Việc ghi nhớ các tháng trong tiếng Pháp là kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng khi học ngôn ngữ lãng mạn này. Dù là viết nhật ký, hẹn lịch, hay trò chuyện về thời gian, bạn đều cần sử dụng từ vựng về tháng một cách chính xác. Bài viết của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sau đây sẽ giúp bạn nắm rõ tên gọi, cách dùng và mẹo ghi nhớ hiệu quả 12 tháng trong năm.
Mục lục
ToggleCác tháng trong tiếng Pháp
Bạn có biết “tháng 1” trong tiếng Pháp là gì không? Hãy cùng khám phá danh sách 12 tháng trong tiếng Pháp và cách đọc dễ nhớ nhất ngay dưới đây!
| Tháng | Tiếng Pháp | Phiên âm |
| Tháng 1 | Janvier | ʒɑ̃vje |
| Tháng 2 | Février | fevʁije |
| Tháng 3 | Mars | maʁs |
| Tháng 4 | Avril | avʁil |
| Tháng 5 | Mai | mɛ |
| Tháng 6 | Juin | ʒɥɛ̃ |
| Tháng 7 | Juillet | ʒɥijɛ |
| Tháng 8 | Août | u |
| Tháng 9 | Septembre | sɛptɑ̃bʁ |
| Tháng 10 | Octobre | ɔktɔbʁ |
| Tháng 11 | Novembre | nɔvɑ̃bʁ |
| Tháng 12 | Décembre | desɑ̃bʁ |

>>> Xem thêm: Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Đức Đúng Chuẩn
Thứ trong tiếng Pháp
Muốn hẹn lịch hay nói thời gian bằng tiếng Pháp, trước hết bạn cần biết cách gọi các thứ trong tuần.
| Thứ | Tiếng Pháp | Phiên âm |
| Thứ 2 | Lundi | lœ̃di |
| Thứ 3 | Mardi | maʁdi |
| Thứ 4 | Mercredi | mɛʁkrədi |
| Thứ 5 | Jeudi | ʒødi |
| Thứ 6 | Vendredi | vɑ̃dʁədi |
| Thứ 7 | Samedi | samdi |
| Chủ Nhật | Dimanche | dimɑ̃ʃ |
>>> Xem thêm: 1000 Từ Vựng Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất Cho Người Mới Học
Các mùa trong tiếng Pháp
Khi học về 12 tháng trong tiếng Pháp, bạn cũng sẽ thấy chúng gắn liền chặt chẽ với các mùa, vì mỗi mùa bao gồm nhiều tháng khác nhau. Việc nắm rõ tên các mùa trong tiếng Pháp sẽ giúp bạn nói về thời tiết, lịch trình và các sự kiện trong năm một cách chính xác hơn.
| Mùa | Tiếng Pháp | Phiên âm |
| Xuân | Printemps | prɛ̃tɑ̃ |
| Hè | Été | ete |
| Thu | Automne | o.tɔm |
| Đông | Hiver | i.vɛʁ |
>>> Xem thêm: Cách Miêu Tả Thời Tiết Trong Tiếng Pháp – (Le Temps)
Cách viết thứ ngày tháng trong tiếng Pháp
Việc thể hiện ngày tháng trong tiếng Pháp tuân theo một số quy tắc ngữ pháp và định dạng cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn nắm rõ cách sử dụng thứ, ngày, tháng và năm khi viết hoặc nói trong tiếng Pháp.
Thứ trong tuần (Les jours de la semaine)
Trong tiếng Pháp, các thứ trong tuần thường viết hoa chữ cái đầu, đặc biệt trong văn bản hành chính hoặc lịch sự: Lundi, Mardi, Mercredi, Jeudi, Vendredi, Samedi, Dimanche.
Khi viết ngày đầy đủ, tên thứ sẽ đứng trước ngày:
- Lundi 8 janvier → Thứ Hai ngày 8 tháng 1
- Jeudi 25 mai → Thứ Năm ngày 25 tháng 5
Có thể sử dụng dạng viết tắt của các thứ, phổ biến trong lịch hoặc tài liệu ngắn gọn:
| Thứ | Viết tắt |
| Lundi | Lun. |
| Mardi | Mar. |
| Mercredi | Mer. |
| Jeudi | Jeu. |
| Vendredi | Ven. |
| Samedi | Sam. |
| Dimanche | Dim. |

Ngày trong tháng (Les dates)
- Sử dụng số đếm để chỉ ngày: 2, 3, 4, …, 31
- Riêng ngày mùng 1 viết là 1er (đọc là premier – nghĩa là “thứ nhất”).
