Trong lĩnh vực pháp lý – kinh doanh, việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn về luật doanh nghiệp là yếu tố then chốt giúp bạn đọc hiểu tài liệu, soạn thảo hợp đồng và giao tiếp hiệu quả với đối tác Hàn Quốc. Dù bạn là sinh viên, biên dịch viên hay nhân sự pháp chế doanh nghiệp, việc trang bị hệ thống từ vựng chuyên ngành là bước đi không thể thiếu để làm việc chuyên nghiệp và chính xác.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về các loại hình doanh nghiệp

Khi làm việc với doanh nghiệp Hàn Quốc hoặc tham khảo các văn bản pháp lý, việc hiểu rõ từ vựng tiếng Hàn về các loại hình doanh nghiệp là rất quan trọng. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong hồ sơ đăng ký kinh doanh, hợp đồng, điều lệ công ty và các tài liệu pháp lý khác. Hãy cùng tìm hiểu để sử dụng chính xác và hiệu quả trong học tập cũng như công việc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 회사 | hoesа | Doanh nghiệp, công ty |
| 개인사업자 | gae-in sa-eop-ja | Hộ kinh doanh cá thể / Doanh nghiệp tư nhân |
| 법인 | beob-in | Pháp nhân |
| 주식회사 | ju-sik hoe-sa | Công ty cổ phần |
| 유한회사 | yu-han hoe-sa | Công ty TNHH một thành viên |
| 유한책임회사 | yu-han chaek-im hoe-sa | Công ty TNHH hai thành viên trở lên |
| 합자회사 | hap-ja hoe-sa | Công ty hợp vốn |
| 합명회사 | hap-myeong hoe-sa | Công ty hợp danh |
| 외국법인 | oe-guk beob-in | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài |
| 지점 | ji-jeom | Chi nhánh |
| 자회사 | ja-hoe-sa | Công ty con |
| 모회사 | mo-hoe-sa | Công ty mẹ |
| 지주회사 | ji-ju hoe-sa | Công ty holding |
| 비상장회사 | bi-sang-jang hoe-sa | Công ty chưa niêm yết |
| 상장회사 | sang-jang hoe-sa | Công ty niêm yết trên sàn chứng khoán |
| 사회적기업 | sa-hoe-jeok gi-eop | Doanh nghiệp xã hội |
| 벤처기업 | ben-cheo gi-eop | Doanh nghiệp khởi nghiệp / công ty công nghệ mới |
>>> Xem thêm: 200+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Chuyên Ngành Nhân Sự Hay Dùng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn về thành lập – đăng ký doanh nghiệp
Để hiểu và xử lý các thủ tục pháp lý với đối tác Hàn Quốc, bạn cần nắm vững từ vựng tiếng Hàn liên quan đến thành lập và đăng ký doanh nghiệp. Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng thường dùng trong hồ sơ và quy trình đăng ký kinh doanh.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 사업자등록 | sa-eop-ja deung-rok | Đăng ký kinh doanh |
| 사업자등록번호 | sa-eop-ja deung-rok beon-ho | Mã số thuế / mã số doanh nghiệp |
| 법인설립 | beo-bin seol-lip | Thành lập pháp nhân |
| 창업 | chang-eop | Khởi nghiệp / Bắt đầu kinh doanh |
| 법인등기 | beo-bin deung-gi | Đăng ký pháp nhân |
| 법인등기부등본 | beo-bin deung-gi-bu deung-bon | Trích lục đăng ký pháp nhân |
| 법인인감 | beo-bin in-gam | Con dấu pháp nhân |
| 사업목적 | sa-eop mok-jeok | Mục tiêu kinh doanh |
| 자본금 | ja-bon-geum | Vốn điều lệ |
| 설립신청서 | seol-lip sin-cheong-seo | Đơn xin thành lập doanh nghiệp |
| 정관 | jeong-gwan | Điều lệ công ty |
| 대표이사 | dae-pyo i-sa | Giám đốc đại diện pháp luật |
| 출자자 | chul-ja-ja | Người góp vốn |
| 주주명부 | ju-ju myeong-bu | Danh sách cổ đông |
| 법인명 | beo-bin myeong | Tên pháp lý công ty |
| 본점주소 | bon-jeom ju-so | Địa chỉ trụ sở chính |
| 사업장 | sa-eop-jang | Cơ sở kinh doanh / Địa điểm kinh doanh |
| 세무서 | se-mu-seo | Cơ quan thuế |
| 설립등기일 | seol-lip deung-gi-il | Ngày đăng ký thành lập |
| 사업개시일 | sa-eop gae-si-il | Ngày bắt đầu kinh doanh |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Điện Tử Cho Dân Kỹ Thuật
