Trong quá trình học tiếng Pháp, việc luyện tập qua các đoạn hội thoại thực tế là cách hiệu quả giúp bạn phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn. Một trong những chủ đề quen thuộc và thiết thực nhất là mua sắm – hoạt động thường ngày ai cũng gặp. Bài viết này sẽ giới thiệu các đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm theo từng tình huống cụ thể để bạn dễ dàng thực hành.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Pháp và mẫu câu thường dùng khi mua sắm
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề mua sắm
Để giao tiếp hiệu quả khi đi mua sắm bằng tiếng Pháp, bạn cần nắm vững các từ vựng thông dụng liên quan đến sản phẩm, giá cả và địa điểm.
| Từ vựng tiếng Pháp | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| une robe | /yn ʁɔb/ | một chiếc váy |
| un pantalon | /œ̃ pɑ̃.ta.lɔ̃/ | quần dài |
| une chemise | /yn ʃə.miz/ | áo sơ mi |
| un t-shirt | /œ̃ ti.ʃœʁt/ | áo thun |
| une jupe | /yn ʒyp/ | chân váy |
| des chaussures | /de ʃo.syʁ/ | giày dép |
| un sac | /œ̃ sak/ | túi xách |
| des lunettes de soleil | /de ly.nɛt də sɔ.lɛj/ | kính mát |
| un magasin | /œ̃ ma.ɡa.zɛ̃/ | cửa hàng |
| une boutique | /yn bu.tik/ | cửa hàng thời trang |
| un supermarché | /œ̃ sy.pɛʁ.maʁ.ʃe/ | siêu thị |
| un marché | /œ̃ maʁ.ʃe/ | chợ |
| une caisse | /yn kɛs/ | quầy thanh toán |
| une cabine d’essayage | /yn ka.bin d‿es.a.jaʒ/ | phòng thử đồ |
| cher | /ʃɛʁ/ | đắt |
| bon marché | /bɔ̃ maʁ.ʃe/ | rẻ, hợp túi tiền |
| gratuit | /ɡʁa.tɥi/ | miễn phí |
| une réduction | /yn ʁe.dyk.sjɔ̃/ | giảm giá |
| une promotion | /yn pʁɔ.mɔ.sjɔ̃/ | khuyến mãi |
| le prix | /lə pʁi/ | giá cả |
| combien | /kɔ̃.bjɛ̃/ | bao nhiêu |
>>> Xem thêm: 1000 Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề Cơ Bản Nhất

Mẫu câu thường dùng khi mua sắm
Hỏi thông tin
- Je cherche une robe. /ʒə ʃɛʁʃ yn ʁɔb/ → Tôi đang tìm một chiếc váy.
- Est-ce que je peux essayer ? /ɛs kə ʒə pø esɛ.je/ → Tôi có thể thử được không?
- Vous avez cette taille ? /vu‿za.ve sɛt taj/ → Bạn có cỡ này không?
- Où est la cabine d’essayage ? /u ɛ la ka.bin d‿es.a.jaʒ/ → Phòng thử đồ ở đâu?
Hỏi giá
- Combien ça coûte ? /kɔ̃.bjɛ̃ sa kut/ → Cái này giá bao nhiêu?
- C’est un peu cher. /sɛ‿tœ̃ pø ʃɛʁ/ → Nó hơi đắt.
- Vous avez une réduction ? /vu‿za.ve yn ʁe.dyk.sjɔ̃/ → Bạn có giảm giá không?
Thanh toán
- Je prends celui-là. /ʒə pʁɑ̃ sə.lɥi.la/ → Tôi lấy cái này.
- Je voudrais payer par carte. /ʒə vu.dʁɛ pe.je paʁ kaʁt/ → Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.
- Vous acceptez la carte ? /vu zak.sɛp.te la kaʁt/ → Bạn có nhận thẻ không?
>>> Xem thêm: Cách Hỏi Tên Trong Tiếng Pháp Và Trả Lời Chuẩn Cấu Trúc
Các đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm
Mẫu đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm quần áo
Cliente: Bonjour, je cherche une robe pour une soirée.
/bɔ̃.ʒuʁ ʒə ʃɛʁʃ yn ʁɔb puʁ yn swa.ʁe/
→ Xin chào, tôi đang tìm một chiếc váy cho một buổi tiệc tối.
Vendeuse: Bonjour, vous préférez quelle couleur ?
/bɔ̃.ʒuʁ vu pʁe.fe.ʁe kɛl ku.lœʁ/
→ Chào bạn, bạn thích màu gì?
Cliente: J’aimerais quelque chose en rouge ou en noir.
/ʒɛm.ʁɛ kɛl.kə ʃoz ɑ̃ ʁuʒ u ɑ̃ nwaʁ/
→ Tôi muốn một cái gì đó màu đỏ hoặc đen.
Vendeuse: Voici quelques modèles. Vous voulez essayer celle-ci ?
/vwa.si kɛl.kə mɔ.dɛl. vu vu.le esɛ.je sɛl.si/
→ Đây là một vài mẫu. Bạn muốn thử cái này không?
