Khi học tiếng Pháp, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề giúp bạn giao tiếp tự tin và linh hoạt hơn trong đời sống hàng ngày. Trong đó, chủ đề “quần áo” (les vêtements) là một phần thiết yếu, thường xuất hiện trong các tình huống như mua sắm, mô tả trang phục, hoặc giao tiếp công sở. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp và ghi nhớ những từ vựng tiếng Pháp về quần áo thông dụng và dễ áp dụng nhất.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Pháp cơ bản về quần áo thường ngày (Les vêtements courants)

Khi học tiếng Pháp giao tiếp hàng ngày, việc nắm vững từ vựng về các loại quần áo thường ngày là vô cùng cần thiết, đặc biệt khi bạn đi mua sắm, mô tả trang phục hoặc tham gia vào các cuộc trò chuyện đời sống.
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
| un tee-shirt | áo thun |
| une chemise | áo sơ mi |
| un pantalon | quần dài |
| une jupe | váy |
| une robe | đầm |
| un short | quần short |
| une culotte/un slip | quần lót nữ/quần lót nam |
| un jean | quần bò |
| un pull | áo len |
| un sweat-shirt | áo nỉ, áo sweater |
| une veste | áo khoác nhẹ / áo vest |
| un manteau | áo khoác dài |
| un blouson | áo khoác ngắn, áo bomber |
| un débardeur | áo ba lỗ |
| un pyjama | đồ ngủ |
| un survêtement | bộ đồ thể thao |
| des chaussettes | vớ, tất |
| des chaussures | giày |
| des baskets | giày thể thao |
| des sandales | dép quai |
| des tongs | dép xỏ ngón |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Pháp Về Gia Đình (La Famille)
Từ vựng tiếng Pháp về quần áo theo mùa (Vêtements selon les saisons)
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về quần áo theo mùa (Les vêtements selon les saisons) – chia theo 4 mùa: mùa xuân, hè, thu, đông, giúp bạn dễ học và áp dụng tùy theo thời tiết:
| Mùa | Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
| Xuân | un imperméable | áo mưa |
| un coupe-vent | áo gió | |
| un pantalon léger | quần vải mỏng | |
| un cardigan | áo khoác len mỏng | |
| une écharpe légère | khăn choàng nhẹ | |
| Hè | un débardeur | áo ba lỗ |
| un short | quần short | |
| une jupe | váy | |
| une robe d’été | đầm mùa hè | |
| des sandales | dép quai | |
| des lunettes de soleil | kính mát | |
| Thu | un pull léger | áo len mỏng |
| une veste en jean | áo khoác jean | |
| un pantalon en toile | quần kaki, vải bố | |
| une chemise à manches longues | áo sơ mi tay dài | |
| Đông | un manteau | áo khoác dài |
| un blouson en laine | áo khoác len | |
| des gants | găng tay | |
| un bonnet | mũ len | |
| une écharpe épaisse | khăn choàng dày | |
| des bottes | ủng, giày bốt | |
| un col roulé | áo cổ lọ |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Về Quần Áo Tiếng Đức – Kleidung Wortschatz
Từ vựng tiếng Pháp về quần áo công sở (Les vêtements de travail)

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về quần áo công sở (không bao gồm phụ kiện), tập trung vào các loại trang phục cơ bản dành cho môi trường văn phòng:
| Tiếng Pháp | Loại từ / Giới tính | Nghĩa tiếng Việt |
| une chemise | danh từ giống cái (f) | áo sơ mi |
| un chemisier | (m) | áo sơ mi nữ |
| un pantalon | (m) | quần dài |
| un pantalon de costume | (m) | quần tây |
| une jupe droite | (f) | chân váy bút chì |
| une robe de bureau | (f) | đầm công sở |
| un tailleur-pantalon | (m) | bộ vest nữ (quần + áo khoác) |
| un tailleur-jupe | (m) | bộ vest nữ (váy + áo khoác) |
| une veste | (f) | áo vest (áo khoác công sở) |
| un costume | (m) | bộ vest nam |
