Số đếm tiếng Nga (номера) là một trong những chủ điểm nền tảng mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững ngay từ giai đoạn đầu. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc và cách dùng số đếm tiếng Nga, từ đó giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế.
Mục lục
ToggleSố đếm tiếng Nga là gì?
Số đếm tiếng Nga dùng để trả lời cho câu hỏi “bao nhiêu?” (сколько?). Chúng cho biết số lượng cụ thể của danh từ đi kèm, ví dụ:
- Một người
- Ba cuốn sách
- Mười tuổi
Khác với số thứ tự (chỉ thứ hạng như thứ nhất, thứ hai), số đếm chỉ số lượng thuần túy.
>>> Xem thêm: Số Đếm Trong Tiếng Thái Từ 1 Đến 1000 Chuẩn Xác

Cách đọc và viết số đếm tiếng Nga chi tiết cho người mới học
Khi mới bắt đầu học tiếng Nga, cách đọc và viết số đếm là một trong những nội dung dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm rõ quy tắc. Không chỉ khác về cách phát âm, số đếm tiếng Nga còn có cách ghép và viết chữ riêng, đặc biệt với các số từ 11 trở lên hoặc số lớn. Vì vậy, việc hiểu đúng cách đọc – viết số đếm ngay từ đầu sẽ giúp người mới học tránh sai sót, ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như học tập.
Số đếm tiếng Nga từ 1 đến 10 cơ bản
| Số | Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | один | a-đin | một |
| 2 | два | đva | hai |
| 3 | три | tri | ba |
| 4 | четыре | chê-ty-rê | bốn |
| 5 | пять | pi-át | năm |
| 6 | шесть | shét | sáu |
| 7 | семь | xi-êm | bảy |
| 8 | восемь | vo-xiêm | tám |
| 9 | девять | đi-vi-át | chín |
| 10 | десять | đi-xi-át | mười |
Số đếm trong tiếng Nga từ 11 đến 20
| Số | Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 11 | одиннадцать | a-đin-na-đxat | mười một |
| 12 | двенадцать | đvi-na-đxat | mười hai |
| 13 | тринадцать | tri-na-đxat | mười ba |
| 14 | четырнадцать | chư-tyr-na-đxat | mười bốn |
| 15 | пятнадцать | pịt-na-đxat | mười lăm |
| 16 | шестнадцать | shít-na-đxat | mười sáu |
| 17 | семнадцать | xim-na-đxat | mười bảy |
| 18 | восемнадцать | va-xim-na-đxat | mười tám |
| 19 | девятнадцать | đi-vịt-na-đxat | mười chín |
| 20 | двадцать | đva-đxat | hai mươi |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Chỉ Màu Sắc Trong Tiếng Nga – цвет
Bảng số tiếng Nga hàng chục (20, 30, 40, …)
| Số | Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 20 | двадцать | đva-đxat | hai mươi |
| 30 | тридцать | tri-đxat | ba mươi |
| 40 | сорок | so-rắc | bốn mươi |
| 50 | пятьдесят | pi-át-đi-xi-át | năm mươi |
| 60 | шестьдесят | shét-đi-xi-át | sáu mươi |
| 70 | семьдесят | xi-êm-đi-xi-át | bảy mươi |
| 80 | восемьдесят | vo-xiêm-đi-xi-át | tám mươi |
| 90 | девяносто | đi-vi-a-nốt-ta | chín mươi |

Bảng chữ số tiếng Nga hàng trăm, hàng ngàn
| Số | Tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 100 | сто | xtô | một trăm |
| 200 | двести | đvê-xti | hai trăm |
| 300 | триста | tri-xta | ba trăm |
| 400 | четыреста | chư-ty-rê-xta | bốn trăm |
| 500 | пятьсот | pi-át-xốt | năm trăm |
| 600 | шестьсот | shét-xốt | sáu trăm |
| 700 | семьсот | xi-êm-xốt | bảy trăm |
| 800 | восемьсот | vo-xiêm-xốt | tám trăm |
| 900 | девятьсот | đi-vi-át-xốt | chín trăm |
| 1.000 | тысяча | ti-xi-a-cha | một nghìn |
| 2.000 | две тысячи | đvê ti-xi-a-chi | hai nghìn |
| 3.000 | три тысячи | tri ti-xi-a-chi | ba nghìn |
| 4.000 | четыре тысячи | chư-ty-rê ti-xi-a-chi | bốn nghìn |
| 5.000 | пять тысяч | pi-át ti-xi-ách | năm nghìn |
| 10.000 | десять тысяч | đi-xi-át ti-xi-ách | mười nghìn |
>>> Xem thêm: 100+ Tên Các Nước Bằng Tiếng Nga Đầy Đủ, Chính Xác
Cách đếm số tiếng Nga phức tạp
Khi đã nắm vững số cơ bản, người học thường gặp khó khăn với cách đếm số tiếng Nga phức tạp do liên quan đến quy tắc ghép số, giống – cách của danh từ và sự biến đổi của chính số đếm. Dưới đây là các điểm quan trọng nhất cần hiểu:
1. Cách ghép số lớn trong tiếng Nga
Nguyên tắc chung: đọc từ hàng lớn → hàng nhỏ.
Cấu trúc: nghìn → trăm → chục → đơn vị
Ví dụ:
- 2.468 → две тысячи четыреста шестьдесят восемь
- 7.105 → семь тысяч сто пять
Lưu ý: không thêm “và” như tiếng Việt.
2. Quy tắc đặc biệt với số 1 và 2
Số 1 và 2 thay đổi theo giống của danh từ:
- один (giống đực)
- одна (giống cái)
- одно (giống trung)
- два (giống đực & trung)
- две (giống cái)
Ví dụ:
- один дом (một ngôi nhà – giống đực)
- одна книга (một cuốn sách – giống cái).
>>> Xem thêm:
Cách đọc số thứ tự tiếng Nga
Số thứ tự tiếng Nga dùng để chỉ thứ hạng, vị trí, trật tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…). Trong tiếng Nga, số thứ tự được gọi là порядковые числительные và được đọc – dùng giống như tính từ.
Nguyên tắc chung khi đọc số thứ tự tiếng Nga
- Số thứ tự được hình thành từ số đếm.
- Khi đọc số thứ tự phức hợp, chỉ thành phần cuối cùng của số chuyển sang dạng số thứ tự, các phần trước giữ dạng số đếm.
Ví dụ:
- 21 → двадцать первый (hai mươi mốt → thứ hai mươi mốt)
- 105 → сто пятый (một trăm lẻ năm → thứ một trăm lẻ năm).

