Việc nắm vững cách nói giờ trong tiếng Nhật là một trong những kỹ năng nền tảng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong đời sống hàng ngày, từ hỏi giờ, đặt lịch hẹn đến làm việc với người bản xứ. Tuy nhiên, do cách đọc giờ, phút và các quy tắc biến âm khá khác so với tiếng Việt, nhiều người học thường gặp khó khăn khi áp dụng. Trong bài viết này, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ hướng dẫn bạn cách đọc giờ trong tiếng Nhật một cách dễ hiểu, kèm ví dụ thực tế để bạn có thể ghi nhớ và sử dụng chính xác.
Mục lục
ToggleCách đọc giờ trong tiếng Nhật chi tiết
Cách nói giờ trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, khi muốn diễn đạt một mốc thời gian cụ thể theo giờ, người học cần nắm quy tắc cơ bản:
Số đếm + じ(時 – “ji”)
Trong đó, “じ” là cách đọc của chữ 時 (thời), xuất phát từ từ “時間” (じかん – jikan), mang nghĩa là thời gian. Đây là đơn vị dùng để biểu thị “giờ” trong tiếng Nhật.
Để bạn dễ hình dung và ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp cách đọc giờ phổ biến:
| Giờ | Tiếng Nhật | Phiên âm |
| 1 giờ | いちじ | ichiji |
| 2 giờ | にじ | niji |
| 3 giờ | さんじ | sanji |
| 4 giờ | よじ | yoji |
| 5 giờ | ごじ | goji |
| 6 giờ | ろくじ | rokuji |
| 7 giờ | しちじ | shichiji |
| 8 giờ | はちじ | hachiji |
| 9 giờ | くじ | kuji |
| 10 giờ | じゅうじ | juuji |
| 11 giờ | じゅういちじ | juuichiji |
| 12 giờ | じゅうにじ | juuniji |

>>> Xem thêm: Cách Hỏi Và Nói Giờ Trong Tiếng Nga Đúng Chuẩn Ngữ Pháp
Cách đếm phút bằng tiếng Nhật
Bên cạnh cách nói giờ, việc nắm vững cách đếm phút trong tiếng Nhật cũng rất quan trọng để diễn đạt thời gian một cách chính xác. Trong tiếng Nhật, “phút” được biểu thị bằng chữ 分, nhưng cách đọc sẽ thay đổi tùy theo từng số. Quy tắc chung:
Số đếm + ふん (fun) / ぷん (pun)
Điểm đặc biệt là âm đọc không cố định, mà sẽ biến đổi tùy theo từng số. Vì vậy, người học cần ghi nhớ theo từng nhóm cụ thể thay vì áp dụng máy móc.
Bảng cách đọc phút trong tiếng Nhật:
| Phút | Tiếng Nhật | Phiên âm |
| 1 phút | いっぷん | ippun |
| 2 phút | にふん | nifun |
| 3 phút | さんぷん | sanpun |
| 4 phút | よんぷん | yonpun |
| 5 phút | ごふん | gofun |
| 6 phút | ろっぷん | roppun |
| 7 phút | ななふん | nanafun |
| 8 phút | はっぷん | happun |
| 9 phút | きゅうふん | kyuufun |
| 10 phút | じゅっぷん / じっぷん | juppun / jippun |
Lưu ý quan trọng:
- Các số 1, 3, 6, 8, 10 thường chuyển sang âm ぷん (pun)
- Các số còn lại đa phần dùng ふん (fun)
- Riêng 10 phút có thể đọc là じゅっぷん hoặc じっぷん, cả hai đều đúng.