| un gilet | (m) | áo gile (mặc bên trong vest) |
| un pull léger | (m) | áo len mỏng |
| un cardigan | (m) | áo khoác len nhẹ có nút |
| une blouse | (f) | áo kiểu nữ |
| une tunique | (f) | áo dáng dài (thường cho nữ) |
>>> Xem thêm: 100 Từ Vựng Tiếng Pháp Về Chủ Đề Nghề Nghiệp Thông Dụng
Từ vựng tiếng Pháp mô tả quần áo
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp mô tả quần áo, gồm các tính từ mô tả kiểu dáng, kích cỡ, màu sắc, chất liệu và họa tiết – giúp bạn diễn tả trang phục một cách chính xác và sinh động khi nói hoặc viết bằng tiếng Pháp:
| Tiếng Pháp | Nghĩa tiếng Việt |
| Kiểu dáng và kích thước (La coupe et la taille) | |
| ample | rộng rãi, thùng thình |
| moulant(e) | ôm sát |
| serré(e) | bó chặt |
| large | rộng |
| étroit(e) | chật, hẹp |
| court(e) | ngắn |
| long(ue) | dài |
| cintré(e) | ôm eo, vừa vặn |
| décolleté | cổ khoét sâu |
| sans manches | không tay (sát nách) |
| à manches longues | tay dài |
| à manches courtes | tay ngắn |
| col rond | cổ tròn |
| col en V | cổ chữ V |
| col roulé | cổ lọ |
| Màu sắc (Les couleurs) | |
| noir / noire | đen |
| blanc / blanche | trắng |
| gris / grise | xám |
| bleu / bleue | xanh dương |
| rouge | đỏ |
| vert / verte | xanh lá |
| jaune | vàng |
| rose | hồng |
| violet / violette | tím |
| marron | nâu |
| beige | màu be |
| Chất liệu vải (Les matières) | |
| en coton | bằng cotton |
| en soie | bằng lụa |
| en laine | bằng len |
| en cuir | bằng da |
| en jean / denim | bằng vải bò |
| en lin | bằng vải lanh |
| en polyester | bằng polyester |
| en velours | bằng nhung |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Pháp Về Thức Ăn (La Nourriture) Thông Dụng
Từ vựng tiếng Pháp về các phụ kiện thời trang
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Pháp về các phụ kiện thời trang (Les accessoires de mode), bao gồm các món đồ phổ biến đi kèm quần áo để tạo phong cách hoặc phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày:
| Tiếng Pháp | Giới tính | Nghĩa tiếng Việt |
| un sac à main | (m) | túi xách tay |
| un sac à dos | (m) | ba lô |
| une ceinture | (f) | thắt lưng |
| une écharpe | (f) | khăn choàng (ấm) |
| un foulard | (m) | khăn lụa, khăn nhẹ |
| des gants | (m, pl.) | găng tay |
| un bonnet | (m) | mũ len |
| une casquette | (f) | mũ lưỡi trai |
| un chapeau | (m) | mũ (rộng vành, nón thường) |
| des lunettes | (f, pl.) | kính |
| des lunettes de soleil | (f, pl.) | kính râm |
| des bijoux | (m, pl.) | trang sức nói chung |
| un collier | (m) | vòng cổ |
| un bracelet | (m) | vòng tay |
| une bague | (f) | nhẫn |
| des boucles d’oreilles | (f, pl.) | hoa tai |
| une montre | (f) | đồng hồ đeo tay |
| une barrette | (f) | kẹp tóc |
| un serre-tête | (m) | băng đô |
| des chaussettes | (f, pl.) | tất |
| des collants | (m, pl.) | quần tất (vớ dài liền thân) |
Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Pháp về quần áo trong bài viết này sẽ hỗ trợ bạn trong việc học tập, luyện nói và sử dụng tiếng Pháp một cách tự nhiên hơn. Đặc biệt, nếu bạn đang học tiếng Pháp để phục vụ cho mục đích du học, định cư hoặc làm hồ sơ pháp lý, thì việc sử dụng từ ngữ chính xác, rõ ràng là vô cùng quan trọng.
Dịch Thuật Công Chứng Số 1 là địa chỉ uy tín trong lĩnh vực dịch thuật chuyên nghiệp, đặc biệt là dịch thuật công chứng các loại giấy tờ học thuật, hành chính, pháp lý. Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Pháp chuẩn xác – đúng ngữ pháp, đúng chuyên ngành – hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tận tâm.









