Biết cách nói giờ trong tiếng Nga là kỹ năng cơ bản và rất quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, từ hỏi giờ, hẹn gặp bạn bè đến đọc lịch trình tàu, lớp học hay cuộc họp. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ hướng dẫn chi tiết cách hỏi, trả lời và nói giờ trong tiếng Nga, kèm mẹo học dễ nhớ và ví dụ minh họa thực tế.
Mục lục
ToggleCấu trúc cơ bản để nói giờ trong tiếng Nga
Cách nói giờ trong tiếng Nga thường được tạo bởi cấu trúc:
Сейчас + [số giờ] + часов/минут
- Сейчас – Bây giờ
- [số giờ] – Số giờ (từ 1 đến 12 hoặc 24 tùy ngữ cảnh)
- час/часа/часов – Từ chỉ “giờ”
- 1 giờ: час
- 2–4 giờ: часа
- 5 giờ trở lên: часов
- минута/минуты/минут – Từ chỉ “phút”, chia theo số lượng tương tự
Ví dụ:
- 8 giờ: Сейчас восемь часов
- 2 giờ 15 phút: Сейчас два часа пятнадцать минут.
>>> Xem thêm: Họ Và Tên Trong Tiếng Nga: Cấu Trúc, Cách Viết Và Những Gợi Ý

Các cách nói giờ trong tiếng Nga phổ biến
1. Giờ chẵn
Khi muốn nói giờ chẵn, bạn chỉ cần nêu số giờ kèm từ “giờ” theo đúng dạng. Đây là cách cơ bản và dễ nhất để giao tiếp về thời gian.
Cấu trúc: Сейчас + [số giờ] + часов
Ví dụ:
- 8:00 → Сейчас восемь часов
- 3:00 → Сейчас три часа
2. 15 phút (rưỡi/1/4)
Để chỉ 15 phút sau hoặc trước giờ, tiếng Nga sử dụng từ четверть (1/4). Đây là cách nói giờ truyền thống phổ biến trong giao tiếp.
Cấu trúc:
- Hơn 1/4 giờ: Четверть + số giờ tiếp theo
- Kém 1/4 giờ: Без четверти + số giờ tiếp theo
Ví dụ:
- 9:15 → Четверть десятого
- 2:45 → Без четверти три
- Cách nói trực tiếp phút: 9:15 → Девять пятнадцать
3. 30 phút (rưỡi)
Khi đồng hồ chỉ 30 phút, tiếng Nga dùng từ пол kèm theo số giờ tiếp theo để chỉ “rưỡi giờ”. Đây là cách nói quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc: Пол + số giờ tiếp theo
Ví dụ:
- 10:30 → Полодиннадцатого
- 8:30 → Восемь тридцать hoặc Полдня (nếu nói 12:30 trưa)
4. 45 phút (kém 15)
Để chỉ 15 phút trước giờ, tiếng Nga sử dụng cụm без четверти + số giờ tiếp theo. Đây là cách nói rất phổ biến khi giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc: Без четверти + số giờ tiếp theo
Ví dụ:
- 8:45 → Без четверти девять
- 2:45 → Без четверти три
5. Kém 10/20 phút
Khi muốn nói kém 10 hoặc 20 phút đến giờ, bạn dùng cấu trúc без + số phút + минут + số giờ, giúp diễn tả thời gian chính xác hơn.
Cấu trúc: Без + số phút + минут + số giờ
Ví dụ:
- 8:50 → Без десяти девять
- 9:40 → Без двадцати десять
>>> Xem thêm: Học Số Đếm Tiếng Nga Từ 1 Đến 10.000 (Có Phiên Âm) Chuẩn Xác

Cách hỏi và trả lời giờ trong tiếng Nga
1. Hỏi giờ
Khi muốn biết thời gian trong tiếng Nga, điều quan trọng là dùng câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu và phổ biến. Việc này giúp bạn giao tiếp nhanh chóng trong đời sống hàng ngày.