Ví dụ cách dùng trong thực tế:
- 5 phút → ごふん
- 15 phút → じゅうごふん
- 30 phút → さんじゅっぷん
- 45 phút → よんじゅうごふん
👉 Khi kết hợp với giờ, bạn chỉ cần ghép lại:
- 7:15 → しちじ じゅうごふん
- 9:30 → くじ さんじゅっぷん
>>> Xem thêm: Ngày Trong Tiếng Nhật: Cách Đọc/Viết Đúng Chuẩn, Dễ Học
Cách đếm số giây trong tiếng Nhật
Sau khi nắm được cách nói giờ và phút, việc học thêm cách đếm giây sẽ giúp bạn diễn đạt thời gian một cách đầy đủ và chính xác hơn trong tiếng Nhật.
Trong tiếng Nhật, “giây” được biểu thị bằng chữ 秒(びょう – byou. Cách nói rất đơn giản, theo công thức:
Số đếm + びょう (byou)
Khác với “phút”, cách đọc của “giây” không có biến âm phức tạp, nên dễ học và dễ nhớ hơn.
| Giây | Tiếng Nhật | Phiên âm |
| 1 giây | いちびょう | ichibyou |
| 2 giây | にびょう | nibyou |
| 3 giây | さんびょう | sanbyou |
| 4 giây | よんびょう | yonbyou |
| 5 giây | ごびょう | gobyou |
| 6 giây | ろくびょう | rokubyou |
| 7 giây | ななびょう | nanabyou |
| 8 giây | はちびょう | hachibyou |
| 9 giây | きゅうびょう | kyuubyou |
| 10 giây | じゅうびょう | juubyou |
Ví dụ sử dụng thực tế:
- 30 giây → さんじゅうびょう
- 45 giây → よんじゅうごびょう
- 1 phút 30 giây → いっぷん さんじゅうびょう.
>>> Xem thêm: Top 10 app dịch tiếng Việt sang tiếng Nhật nhanh chóng

Cách nói giờ trong tiếng Nhật theo buổi sáng – chiều
Trong tiếng Nhật, khi nói về thời gian cụ thể, ngoài giờ và phút, người ta thường bổ sung thêm yếu tố buổi sáng hoặc buổi chiều/tối để tránh nhầm lẫn. Cách phân biệt này tương tự như AM và PM trong tiếng Anh.
Để chỉ thời điểm trong ngày, bạn sử dụng hai từ sau:
- ごぜん(午前 – gozen: Buổi sáng (tương đương AM)
- ごご(午後 – gogo: Buổi chiều và buổi tối (tương đương PM)
Cách nói đầy đủ sẽ theo cấu trúc: ごぜん / ごご + giờ trong tiếng Nhật
Bạn chỉ cần đặt từ chỉ buổi trước giờ, sau đó thêm cách đọc giờ như đã học.
Ví dụ minh họa:
- ごぜん 6じ → 6 giờ sáng
- ごぜん 9じ → 9 giờ sáng
- ごご 2じ → 2 giờ chiều
- ごご 8じ → 8 giờ tối
Kết hợp với phút:
Khi cần nói chi tiết hơn, bạn chỉ cần thêm phút vào phía sau:
- ごぜん 7じ 15ふん → 7 giờ 15 sáng
- ごご 3じ 30ぷん → 3 giờ 30 chiều
Lưu ý quan trọng:
- Tiếng Nhật không chia riêng “chiều” và “tối”, mà dùng chung ごご (gogo).
- Trong văn nói thân mật, đôi khi người Nhật có thể lược bỏ ごぜん / ごご nếu ngữ cảnh đã rõ.
- Trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, nên sử dụng đầy đủ để tránh hiểu nhầm.
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Về Hợp Đồng Tiếng Nhật
Các cách nói giờ trong tiếng Nhật
Ngoài cách nói giờ cơ bản (giờ + phút), tiếng Nhật còn có nhiều cách diễn đạt linh hoạt để mô tả thời gian gần đúng như “giờ rưỡi”, “giờ hơn” hay “giờ kém”. Đây là những cách nói rất phổ biến trong giao ti/ếp hàng ngày, giúp câu nói tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
Giờ rưỡi (半 – はん)
Trong tiếng Nhật, “rưỡi” được biểu thị bằng từ 半(はん – han), mang nghĩa là “một nửa”. Khi nói giờ rưỡi, bạn chỉ cần thêm はん sau giờ.
