Trong quá trình học tiếng Nhật, bên cạnh các cấu trúc cơ bản, thể bị động (受け身) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn cho người học. Việc nắm vững cách chia và cách dùng thể bị động sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp, đồng thời nâng cao khả năng làm bài thi JLPT. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ hướng dẫn chi tiết cho bạn từ lý thuyết đến ví dụ thực tế để hiểu và áp dụng chính xác cấu trúc này.
Mục lục
ToggleThể bị động trong tiếng Nhật là gì?
Thể bị động trong tiếng Nhật (受け身 – ukemi) là một dạng ngữ pháp dùng để diễn tả hành động mà chủ ngữ là người/đối tượng bị tác động, thay vì là người thực hiện hành động.
Đặc điểm quan trọng:
- Nhấn mạnh vào kết quả hoặc người bị ảnh hưởng, không phải người làm hành động
- Thường dùng trong: Văn viết, tình huống lịch sự, khi không muốn nói rõ ai là người gây ra hành động.

Cách chia thể bị động trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, để chuyển một động từ sang thể bị động (受け身), bạn cần dựa vào 3 nhóm động từ chính. Mỗi nhóm có quy tắc biến đổi riêng, nhưng đều theo nguyên tắc chung là thêm “れる/られる”.
Nhóm 1 (động từ đuôi う) → あ + れる
Đây là nhóm động từ phổ biến nhất, còn gọi là động từ nhóm I (五段動詞).
Công thức: Đổi âm cuối từ hàng う (u) → hàng あ (a) + thêm れる
Ví dụ:
- 書く (kaku – viết) → 書かれる (bị viết)
- 話す (hanasu – nói) → 話される (bị nói)
- 読む (yomu – đọc) → 読まれる (bị đọc)
- 飲む (nomu – uống) → 飲まれる (bị uống)
Lưu ý: Riêng động từ kết thúc bằng う → chuyển thành わ + れる: 買う → 買われる (bị mua).
>>> Xem thêm: Học Cách Đếm Đồ Vật Trong Tiếng Nhật Nhanh, Dễ Nhớ Nhất

Nhóm 2 (động từ đuôi る) → られる
Đây là động từ nhóm II (一段動詞), thường có dạng kết thúc bằng いる / える.
Công thức: Bỏ る + Thêm られる
Ví dụ:
- 食べる (taberu – ăn) → 食べられる (bị ăn)
- 見る (miru – xem) → 見られる (bị xem)
- 教える (oshieru – dạy) → 教えられる (bị dạy)
Lưu ý: Dạng られる dễ bị nhầm với thể khả năng → cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt
Nhóm 3 (động từ bất quy tắc)
Nhóm này chỉ có 2 động từ đặc biệt nhưng rất quan trọng:
Cách chia:
- する (làm) → される (bị làm)
- 来る (くる – đến) → 来られる (こられる – bị/được đến)
Ví dụ:
- 彼は先生に注意された。 → Anh ấy bị giáo viên nhắc nhở
- 多くの人に来られた。 → Bị nhiều người đến (ngữ cảnh bị ảnh hưởng).
>>> Xem thêm: Cách Học Số Đếm Tiếng Nhật Nhanh Nhớ, Dễ Hiểu Nhất
Cách dùng thể bị động trong tiếng Nhật chính xác
Trong tiếng Nhật, thể bị động (受け身) không chỉ dùng để diễn tả hành động “bị/được làm” mà còn phản ánh góc nhìn của người nói, đặc biệt là mức độ ảnh hưởng (tích cực hoặc tiêu cực) lên chủ thể. Tùy vào ngữ cảnh, thể bị động được chia thành nhiều dạng với cách dùng khác nhau.
Bị động trực tiếp
Bị động trực tiếp là dạng cơ bản nhất, trong đó chủ ngữ là đối tượng trực tiếp chịu tác động từ hành động của người khác. Dạng này thường tương ứng với câu bị động trong tiếng Việt.
Cấu trúc: B は A に + V(bị động)
- B: người/đối tượng bị tác động
- A: người thực hiện hành động
Ví dụ:
- 部長は私を呼びました。
→ 私は部長に呼ばれました。
→ Tôi được/bị trưởng phòng gọi - 友達は私の写真を撮りました。
→ 私は友達に写真を撮られました。
→ Tôi bị bạn chụp ảnh
Đặc điểm: Bị động trực tiếp thường đi với ngoại động từ, thể hiện mối quan hệ tác động rõ ràng giữa người thực hiện và người chịu ảnh hưởng. Dạng này mang sắc thái trung tính, được dùng phổ biến khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động thay vì chủ thể hành động.