Từ vựng tiếng Hàn về hợp đồng và giao dịch pháp lý
Trong môi trường kinh doanh và pháp lý, hợp đồng và các giao dịch pháp lý là yếu tố cốt lõi. Việc hiểu đúng từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành sẽ giúp bạn soạn thảo, đọc hiểu và xử lý văn bản pháp lý một cách chính xác và chuyên nghiệp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 계약 | gye-yak | Hợp đồng |
| 계약서 | gye-yak-seo | Văn bản hợp đồng |
| 계약 당사자 | gye-yak dang-sa-ja | Các bên ký kết hợp đồng |
| 계약 조건 | gye-yak jo-geon | Điều kiện hợp đồng |
| 계약 조항 | gye-yak jo-hang | Điều khoản hợp đồng |
| 유효기간 | yu-hyo gi-gan | Thời hạn hiệu lực |
| 계약 해지 | gye-yak hae-ji | Hủy hợp đồng / Chấm dứt hợp đồng |
| 위약금 | wi-yak-geum | Tiền phạt vi phạm hợp đồng |
| 손해배상 | son-hae bae-sang | Bồi thường thiệt hại |
| 법적 책임 | beob-jeok chaek-im | Trách nhiệm pháp lý |
| 공증 | gong-jeung | Công chứng |
| 서명 | seo-myeong | Chữ ký |
| 날인 | nal-in | Đóng dấu |
| 법적 효력 | beob-jeok hyo-ryeok | Hiệu lực pháp lý |
| 분쟁 해결 | bun-jaeng hae-gyeol | Giải quyết tranh chấp |
| 관할 법원 | gwan-hal beob-won | Tòa án có thẩm quyền |
| 준거법 | jun-geo-beop | Luật điều chỉnh (luật áp dụng) |
| 협약 | hyeob-yak | Hiệp ước / Thỏa thuận |
| 계약 체결 | gye-yak che-gyeol | Ký kết hợp đồng |
| 계약 이행 | gye-yak i-haeng | Thực hiện hợp đồng |
>>> Xem thêm:
- Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Giấy Tờ: Đơn Từ, Hợp Đồng, Hồ Sơ
- Học 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Hợp Đồng Thường Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về cơ quan – nhân sự ngành luật

Khi học tập hoặc làm việc trong lĩnh vực pháp lý, việc nắm rõ từ vựng tiếng Hàn về các cơ quan và nhân sự ngành luật sẽ giúp bạn hiểu đúng vai trò, chức năng và vị trí của từng bộ phận trong hệ thống pháp luật Hàn Quốc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 법원 | beob-won | Tòa án |
| 헌법재판소 | heon-beop jae-pan-so | Tòa án Hiến pháp |
| 대법원 | dae-beob-won | Tòa án Tối cao |
| 고등법원 | go-deung beob-won | Tòa án cấp cao |
| 지방법원 | ji-bang beob-won | Tòa án địa phương |
| 가정법원 | ga-jeong beob-won | Tòa án gia đình |
| 행정법원 | haeng-jeong beob-won | Tòa án hành chính |
| 검찰청 | geom-chal-cheong | Viện kiểm sát |
| 검사 | geom-sa | Kiểm sát viên |
| 변호사 | byeon-ho-sa | Luật sư |
| 판사 | pan-sa | Thẩm phán |
| 법무사 | beob-mu-sa | Cố vấn pháp lý / Công chứng viên |
| 법률고문 | beob-nyul go-mun | Cố vấn pháp luật |
| 법조인 | beob-jo-in | Người hành nghề luật |
| 법학자 | beob-hak-ja | Học giả luật / Nhà nghiên cứu luật |
| 법무부 | beob-mu-bu | Bộ Tư pháp |
| 국가인권위원회 | guk-ga in-gwon wi-won-hoe | Ủy ban Nhân quyền Quốc gia |
| 공증인 | gong-jeung-in | Công chứng viên |
| 피고인 | pi-go-in | Bị cáo |
| 원고 | won-go | Nguyên đơn |
| 변호인 | byeon-ho-in | Người bào chữa / Luật sư bào chữa |
Từ vựng tiếng Hàn về thay đổi, chia tách doanh nghiệp
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về thay đổi, chia tách doanh nghiệp, kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt, rất hữu ích trong công việc liên quan đến đăng ký doanh nghiệp, sáp nhập, chia tách hoặc tái cấu trúc công ty:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 상호변경 | sang-ho byeon-gyeong | Thay đổi tên công ty |
| 대표이사 변경 | dae-pyo-i-sa byeon-gyeong | Thay đổi người đại diện pháp luật |
| 주소 이전 | ju-so i-jeon | Thay đổi địa chỉ trụ sở chính |
| 사업목적 변경 | sa-eop mok-jeok byeon-gyeong | Thay đổi ngành nghề kinh doanh |
| 자본금 변경 | ja-bon-geum byeon-gyeong | Thay đổi vốn điều lệ |
| 정관 변경 | jeong-gwan byeon-gyeong | Sửa đổi điều lệ công ty |