Cấu trúc: Giờ + はん
Ví dụ:
- 2:30 → にじ はん (2 giờ rưỡi)
- 7:30 → しちじ はん (7 giờ rưỡi)
👉 Đây là cách nói ngắn gọn và được sử dụng rất phổ biến thay cho cách nói đầy đủ “30 phút”.

Giờ hơn (~過ぎ / すぎ)
Để diễn tả thời gian “hơn” (tức là đã qua một mốc giờ nào đó), tiếng Nhật sử dụng từ 過ぎ(すぎ – sugi), có nghĩa là “quá” hoặc “sau”.
Cấu trúc: Giờ + phút + すぎ
Ví dụ:
- 9:05 → くじ ごふん すぎ (9 giờ 5 phút hơn)
- 3:10 → さんじ じゅっぷん すぎ (3 giờ 10 phút hơn)
👉 Cách nói này thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh thời điểm đã qua một mốc giờ nhất định.
Giờ kém (~前 / まえ)
Ngược lại với “giờ hơn”, để nói “giờ kém” (tức là chưa đến giờ tiếp theo), tiếng Nhật sử dụng từ 前(まえ – mae), mang nghĩa là “trước”.
Cấu trúc: Giờ tiếp theo + phút + まえ
Ví dụ:
- 8:45 → くじ じゅうごふん まえ (9 giờ kém 15)
- 5:50 → ろくじ じゅっぷん まえ (6 giờ kém 10)
👉 Lưu ý: Khi dùng “giờ kém”, bạn phải lấy giờ phía sau (giờ tiếp theo) làm mốc để nói.
Mẫu hỏi và trả lời giờ trong tiếng Nhật
Dưới đây là các mẫu câu hỏi – trả lời giờ phổ biến, ngắn gọn và dễ áp dụng trong giao tiếp hàng ngày:
Mẫu câu hỏi giờ bằng tiếng Nhật
- いま なんじですか? → Bây giờ là mấy giờ? (lịch sự)
- いま なんじ? → Mấy giờ rồi? (thân mật)
- なんじですか? → Mấy giờ? (lược bỏ “bây giờ”)
Cách trả lời giờ linh hoạt trong tiếng Nhật
Khi được hỏi giờ, bạn không nhất thiết phải dùng một cấu trúc cố định. Tùy ngữ cảnh, có thể trả lời theo nhiều cách tự nhiên:
- Trả lời ngắn gọn (thường dùng trong hội thoại):
- 7じ → 7 giờ
- 9じ 15ふん → 9 giờ 15
- Trả lời đầy đủ, lịch sự:
- 7じです → Là 7 giờ
- 8じ はん です → 8 giờ rưỡi
- Nhấn mạnh thời điểm trong ngày:
- ごぜん 10じ → 10 giờ sáng
- ごご 4じ はん → 4 giờ rưỡi chiều
- Dùng cách nói tự nhiên hơn:
- 6じ すぎ → hơn 6 giờ
- 9じ まえ → gần 9 giờ / 9 giờ kém.
>>> Xem thêm: [Giải Đáp] Tiếng Hàn Hay Tiếng Nhật Khó Hơn Khi Học

Việc thành thạo cách nói giờ trong tiếng Nhật không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc học ngôn ngữ này ở mức độ cao hơn. Nếu bạn đang cần hỗ trợ chuyên sâu hơn như dịch thuật, phiên dịch hoặc xử lý tài liệu tiếng Nhật chính xác – nhanh chóng, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 luôn sẵn sàng đồng hành với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Liên hệ ngay để được tư vấn dịch vụ dịch tiếng Nhật uy tín, chuyên nghiệp và phù hợp với nhu cầu của bạn.