Cliente: Oui, où est la cabine d’essayage ?
/wi u ɛ la ka.bin d‿es.a.jaʒ/
→ Có, phòng thử đồ ở đâu vậy?
Vendeuse: Juste au fond, à droite.
/ʒyst o fɔ̃ a dʁwat/
→ Ngay phía sau, bên phải.
(Một lúc sau…)
Cliente: Elle me va bien. Combien coûte-t-elle ?
/ɛl mə va bjɛ̃. kɔ̃.bjɛ̃ kut ɛl/
→ Nó rất hợp với tôi. Giá bao nhiêu vậy?
Vendeuse: Elle est à 59 euros, mais aujourd’hui vous avez une réduction de 20 %.
/ɛl ɛ a sɛ̃.kɑ̃t.nœf ø.ʁo, mɛ‿zo.ʒuʁ.dɥi vu‿za.ve yn ʁe.dyk.sjɔ̃ də vɛ̃ pɔʁ.sɑ̃/
→ Nó giá 59 euro, nhưng hôm nay bạn được giảm 20%.
Cliente: Parfait ! Je la prends. Je peux payer par carte ?
/paʁ.fɛ ʒə la pʁɑ̃. ʒə pø pe.je paʁ kaʁt/
→ Tuyệt vời! Tôi lấy cái này. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Vendeuse: Bien sûr. Passez à la caisse, s’il vous plaît.
/bjɛ̃ syʁ. pa.se a la kɛs sil vu plɛ/
→ Dĩ nhiên. Vui lòng ra quầy thanh toán.
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Pháp Về Quần Áo (Les Vêtements) Hay Dùng

Đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm tại siêu thị
Client: Bonjour, où se trouvent les produits laitiers, s’il vous plaît ?
/bɔ̃.ʒuʁ u sə tʁuv le pʁɔ.dɥi lɛ.tje sil vu plɛ/
→ Xin chào, làm ơn cho hỏi quầy sữa ở đâu vậy?
Employée: Ils sont au fond du magasin, à gauche.
/il sɔ̃ o fɔ̃ dy ma.ɡa.zɛ̃ a ɡoʃ/
→ Chúng nằm ở cuối siêu thị, bên trái.
Client: Merci. Et les fruits et légumes ?
/mɛʁ.si‿e le fʁɥi‿e le.ɡym/
→ Cảm ơn. Còn trái cây và rau củ thì sao?
Employée: À l’entrée, juste après les caisses.
/a l‿ɑ̃.tʁe ʒyst‿a.pʁɛ le kɛs/
→ Ở lối vào, ngay sau quầy thanh toán.
(Một lúc sau…)
Client: Excusez-moi, il n’y a plus de pain complet ?
/ɛk.sky.ze mwa il‿nja ply də pɛ̃ kɔ̃.plɛ/
→ Xin lỗi, không còn bánh mì nguyên cám nữa à?
Employée : Je vais vérifier en réserve. Un instant.
/ʒə vɛ ve.ʁi.fje ɑ̃ ʁe.zɛʁv‿ɛ̃.nɛ̃s.tɑ̃/
→ Tôi sẽ kiểm tra trong kho. Xin đợi một chút.
(Quay lại…)
Employée : Voilà, il en reste quelques-uns.
/vwa.la il‿ɑ̃ ʁɛst kɛl.kə.zœ̃/
→ Đây rồi, vẫn còn một vài ổ.
Client : Super, merci beaucoup ! Je vais à la caisse.
/sy.pɛʁ mɛʁ.si bo.ku ʒə vɛ a la kɛs/
→ Tuyệt vời, cảm ơn bạn nhiều! Tôi sẽ ra quầy thanh toán.
>>> Xem thêm:
Mẫu đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm tại chợ địa phương
Cliente: Bonjour madame, combien coûtent ces tomates ?
/bɔ̃.ʒuʁ ma.dam kɔ̃.bjɛ̃ kut sɛ tɔ.mat/
→ Chào bà, những quả cà chua này bao nhiêu tiền vậy?
Vendeuse: Elles sont à deux euros le kilo.
/ɛl sɔ̃‿a dø‿z‿ø.ʁo lə ki.lo/
→ Chúng có giá 2 euro một ký.
Cliente: Je vais en prendre un kilo, s’il vous plaît.
/ʒə vɛ‿z‿ɑ̃ pʁɑ̃dʁ‿œ̃ ki.lo sil vu plɛ/
→ Cho tôi một ký, làm ơn.
Vendeuse: Voilà. Et avec ça ?
/vwa.la‿e‿a.vɛk sa/
→ Đây ạ. Còn gì nữa không?
Cliente: Avez-vous des fraises aujourd’hui ?
/a.ve vu de fʁɛz‿o.ʒuʁ.dɥi/
→ Hôm nay bà có dâu tây không?
Vendeuse: Oui, elles sont fraîches et sucrées. Trois euros la barquette.
/wi ɛl sɔ̃ fʁɛʃ‿e sy.kʁe tʁwɑ‿z‿ø.ʁo la baʁ.kɛt/
→ Có chứ, chúng tươi và ngọt. 3 euro một hộp.
