Học cách đếm số tiếng Pháp (Les nombres) là bước nền tảng quan trọng cho bất kỳ ai mới bắt đầu làm quen với ngôn ngữ này. Từ việc hỏi tuổi, nói số điện thoại, đến giao tiếp trong mua bán, lịch hẹn hay địa chỉ – số đếm luôn xuất hiện trong đời sống hàng ngày. Vậy làm sao để đếm số tiếng Pháp đúng và dễ nhớ? Hãy cùng Dịch Thuật Công Chứng Số 1 khám phá trong nội dung dưới đây.
Mục lục
ToggleVai trò của việc học đếm số tiếng Pháp (Les nombres)
Trong tiếng Pháp, số đếm (Les Nombres) là một phần kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp người học dễ dàng giao tiếp, xử lý thông tin và ứng dụng linh hoạt trong đời sống hàng ngày. Cụ thể:
- Giúp hỏi – trả lời về tuổi, số lượng, giá cả, giờ giấc, số điện thoại…
- Dùng khi mua sắm, đặt hàng, xem lịch, gọi taxi, nói ngày tháng.
- Số đếm liên quan đến danh từ, tính từ, số thứ tự, và cách chia động từ.
- Giúp làm bài thi, hiểu đề bài, điền số vào biểu mẫu, bảng điểm…
- Nghe hiểu số trong hội thoại, tin tức, quảng cáo, thông báo…
- Một số như 70–99 có cách đếm đặc biệt → cần học kỹ để tránh sai.

Bảng số đếm tiếng Pháp từ 0–100
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 0 đến 10
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 0 | zéro | không |
| 1 | un | một |
| 2 | deux | hai |
| 3 | trois | ba |
| 4 | quatre | bốn |
| 5 | cinq | năm |
| 6 | six | sáu |
| 7 | sept | bảy |
| 8 | huit | tám |
| 9 | neuf | chín |
| 10 | dix | mười |
>>> Xem thêm: 12 Tháng Trong Tiếng Pháp: Cách Viết, Đọc Và Sử Dụng Dễ Nhớ
Tự học đếm số trong tiếng Pháp: Từ 11 đến 20
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 11 | onze | mười một |
| 12 | douze | mười hai |
| 13 | treize | mười ba |
| 14 | quatorze | mười bốn |
| 15 | quinze | mười lăm |
| 16 | seize | mười sáu |
| 17 | dix-sept | mười bảy |
| 18 | dix-huit | mười tám |
| 19 | dix-neuf | mười chín |
| 20 | vingt | hai mươi |
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 21 đến 30
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 21 | vingt et un | hai mươi mốt |
| 22 | vingt-deux | hai mươi hai |
| 23 | vingt-trois | hai mươi ba |
| 24 | vingt-quatre | hai mươi bốn |
| 25 | vingt-cinq | hai mươi lăm |
| 26 | vingt-six | hai mươi sáu |
| 27 | vingt-sept | hai mươi bảy |
| 28 | vingt-huit | hai mươi tám |
| 29 | vingt-neuf | hai mươi chín |
| 30 | trente | ba mươi |
Tự học đếm số trong tiếng Pháp: Từ 31 đến 40
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 31 | trente et un | ba mươi mốt |
| 32 | trente-deux | ba mươi hai |
| 33 | trente-trois | ba mươi ba |
| 34 | trente-quatre | ba mươi bốn |
| 35 | trente-cinq | ba mươi lăm |
| 36 | trente-six | ba mươi sáu |
| 37 | trente-sept | ba mươi bảy |
| 38 | trente-huit | ba mươi tám |
| 39 | trente-neuf | ba mươi chín |
| 40 | quarante | bốn mươi |
>>> Xem thêm: Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Đức Đúng Chuẩn
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 41 đến 50
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 41 | quarante et un | bốn mươi mốt |
| 42 | quarante-deux | bốn mươi hai |
| 43 | quarante-trois | bốn mươi ba |
| 44 | quarante-quatre | bốn mươi bốn |
| 45 | quarante-cinq | bốn mươi lăm |
| 46 | quarante-six | bốn mươi sáu |
| 47 | quarante-sept | bốn mươi bảy |
| 48 | quarante-huit | bốn mươi tám |
| 49 | quarante-neuf | bốn mươi chín |
| 50 | cinquante | năm mươi |
>>> Xem thêm: Cách Miêu Tả Thời Tiết Trong Tiếng Pháp – (Le Temps)
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 51 đến 60
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 51 | cinquante et un | năm mươi mốt |
| 52 | cinquante-deux | năm mươi hai |
| 53 | cinquante-trois | năm mươi ba |
| 54 | cinquante-quatre | năm mươi bốn |
| 55 | cinquante-cinq | năm mươi lăm |
| 56 | cinquante-six | năm mươi sáu |
| 57 | cinquante-sept | năm mươi bảy |
| 58 | cinquante-huit | năm mươi tám |
| 59 | cinquante-neuf | năm mươi chín |
| 60 | soixante | sáu mươi |
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 61 đến 70
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 61 | soixante et un | sáu mươi mốt |
| 62 | soixante-deux | sáu mươi hai |
| 63 | soixante-trois | sáu mươi ba |
| 64 | soixante-quatre | sáu mươi bốn |
| 65 | soixante-cinq | sáu mươi lăm |
| 66 | soixante-six | sáu mươi sáu |
| 67 | soixante-sept | sáu mươi bảy |