- Ngoài ra, ngày 21 và 31 không cần thêm “er”, chỉ dùng 21 và 31.
- Ví dụ:
- Le 1er juillet → Ngày mùng 1 tháng 7
- Le 21 octobre → Ngày 21 tháng 10
- Le 31 décembre → Ngày 31 tháng 12
- Thứ tự thường dùng: le + ngày + tháng (Ví dụ: Le 14 février → Ngày 14 tháng 2)
- Đôi khi có thể đảo ngược để nhấn mạnh tháng: Avril le 2 → Tháng 4 ngày mùng 2 (ít dùng hơn).
>>> Xem thêm: Dịch Tên Tiếng Việt Sang Tiếng Pháp Đúng Chuẩn, Cực Dễ
Tháng trong năm (Les mois de l’année)
- Tên tháng viết hoa chữ cái đầu
- Viết tắt các tháng trong tiếng Pháp như sau: Janv., Fév., Mars, Avr., Mai, Juin, Juil., Août, Sept., Oct., Nov., Déc.
- Tháng đứng sau thứ ngày.
- Ví dụ:
- Mer. 3 janv. → Thứ Tư ngày 3 tháng 1
- Dimanche 27 août → Chủ Nhật ngày 27 tháng 8
>>> Xem thêm: Những Từ Tiếng Pháp Hay, Lãng Mạn, Có Nhiều Ý Nghĩa
Năm (L’année)
Năm được viết bằng số và đặt sau ngày – tháng.
- Le 1er mars 2024 → Ngày 1 tháng 3 năm 2024
- Le 15 juillet 2025 → Ngày 15 tháng 7 năm 2025
Một số giới từ và cách dùng đặc biệt
| Cách dùng | Vai trò | Ví dụ |
| le + ngày/thứ | Chỉ ngày cụ thể | Le lundi 6 mars → Thứ Hai, ngày 6 tháng 3 |
| du… au… | Khoảng thời gian | Du 1er au 30 juin → Từ ngày 1 đến 30 tháng 6 |
| en + tháng/năm | Trong tháng hoặc năm nào đó | En avril, en 2023 |
| depuis + mốc thời gian | Từ thời điểm nào đó | Depuis février 2022 → Từ tháng 2 năm 2022 |
Ví dụ:
- Lundi 1er juillet 2024 → Thứ Hai, ngày mùng 1 tháng 7 năm 2024
- Ven. 29 septembre 2023 → Thứ Sáu, ngày 29 tháng 9 năm 2023
- Le 25 décembre 2025 → Ngày 25 tháng 12 năm 2025
- Du 10 au 20 août → Từ ngày 10 đến ngày 20 tháng 8
- En novembre → Trong tháng 11.
>>> Xem thêm: Mẫu Viết Thư Bằng Tiếng Pháp Đúng Cách, Chuẩn Xác
Mẹo học các tháng trong tiếng Pháp
Để ghi nhớ nhanh và lâu, bạn có thể áp dụng một vài mẹo đơn giản khi học các tháng trong tiếng Pháp sau đây:
- Chia theo mùa: Nhóm tháng theo 4 mùa để dễ nhớ:
- Xuân: mars, avril, mai
- Hè: juin, juillet, août
- Thu: septembre, octobre, novembre
- Đông: décembre, janvier, février
- Luyện viết và đọc hằng ngày: Viết lại danh sách tháng, đặt câu đơn giản.
- Dùng flashcards: Một mặt ghi tiếng Việt, một mặt ghi tiếng Pháp + phiên âm.
- Nghe bài hát học tháng: Tìm từ khóa “Les mois de l’année chanson” trên YouTube.
- Liên hệ cá nhân: Gắn tháng với ngày sinh, kỳ nghỉ, sự kiện bạn yêu thích để dễ nhớ.
>>> Xem thêm: 9 Mẹo Học Từ Vựng Tiếng Pháp Hiệu Quả Nhất
Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo tháng trong tiếng Pháp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói về thời gian, lịch trình hoặc các sự kiện cá nhân. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn đang cần dịch vụ dịch thuật tiếng Pháp chuẩn xác cho các loại giấy tờ, tài liệu quan trọng, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được tư vấn và hỗ trợ tận tâm nhất!









