Gia đình (семья) là chủ đề quen thuộc và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi làm quen, giới thiệu bản thân hoặc trò chuyện đời sống. Đối với người mới học tiếng Nga, việc nắm vững từ vựng tiếng Nga theo chủ đề gia đình sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh và tránh nhầm lẫn về giống – số – cách trong câu. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp đầy đủ các nhóm từ vựng quan trọng về gia đình, kèm theo cách sử dụng phổ biến, giúp bạn học nhanh và áp dụng hiệu quả vào giao tiếp thực tế.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Nga về các thành viên trong gia đình
Gia đình là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và quen thuộc nhất trong tiếng Nga. Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Nga theo chủ đề gia đình, được phân loại rõ ràng theo từng mối quan hệ để bạn học nhanh và sử dụng đúng ngữ cảnh.

| Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| семья | sem-ya | gia đình |
| отец | a-tyót | bố |
| папа | pá-pa | ba / bố (thân mật) |
| мать | mat’ | mẹ |
| мама | má-ma | mẹ (thân mật) |
| родители | ra-đi-ti-li | bố mẹ |
| сын | sưn | con trai |
| дочь | đót’ | con gái |
| дети | đi-chi | các con / trẻ em |
| ребёнок | ri-byó-nək | đứa trẻ |
| брат | brat | anh / em trai |
| сестра | xi-xt-ra | chị / em gái |
| старший брат | star-shi brat | anh trai |
| младший брат | mlađ-shi brat | em trai |
| старшая сестра | star-sha-ya xi-xt-ra | chị gái |
| младшая сестра | mlađ-sha-ya xi-xt-ra | em gái |
| дедушка | đi-đu-sh-ka | ông |
| бабушка | bá-bu-sh-ka | bà |
| дед | đét | ông (ngắn gọn) |
| бабка | báp-ka | bà (ít dùng, khẩu ngữ) |
| внук | v-núk | cháu trai |
| внучка | v-nút-ch-ka | cháu gái |
| внуки | v-nú-ki | các cháu |
| дядя | đi-a-đa | chú / bác / cậu |
| тётя | tió-tya | cô / dì |
| дядя по отцу | đi-a-đa pa a-txu | bác / chú bên nội |
| дядя по матери | đi-a-đa pa ma-ti-ri | cậu bên ngoại |
| тётя по отцу | tió-tya pa a-txu | cô bên nội |
| тётя по матери | tió-tya pa ma-ti-ri | dì bên ngoại |
| родственники | rót-stven-ni-ki | họ hàng |
| родня | rát-nya | bà con (thân mật) |
| двоюродный брат | đva-yu-rót-nưi brat | anh em họ |
| двоюродная сестра | đva-yu-rót-na-ya xi-xt-ra | chị em họ |
| племянник | pli-mi-án-nik | cháu trai (con anh/chị/em) |
| племянница | pli-mi-án-ni-tsa | cháu gái |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Pháp Về Gia Đình (La Famille)
Từ vựng tiếng Nga về tình trạng hôn nhân và các mối quan hệ
Khi giao tiếp bằng tiếng Nga, việc nói về tình trạng hôn nhân và các mối quan hệ là nội dung rất thường gặp, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện làm quen, phỏng vấn, hồ sơ cá nhân hoặc đời sống hằng ngày. Phần dưới đây sẽ tổng hợp những từ vựng quan trọng, dễ dùng và phổ biến nhất.
| Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| холостой | kha-lá-xtôi | độc thân (nam) |
| незамужняя | ni-za-mu-gi-na-ya | độc thân (nữ) |
| женат | giê-nát | đã kết hôn (nam) |
| замужем | za-mu-gem | đã kết hôn (nữ) |
| брак | brak | hôn nhân |
| свадьба | svát-ba | đám cưới |
| муж | mút | chồng |
| жена | giê-ná | vợ |
| супруг | su-prúc | phu quân |
| супруга | su-prú-ga | phu nhân |
| разведён | ra-zvi-đón | đã ly hôn (nam) |
| разведена | ra-zvi-đi-ná | đã ly hôn (nữ) |
| развод | ra-zvót | ly hôn |
| вдовец | v-đa-vi-ét | góa vợ |
| вдова | v-đa-vá | góa chồng |
| семья с детьми | sem-ya s đi-tmi | gia đình có con |
| бездетный | biét-đét-ni | không có con |
| отношения | a-tna-shé-ni-ya | mối quan hệ |
| любовь | lyu-bốp | tình yêu |
| встречаться | v-stri-cha-tsa | hẹn hò |
| парень | pá-ren | bạn trai |
| девушка | đi-vút-sh-ka | bạn gái |
| возлюбленный | va-zlyu-blió-ni | người yêu (nam) |
| возлюбленная | va-zlyu-blió-na-ya | người yêu (nữ) |
| помолвка | pa-món-v-ka | đính hôn |
| жених | giê-ních | chú rể |
| невеста | ni-vé-sta | cô dâu |
| свёкор | x-vió-kər | bố chồng |
| свекровь | x-vi-k-rốp | mẹ chồng |
| тесть | tiést’ | bố vợ |
| тёща | tiố-sha | mẹ vợ |
| зять | ziát’ | con rể |
| невестка | ni-vét-ka | con dâu |
| шурин | shu-rin | anh/em vợ |
| деверь | đi-vê-r’ | anh/em chồng |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Về Chủ Đề Gia Đình Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Nga về miêu tả gia đình
Sau khi nắm được tên gọi các thành viên trong gia đình, người học cần mở rộng thêm từ vựng tiếng Nga dùng để miêu tả gia đình nhằm diễn đạt rõ hơn về quy mô, mối quan hệ, hoàn cảnh và không khí gia đình. Những từ vựng này thường xuất hiện trong bài nói, bài viết giới thiệu bản thân và các tình huống giao tiếp hằng ngày.

| Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| большая семья | ban-sha-ya sem-ya | gia đình đông người |
| маленькая семья | má-len-ka-ya sem-ya | gia đình ít người |
| многодетная семья | mna-ga-đét-na-ya sem-ya | gia đình nhiều con |
| семья из трёх человек | sem-ya iz ch-róh chi-lô-vi-ék | gia đình có 3 người |
| семья с детьми | sem-ya s đi-ét-mi | gia đình có con |
| дружная семья | dru-zh-na-ya sem-ya | gia đình hòa thuận |
| сплочённая семья | spla-chón-na-ya sem-ya | gia đình gắn bó |
| счастливая семья | shast-li-va-ya sem-ya | gia đình hạnh phúc |
| крепкая семья | kriép-ka-ya sem-ya | gia đình bền vững |
| любящая семья | lyu-bya-sha-ya sem-ya | gia đình yêu thương |
| дружная семья | dru-zh-na-ya sem-ya | gia đình hòa thuận |
| сплочённая семья | spla-chón-na-ya sem-ya | gia đình gắn bó |
| счастливая семья | shast-li-va-ya sem-ya | gia đình hạnh phúc |
| крепкая семья | kriép-ka-ya sem-ya | gia đình bền vững |
| любящая семья | lyu-bya-sha-ya sem-ya | gia đình yêu thương |
| традиционная семья | tra-đi-xi-ôn-na-ya sem-ya | gia đình truyền thống |
| современная семья | sa-vri-mén-na-ya sem-ya | gia đình hiện đại |
| культурная семья | kun-tu-ra-na-ya sem-ya | gia đình có văn hóa |
| образованная семья | a-bra-za-ván-na-ya sem-ya | gia đình có học thức |
| трудолюбивая семья | tru-đa-lyu-bí-va-ya sem-ya | gia đình chăm chỉ |
| добрый | đốp-rưi | tốt bụng |
| заботливый | za-bót-li-vưi | chu đáo |
| строгий | stró-gi | nghiêm khắc |
| весёлый | vi-xió-ly | vui vẻ |
| ответственный | a-vét-stvi-nưi | có trách nhiệm |
>>> Xem thêm: 100+ Tên Các Nước Bằng Tiếng Nga Đầy Đủ, Chính Xác
Mẫu câu hỏi và trả lời về gia đình bằng tiếng Nga
Dưới đây là mẫu câu hỏi và trả lời về gia đình bằng tiếng Nga, được chọn lọc theo mức độ giao tiếp cơ bản → phổ biến, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, rất phù hợp cho người mới học:
1. Hỏi – trả lời về gia đình nói chung
❓ Ты расскажешь о своей семье?
- (Ti ras-ká-zhesh a sva-yói sem-yé?) Bạn có thể kể về gia đình bạn không?
✅ У меня дружная семья.
- (U mi-nya dru-zh-na-ya sem-yá.) Gia đình tôi rất hòa thuận.
2. Hỏi – trả lời về số lượng thành viên
❓ Сколько человек в твоей семье?
- (Skól-ka chi-la-vék v tva-yéi sem-yé?) Gia đình bạn có bao nhiêu người?
✅ В моей семье четыре человека.
- (V ma-yói sem-yé chê-ty-ré chi-la-vé-ka.) Gia đình tôi có bốn người.
3. Hỏi – trả lời về tình trạng hôn nhân
❓ Ты женат / Ты замужем?
- (Ti giê-nát / Ti za-mu-gem?) Bạn đã kết hôn chưa?
✅ Да, я женат / я замужем.
- (Da, ya giê-nát / ya za-mu-gem.) Rồi, tôi đã kết hôn.
>>> Xem thêm: Thứ Ngày Tháng Và Các Mùa Trong Tiếng Nga: Tìm Hiểu A-Z
Có thể thấy, từ vựng tiếng Nga theo chủ đề gia đình là nền tảng quan trọng giúp người học xây dựng kỹ năng giao tiếp cơ bản và phát triển khả năng nói – viết một cách mạch lạc. Việc học từ vựng theo từng nhóm rõ ràng, kết hợp với mẫu câu và ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chính xác hơn trong thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách giới thiệu gia đình của chính mình bằng tiếng Nga để nâng cao phản xạ ngôn ngữ và sự tự tin khi giao tiếp.