Cách đọc số thứ tự tiếng Nga từ 1 đến 10
| Số | Số thứ tự tiếng Nga | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | первый | pơ-vưi | thứ nhất |
| 2 | второй | vơ-toi | thứ hai |
| 3 | третий | trê-ti | thứ ba |
| 4 | четвёртый | chơ-viơ-ty | thứ tư |
| 5 | пятый | pi-tưi | thứ năm |
| 6 | шестой | shi-stôi | thứ sáu |
| 7 | седьмой | xi-dmôi | thứ bảy |
| 8 | восьмой | vo-xmôi | thứ tám |
| 9 | девятый | đi-vi-a-tưi | thứ chín |
| 10 | десятый | đi-xi-a-tưi | thứ mười |
>>> Xem thêm:
- Cách Đặt Tên Tiếng Nga Cho Nam Hay, Mang Nhiều Ý Nghĩa Tốt Đẹp
- Cách Đặt Tên Tiếng Nga Cho Con Gái Đẹp, Hay Và Nhiều Ý Nghĩa
Dùng số đếm tiếng Nga trong trường hợp nào?
Số đếm tiếng Nga được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là các trường hợp tiêu biểu:
Nói về giá tiền
Số đếm đứng trước đơn vị tiền tệ (rúp, đô la…), danh từ tiền tệ thay đổi theo số đếm.
Ví dụ:
- 50 rúp → пятьдесят рублей
- 120 rúp → сто двадцать рублей
- 2.000 rúp → две тысячи рублей
Lưu ý: Từ 5 trở lên, danh từ tiền tệ thường ở số nhiều – cách 2 (рублей).
Cách nói tuổi trong tiếng Nga
Dùng số đếm + danh từ год (năm tuổi), hình thức của год thay đổi theo số.
Ví dụ:
- 1 tuổi → один год
- 3 tuổi → три года
- 25 tuổi → двадцать пять лет
Mẫu câu thường dùng: Мне … лет (Tôi … tuổi)
Đếm đồ vật
Số đếm đứng trước danh từ, danh từ thay đổi theo số đếm:
- 1 → danh từ số ít
- 2–4 → danh từ số ít (dạng biến đổi)
- ≥5 → danh từ số nhiều
Ví dụ:
- одна книга (một cuốn sách)
- три книги (ba cuốn sách)
- семь книг (bảy cuốn sách)
Số điện thoại – biển số xe
- Các chữ số được đọc lần lượt từng số.
- Không ghép thành số lớn như khi nói tuổi hay tiền.
Ví dụ:
- Số điện thoại: 0912345678
→ ноль девять один два три четыре пять шесть семь восемь - Biển số xe: 1234
→ один два три четыре
Có thể thấy, số đếm tiếng Nga tuy không quá khó nhưng đòi hỏi người học phải nắm chắc quy tắc sử dụng và ghi nhớ các trường hợp đặc biệt. Khi đã hiểu rõ cách đọc, cách ghép số và cách dùng số đếm trong từng ngữ cảnh cụ thể, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào giao tiếp, học tập và công việc. Để sử dụng tiếng Nga chính xác trong tài liệu, hợp đồng hay văn bản hành chính, bạn có thể tận dụng dịch vụ dịch thuật tiếng Nga tại Dịch Thuật Công Chứng Số 1, nơi cung cấp bản dịch chuyên nghiệp, nhanh chóng và đáng tin cậy.









