember /deˈt͡sɛmbɐ/ – Tháng Mười Hai.
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Gian Và Cách Đọc Viết

Các giới từ dùng trong ngày tháng năm tiếng Đức
Dưới đây là các giới từ thường dùng trong ngày, tháng, năm trong tiếng Đức, kèm ví dụ để bạn dễ hiểu và áp dụng trong thực tế:
1. im – dùng với tháng, mùa, năm
Giới từ “im” là phổ biến nhất khi nói đến tháng trong tiếng Đức.
Ví dụ:
- im Januar – vào tháng Một
- im Dezember – vào tháng Mười Hai
- im Jahr 2023 – vào năm 2023
2. am – dùng với ngày trong tháng hoặc ngày trong tuần
Dùng “am” khi bạn nói đến một ngày cụ thể, gồm cả số ngày trong tháng.
Ví dụ:
- am 15. März – vào ngày 15 tháng Ba
- am Montag – vào thứ Hai
3. an – dùng với ngày lễ, ngày sinh nhật, một số ngày cụ thể
Dùng thay cho “am” trong các dịp đặc biệt, đôi khi thay cho ngày cụ thể mang tính biểu tượng.
Ví dụ:
- an Weihnachten – vào lễ Giáng sinh
- an meinem Geburtstag – vào sinh nhật tôi
- an Neujahr – vào Tết Dương lịch
4. von … bis … – chỉ khoảng thời gian từ… đến…
Dùng cho khoảng thời gian liên tục, bao gồm cả tháng và năm.
Ví dụ:
- von Januar bis März – từ tháng Một đến tháng Ba
- von 2020 bis 2023 – từ năm 2020 đến 2023
5. zwischen … und … – giữa hai mốc thời gian
Tương tự “von… bis…”, nhưng nhấn mạnh khoảng giữa hai mốc.
Ví dụ:
- zwischen Mai und Juli – giữa tháng Năm và tháng Bảy
- zwischen 1990 und 2000 – giữa năm 1990 và 2000
6. seit – từ khi (và vẫn tiếp diễn đến hiện tại)
Dùng cho tháng, năm hoặc mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ.
Ví dụ:
- seit Januar 2023 – từ tháng 1 năm 2023
- seit dem 15. März – từ ngày 15 tháng 3
7. vor – trước (một mốc thời gian cụ thể)
Dùng khi nói một khoảng thời gian đã trôi qua tính từ hiện tại.
Ví dụ:
- vor einem Monat – một tháng trước
- vor dem 1. Januar – trước ngày 1 tháng 1
8. nach – sau (một mốc thời gian cụ thể)
Ngược lại với “vor”, “nach” chỉ điều gì đó xảy ra sau một thời điểm.
Ví dụ:
- nach dem 1. Februar – sau ngày 1 tháng 2
- nach dem Winter – sau mùa đông.
>>> Xem thêm:
Cách đọc/nói ngày tháng trong tiếng Đức
Bên cạnh việc học từ vựng về các thứ trong tuần và 12 tháng trong năm, bạn nên luyện tập cách hỏi và trả lời ngày tháng trong hội thoại thực tế. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp.
Cách hỏi và trả lời về ngày tháng trong tiếng Đức
- Welcher Tag ist heute? – Hôm nay là thứ mấy?
- Der wievielte ist heute? – Hôm nay là ngày bao nhiêu?
Bạn có thể trả lời theo hai cách:
- Cách đơn giản: Heute ist der + số thứ tự + tên tháng
Ví dụ: Heute ist der dritte April. → Hôm nay là ngày 3 tháng 4.
- Cách đầy đủ, trang trọng hơn: Heute ist + ngày trong tuần + der + số thứ tự + tên tháng
Ví dụ: Heute ist Donnerstag, der fünfundzwanzigste Mai. → Hôm nay là thứ Năm, ngày 25 tháng 5.
Cách hỏi và trả lời về ngày sinh bằng tiếng Đức
- Wann hast du Geburtstag? – Bạn sinh nhật vào khi nào?
- Ich habe am sechsten Oktober Geburtstag. → Tôi sinh ngày 6 tháng 10.
>>> Xem thêm: Các Loại Từ Điển Tiếng Đức – Việt Thông Dụng Và Tốt Nhất
Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo các tháng trong tiếng Đức sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả viết và nói, đặc biệt khi giao tiếp về lịch trình, ngày hẹn hay dịp lễ. Hãy kết hợp học từ vựng với luyện nói và đặt câu để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ dịch thuật tiếng Đức chuyên nghiệp các loại giấy tờ – tài liệu, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Đức.