Cliente: Très bien, je vais en prendre une.
/tʁɛ bjɛ̃ ʒə vɛ‿z‿ɑ̃ pʁɑ̃dʁ‿yn/
→ Tốt lắm, tôi lấy một hộp nhé.
Vendeuse: Voilà, ça vous fera cinq euros, s’il vous plaît.
/vwa.la sa vu fə.ʁa sɛ̃k‿ø.ʁo sil vu plɛ/
→ Đây ạ, tổng cộng là 5 euro.
Cliente: Tenez. Merci et bonne journée !
/tə.ne mɛʁ.si‿e bɔn ʒuʁ.ne/
→ Đây ạ. Cảm ơn bà và chúc bà một ngày tốt lành!
Vendeuse: Merci à vous aussi !
/mɛʁ.si‿a vu‿z‿o.si/
→ Cảm ơn cô, chúc cô cũng vậy!
>>> Xem thêm:
- Từ Vựng Tiếng Pháp Về Thức Ăn (La Nourriture) Thông Dụng
- Tổng Hợp Mẫu Câu Hội Thoại Tiếng Pháp Trong Nhà Hàng
Đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm online
Client: Bonjour, j’ai vu une paire de baskets sur votre site. Est-elle encore disponible ?
/bɔ̃.ʒuʁ ʒ‿ɛ vy yn pɛʁ də bas.kɛt syʁ vɔ.tʁə sit‿ɛ.tɛl ɑ̃.kɔʁ dis.pɔ.nibl/
→ Xin chào, tôi đã thấy một đôi giày thể thao trên trang web của bạn. Nó còn hàng không?
Service client: Bonjour ! Pouvez-vous me donner la référence de l’article, s’il vous plaît ?
/bɔ̃.ʒuʁ pu.ve vu mə dɔ.ne la ʁe.fe.ʁɑ̃s də laʁ.ti.kl sil vu plɛ/
→ Xin chào! Bạn có thể cho tôi mã sản phẩm được không?
Client: Oui, c’est le modèle 275-NB en taille 39.
/wi sɛ lə mɔ.dɛl dø.swa.sɑ̃.sɛ.tɑ̃k œ̃ ɛn.be ɑ̃ taj tʁɑ̃t.nœf/
→ Vâng, đó là mẫu 275-NB, size 39.
Service client: Très bien, ce modèle est encore disponible. Souhaitez-vous passer commande ?
/tʁɛ bjɛ̃ sə mɔ.dɛl ɛ.tɑ̃.kɔʁ dis.pɔ.nibl swɛ.tɛ vu pa.se kɔ.mɑ̃d/
→ Rất tốt, mẫu này vẫn còn. Bạn muốn đặt hàng chứ?
Client: Oui, je voudrais le faire livrer à Paris.
/wi ʒə vu.dʁɛ lə fɛʁ li.vʁe‿a pa.ʁi/
→ Vâng, tôi muốn giao hàng đến Paris.
Service client: Très bien. La livraison standard est gratuite à partir de 50 euros.
/tʁɛ bjɛ̃ la li.vʁɛ.zɔ̃ stɑ̃.daʁ ɛ ɡʁa.tɥit‿a paʁ.tiʁ də sɛ̃.kɑ̃.t‿ø.ʁo/
→ Rất tốt. Giao hàng tiêu chuẩn miễn phí với đơn từ 50 euro trở lên.
Client: Super ! Je vais finaliser la commande. Merci pour votre aide.
/sy.pɛʁ ʒə vɛ fi.na.li.ze la kɔ.mɑ̃d mɛʁ.si puʁ vɔ.tʁ‿ɛd/
→ Tuyệt quá! Tôi sẽ hoàn tất đơn hàng. Cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ.
Service client: Avec plaisir ! Bonne journée !
/a.vɛk ple.ziʁ bɔn ʒuʁ.ne/
→ Rất hân hạnh! Chúc bạn một ngày tốt lành!
Trên đây là những mẫu đoạn hội thoại tiếng Pháp về mua sắm giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong các tình huống thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao phản xạ ngôn ngữ và sử dụng tiếng Pháp một cách linh hoạt, tự nhiên khi đi mua sắm tại cửa hàng, siêu thị hay chợ địa phương.
Nếu bạn đang cần dịch thuật tiếng Pháp các tài liệu, văn bản chuyên ngành hoặc nội dung hội thoại cho mục đích học tập, công việc hay du lịch, hãy liên hệ ngay Dịch Thuật Chuyên Công Số 1.
Với đội ngũ biên phiên dịch tiếng Pháp giàu kinh nghiệm, am hiểu chuyên sâu về ngôn ngữ và văn hóa Pháp, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ dịch thuật tiếng Pháp chuẩn xác – chuyên nghiệp – bảo mật tuyệt đối. Chúng tôi nhận dịch đa dạng lĩnh vực: pháp lý, kỹ thuật, y tế, giáo dục, thương mại…
Liên hệ ngay với Dịch Thuật Chuyên Công Số 1 để được tư vấn và báo giá miễn phí.