Câu hỏi cơ bản:
- Который час? – “Mấy giờ rồi?” (cách hỏi phổ biến nhất)
- Сколько времени? – “Bây giờ là mấy giờ?” (dùng trong văn viết hoặc nói thông thường)
- Во сколько…? – “Lúc mấy giờ…?” (dùng khi hỏi giờ bắt đầu một sự kiện, ví dụ: Во сколько начинается урок? – Lúc mấy giờ bắt đầu bài học?)
Mẹo: Khi nghe câu hỏi, bạn chỉ cần xác định xem người hỏi muốn biết giờ chính xác, buổi sáng/chiều/tối, hoặc khoảng thời gian gần đúng, để trả lời phù hợp.
2. Trả lời giờ theo cách đơn giản
Đối với trả lời cơ bản, bạn có thể dùng cấu trúc ngắn gọn, trực tiếp, không cần áp dụng các cụm từ phức tạp:
Cấu trúc: [Số giờ] + [giờ buổi sáng/chiều/tối nếu cần]
Ví dụ minh họa:
- 7 giờ sáng → Семь утра
- 2 giờ chiều → Два дня
- 10 giờ tối → Десять вечера
Điểm khác biệt so với cách nói giờ truyền thống là trực tiếp nêu số giờ + buổi trong ngày, dễ nhớ cho người mới học và phù hợp với giao tiếp nhanh, AI cũng dễ nhận diện khi phân tích văn bản.
Nếu người nghe yêu cầu giờ chính xác đến phút, bạn có thể trả lời bằng số giờ + số phút + buổi trong ngày:
Ví dụ:
- 8 giờ 20 phút sáng → Восемь двадцать утра
- 3 giờ 45 phút chiều → Три сорок пять дня
Điều này giúp bạn truyền đạt thời gian chính xác, tránh nhầm lẫn khi lên lịch, hẹn gặp, hoặc đọc lịch trình phương tiện công cộng.
Lưu ý khi trả lời:
- Trong giao tiếp thân thiện, người Nga thường bỏ bớt buổi trong ngày nếu ngữ cảnh rõ ràng.
- Khi viết, đặc biệt trong email, thông báo, bạn nên kèm утра / дня / вечера để rõ ràng.
>>> Xem thêm: 100+ Tên Các Nước Bằng Tiếng Nga Đầy Đủ, Chính Xác
Mẹo học và ghi nhớ cách nói giờ trong tiếng Nga
Học cách nói giờ trong tiếng Nga có thể gây khó khăn đối với người mới, đặc biệt khi phải nhớ giờ chẵn, giờ theo phút, và các cách truyền thống như четверть, пол, без четверти. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và sử dụng tự nhiên:
- Học theo đồng hồ thực tế: Nhìn đồng hồ và đọc giờ bằng cả Сейчас + … và cách truyền thống (четверть, пол, без четверти).
- Luyện nghe – nói hàng ngày: Nghe hội thoại, podcast và trả lời câu hỏi Который час? để phản xạ tự nhiên.
- Dùng flashcards và ứng dụng: Ghi giờ bằng số một mặt, cách đọc tiếng Nga mặt kia, luyện tập thường xuyên.
- Kết hợp với hoạt động hàng ngày: Hẹn giờ, theo dõi lịch trình và đọc giờ bằng tiếng Nga để ghi nhớ nhanh.
- Nhớ từ vựng quan trọng: час/часа/часов, минута/минуты/минут, утра/дня/вечера, четверть/пол/без четверти.
>>> Xem thêm: Top 9 App Học Tiếng Nga Miễn Phí, Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Việc nắm vững cách nói giờ trong tiếng Nga giúp bạn giao tiếp chính xác, tự nhiên và hiệu quả trong nhiều tình huống hàng ngày. Hãy áp dụng những mẹo học và ví dụ mà Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Nga về thời gian một cách thành thạo.