Bị động gián tiếp (Bị động gây phiền)
Đây là dạng bị động đặc trưng của tiếng Nhật, dùng khi chủ ngữ không trực tiếp là đối tượng của hành động nhưng bị ảnh hưởng hoặc chịu bất lợi từ hành động đó. Bị động gián tiếp thường mang sắc thái không mong muốn, khó chịu, phiền toái.
Cấu trúc: A は B に + V(bị động)
- A: người bị ảnh hưởng
- B: người thực hiện hành động
Ví dụ:
- 弟が私のケーキを食べた。
→ 私は弟にケーキを食べられた。
→ Tôi bị em trai ăn mất bánh - 隣の人が夜遅くまで騒いだ。
→ 私は隣の人に騒がれた。
→ Tôi bị hàng xóm làm ồn (gây phiền)
Đặc điểm: Bị động gián tiếp nhấn mạnh ảnh hưởng mang tính chủ quan, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Dù không trực tiếp chịu hành động, chủ ngữ vẫn bị tác động về cảm xúc hoặc lợi ích, thể hiện cách diễn đạt tinh tế trong tiếng Nhật.
>>> Xem thêm: Cách Đếm Tiền Trong Tiếng Nhật Chuẩn Xác, Dễ Nhớ
Bị động gián tiếp với mẫu câu
Trong câu chủ động, khi một người tác động đến vật thuộc quyền sở hữu của người khác, ta có cấu trúc:
A は B の + danh từ + を + động từ (chủ động)
Khi chuyển sang bị động, người sở hữu (B) trở thành chủ ngữ:
B は A に + danh từ + を + động từ (bị động)
👉 Lưu ý: Danh từ phải là đối tượng thuộc về B – người chịu ảnh hưởng.
Ví dụ minh họa:
- 兄は 私のパソコンを 壊しました。
→ Anh trai làm hỏng máy tính của tôi
➡ Bị động:
- 私は 兄に パソコンを 壊されました。
→ Tôi bị anh trai làm hỏng máy tính
Đặc điểm:
Cấu trúc này nhấn mạnh người bị thiệt hại hoặc chịu ảnh hưởng, thay vì người thực hiện hành động. Đặc biệt, danh từ trong câu luôn gắn với quyền sở hữu của chủ ngữ, nên sắc thái thường nghiêng về bất lợi hoặc không mong muốn. Dạng này rất phổ biến trong giao tiếp khi người nói muốn thể hiện trải nghiệm cá nhân hoặc cảm giác bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác.
>>> Xem thêm: Dịch Truyện Tranh Tiếng Nhật: App, Trang Web & Dịch Vụ Uy Tín
N1 は + N2 (người) によって + V (bị động)
Mẫu câu này dùng để chỉ rõ tác nhân gây ra hành động, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc văn phong trang trọng.
Cấu trúc: N1 は N2 によって + V(bị động)
- によって: “bởi”, “do”, “bằng”
Ví dụ:
- この建物は有名な建築家によって設計された。
→ Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng - この本は多くの学生によって読まれている。
→ Cuốn sách này được nhiều sinh viên đọc
Đặc điểm: Cấu trúc với に よって mang tính khách quan và trang trọng, thường dùng trong văn viết để làm rõ tác nhân gây ra hành động. Dạng này không biểu thị cảm xúc mà tập trung vào thông tin và tính chính xác.
Dạng bị động của tự động từ
Thông thường, tự động từ (自動詞) không có tân ngữ nên không tạo bị động trực tiếp. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật vẫn tồn tại cách dùng bị động với tự động từ để thể hiện sự ảnh hưởng gián tiếp.
Cách dùng: Dạng này thực chất là bị động gián tiếp, diễn tả việc một hành động xảy ra ngoài ý muốn và gây ảnh hưởng đến người nói.
Ví dụ:
- 雨が降った。
→ 私は雨に降られた。
→ Tôi bị mưa (làm phiền) - 子供が泣いた。
→ 母は子供に泣かれた。
→ Người mẹ bị đứa trẻ khóc (gây phiền)
Đặc điểm: Dạng này dùng để diễn tả ảnh hưởng gián tiếp từ một sự việc xảy ra, thường mang sắc thái bất lợi. Trọng tâm không nằm ở hành động mà ở tác động ngoài ý muốn mà chủ ngữ phải chịu.
>>> Xem thêm: Cách Viết Và Dịch Địa Chỉ Sang Tiếng Nhật Chuẩn Xác
Bài tập thể bị động tiếng Nhật (có đáp án chi tiết)
Để nắm vững thể bị động trong tiếng Nhật, việc luyện tập thường xuyên là rất quan trọng. Dưới đây là một số bài tập thể bị động tiếng Nhật từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn củng cố cách chia động từ và cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
Bài tập 1: Chia động từ sang thể bị động
Chuyển các động từ sau sang thể bị động:
- 書く → ………………
- 食べる → ………………
- 飲む → ………………
- 見る → ………………
- する → ………………
Bài tập 2: Chuyển câu chủ động sang bị động
Chuyển các câu sau sang thể bị động:
- 先生は私を褒めました。
→ ………………………………………….. - 友達は私のカバンを持ちました。
→ ………………………………………….. - 母はケーキを作りました。
→ …………………………………………..
Đáp án
Bài 1:
- 書かれる
- 食べられる
- 飲まれる
- 見られる
- される
Bài 2:
- 私は先生に褒められました。
- 私は友達にカバンを持たれました。
- ケーキは母に作られました。
Có thể thấy, thể bị động trong tiếng Nhật không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản mà còn là công cụ giúp diễn đạt tinh tế các tình huống và cảm xúc trong giao tiếp. Việc hiểu rõ từng dạng bị động và cách sử dụng phù hợp sẽ giúp bạn tránh sai sót và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Nhật một cách tự nhiên, chính xác hơn.
Nếu bạn cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Nhật chuẩn ngữ pháp, đúng ngữ cảnh hoặc xử lý các tài liệu chuyên ngành, hãy liên hệ với Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến bản dịch chất lượng cao, chính xác và phù hợp với mọi nhu cầu học tập, công việc của bạn. Liên hệ ngay!