| 68 | soixante-huit | sáu mươi tám |
| 69 | soixante-neuf | sáu mươi chín |
| 70 | soixante-dix | bảy mươi |
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 71 đến 80
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 71 | soixante et onze | bảy mươi mốt |
| 72 | soixante-douze | bảy mươi hai |
| 73 | soixante-treize | bảy mươi ba |
| 74 | soixante-quatorze | bảy mươi bốn |
| 75 | soixante-quinze | bảy mươi lăm |
| 76 | soixante-seize | bảy mươi sáu |
| 77 | soixante-dix-sept | bảy mươi bảy |
| 78 | soixante-dix-huit | bảy mươi tám |
| 79 | soixante-dix-neuf | bảy mươi chín |
| 80 | quatre-vingts | tám mươi |
Tự học đếm số trong tiếng Pháp: Từ 81 đến 90
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 81 | quatre-vingt-un | tám mươi mốt |
| 82 | quatre-vingt-deux | tám mươi hai |
| 83 | quatre-vingt-trois | tám mươi ba |
| 84 | quatre-vingt-quatre | tám mươi bốn |
| 85 | quatre-vingt-cinq | tám mươi lăm |
| 86 | quatre-vingt-six | tám mươi sáu |
| 87 | quatre-vingt-sept | tám mươi bảy |
| 88 | quatre-vingt-huit | tám mươi tám |
| 89 | quatre-vingt-neuf | tám mươi chín |
| 90 | quatre-vingt-dix | chín mươi |
Tự học đếm số bằng tiếng Pháp: Từ 91 đến 100
| Số | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
| 91 | quatre-vingt-onze | chín mươi mốt |
| 92 | quatre-vingt-douze | chín mươi hai |
| 93 | quatre-vingt-treize | chín mươi ba |
| 94 | quatre-vingt-quatorze | chín mươi bốn |
| 95 | quatre-vingt-quinze | chín mươi lăm |
| 96 | quatre-vingt-seize | chín mươi sáu |
| 97 | quatre-vingt-dix-sept | chín mươi bảy |
| 98 | quatre-vingt-dix-huit | chín mươi tám |
| 99 | quatre-vingt-dix-neuf | chín mươi chín |
| 100 | cent | một trăm |
Cách đọc – viết và lưu ý khi đếm số trong tiếng Pháp
Học cách đếm số trong tiếng Pháp là bước khởi đầu, nhưng để giao tiếp hiệu quả, bạn còn cần hiểu quy tắc chuyển đổi từ số đếm sang số thứ tự và cách số ảnh hưởng đến danh từ. Dưới đây là những điều quan trọng bạn không nên bỏ qua:
Cách chuyển từ số đếm sang số thứ tự trong tiếng Pháp
Số thứ tự trong tiếng Pháp là Le nombre ordinal, thường được hình thành bằng công thức: Số thứ tự = số đếm + “-ième”
Ví dụ:
- six → sixième (thứ 6)
- huit → huitième (thứ 8)
- dix → dixième (thứ 10)
Các trường hợp đặc biệt cần nhớ:
- Số 1: un → premier (nam), première (nữ)
- Số 2: deux → deuxième hoặc second(e) (“second” thường dùng trong các cụm mang tính thứ tự chính thức như “Second Empire”)
- Với các số kết thúc bằng “e”, hãy bỏ “e” rồi thêm “-ième”. Ví dụ: quatre → quatrième (thứ 4).
>>> Xem thêm: Mẫu Viết Thư Bằng Tiếng Pháp Đúng Cách, Chuẩn Xác

Sự biến đổi của danh từ khi kết hợp với số
Trong tiếng Pháp, khi danh từ chuyển từ số ít sang số nhiều, cần lưu ý những biến đổi sau:
Danh từ giữ nguyên khi kết thúc bằng: s, x, z → không đổi về hình thức, chỉ thay đổi mạo từ
→ un prix → des prix, un nez → des nez
Các quy tắc biến đổi phổ biến:
| Đuôi danh từ | Chuyển sang số nhiều | Ví dụ |
| -al | → -aux | journal → journaux |
| -au | → -aux | tuyau → tuyaux |
| -eau | → -eaux | château → châteaux |
| -eu | → -eux | cheveu → cheveux |
| -ail | → -aux (một số trường hợp) | travail → travaux |
Ngoại lệ cần nhớ:
- festival → festivals, choral → chorals
- bleu → bleus, pneu → pneus
- chandail → chandails.
>>> Xem thêm: Đặt Tên Tiếng Pháp Hay, Nhiều Ý Nghĩa Tốt Đẹp Cho Nam, Nữ
Hiểu rõ cách dùng số đếm và số thứ tự cùng với các quy tắc danh từ số nhiều giúp bạn sử dụng tiếng Pháp chính xác hơn trong học tập, giao tiếp và công việc. Những quy tắc tuy nhỏ nhưng nếu nắm vững sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi sai phổ biến khi viết hoặc nói tiếng Pháp.
Việc nắm vững cách đếm số tiếng Pháp không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn hỗ trợ rất nhiều khi học ngữ pháp, viết bài hoặc làm việc với các tài liệu tiếng Pháp. Hãy luyện tập thường xuyên, kết hợp bảng từ vựng, phát âm và các quy tắc đặc biệt để biến kỹ năng này thành phản xạ tự nhiên.
Nếu bạn đang tìm kiếm dịch vụ dịch thuật tiếng Pháp chất lượng cao, hãy liên hệ ngay với Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực dịch thuật. Với đội ngũ biên – phiên dịch viên tiếng Pháp giàu kinh nghiệm, am hiểu chuyên ngành và ngôn ngữ, chúng tôi cam kết mang đến những bản dịch chính xác, chuyên nghiệp và đảm bảo tuyệt đối về nội dung lẫn ngữ cảnh.