| 주주 변경 | ju-ju byeon-gyeong | Thay đổi cổ đông |
| 출자자 변경 | chul-ja-ja byeon-gyeong | Thay đổi thành viên góp vốn |
| 합병 | hap-byeong | Sáp nhập doanh nghiệp |
| 분할 | bun-hal | Chia tách doanh nghiệp |
| 인수합병 | in-su hap-byeong | Mua bán – sáp nhập doanh nghiệp (M&A) |
| 조직 변경 | jo-jik byeon-gyeong | Tái cấu trúc tổ chức |
| 청산 | cheong-san | Thanh lý (tài sản) |
| 해산 | hae-san | Giải thể doanh nghiệp |
| 법인명 변경 | beo-bin-myeong byeon-gyeong | Thay đổi tên pháp nhân |
| 등기사항 변경 | deung-gi sa-hang byeon-gyeong | Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 변경등기 | byeon-gyeong deung-gi | Đăng ký thay đổi |
| 폐업신고 | pae-eop sin-go | Khai báo chấm dứt kinh doanh |
| 주식양도 | ju-sik yang-do | Chuyển nhượng cổ phần |
| 법적절차 | beob-jeok jeol-cha | Thủ tục pháp lý |
>>> Xem thêm: Dịch Thuật Hợp Đồng Tiếng Hàn Chuẩn Xác, Uy Tín Từ 2008
Mẹo học từ vựng tiếng Hàn về luật doanh nghiệp hiệu quả
Dưới đây là một số gợi ý mẹo học từ vựng luật doanh nghiệp tiếng Hàn hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ nhanh, hiểu đúng ngữ cảnh và áp dụng vào công việc hoặc học tập:
- Học theo nhóm chủ đề: chia từ vựng theo các mục như: loại hình công ty, hợp đồng, pháp lý, cơ cấu tổ chức…
- Ghi nhớ bằng mẫu câu thực tế: kết hợp từ vựng với cụm động từ và ví dụ pháp lý (VD: 계약을 체결하다 – ký hợp đồng).
- Sử dụng flashcard hoặc app học từ: dùng Anki, Quizlet để ôn tập lặp lại có khoảng cách (spaced repetition).
- Luyện dịch văn bản thật: chọn hợp đồng, điều lệ công ty song ngữ để làm quen với văn phong pháp lý.
- Tạo tình huống gắn liền thực tế: liên hệ từ vựng với tình huống công việc, ví dụ liên quan đến công ty bạn.
- Học đều 2 chiều Hàn – Việt và Việt – Hàn: giúp tăng phản xạ khi nói và viết chuyên ngành.
- Sơ đồ tư duy và ghi chú màu: giúp hệ thống hóa kiến thức và kích thích trí nhớ hình ảnh.
>>> Xem thêm:
- Dịch thuật từ Tiếng Hàn sang Tiếng Việt uy tín, chất lượng
- Dịch vụ Dịch thuật từ Tiếng Việt sang Tiếng Hàn Quốc
Dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành pháp lý chuyên nghiệp
Dịch Thuật Công Chứng Số 1 tự hào cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành pháp lý với độ chính xác cao, đáp ứng mọi nhu cầu về hồ sơ pháp lý, hợp đồng, văn bản hành chính – tư pháp của cá nhân và tổ chức.
Chúng tôi chuyên nhận dịch:
- Hợp đồng kinh doanh, hợp đồng lao động, hợp đồng thuê nhà
- Điều lệ công ty, giấy phép kinh doanh, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
- Văn bản pháp luật, quy định nội bộ, biên bản họp, quyết định xử phạt
- Tài liệu phục vụ tố tụng, hồ sơ ly hôn, ủy quyền, giấy tờ tòa án.
Cam kết chất lượng:
- Dịch đúng thuật ngữ pháp lý theo hệ thống luật Việt – Hàn
- Bảo mật tuyệt đối thông tin tài liệu
- Có công chứng nhanh – hợp pháp hóa lãnh sự nếu yêu cầu
- Đội ngũ biên dịch chuyên ngành, am hiểu sâu sắc luật pháp hai quốc gia.
>>> Xem thêm: Dịch vụ Dịch Thuật Chuyên Ngành Pháp Luật, Pháp Lý

Trên đây là những nhóm từ vựng tiếng Hàn về luật doanh nghiệp thông dụng và hữu ích nhất. Việc học đúng trọng tâm, theo chủ đề sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ trong môi trường pháp lý quốc tế. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Hàn các tài liệu pháp lý như hợp đồng, điều lệ công ty, hồ sơ pháp nhân… một cách chính xác, bảo mật và được công chứng, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật chuyên sâu, uy tín hàng đầu trong lĩnh vực pháp lý – doanh nghiệp.









