Màu sắc là một trong những chủ đề từ vựng cơ bản và quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Đức. Việc ghi nhớ từ vựng màu sắc tiếng Đức không chỉ giúp bạn mô tả sự vật, cảnh vật một cách sinh động mà còn là nền tảng để phát triển kỹ năng nói và viết. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu các màu sắc phổ biến trong tiếng Đức kèm phiên âm và ví dụ sử dụng thực tế.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Đức A1 về màu sắc

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Đức về màu sắc trình độ A1 kèm theo phiên âm và nghĩa tiếng Việt, rất phù hợp cho người mới bắt đầu:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| weiß | [vaɪs] | màu trắng |
| schwarz | [ʃvaʁts] | màu đen |
| rot | [ʁoːt] | màu đỏ |
| blau | [blaʊ̯] | màu xanh dương |
| gelb | [ɡɛlp] | màu vàng |
| grün | [ɡʁyːn] | màu xanh lá |
| grau | [ɡʁaʊ̯] | màu xám |
| braun | [bʁaʊ̯n] | màu nâu |
| orange | [oˈʁɑ̃ːʒ], [oˈʁãːʒə] | màu cam |
| rosa | [ˈʁoːza] | màu hồng |
| lila | [ˈliːla] | màu tím |
| hellblau | [ˈhɛlˌblaʊ̯] | màu xanh dương nhạt |
| dunkelblau | [ˈdʊŋkl̩ˌblaʊ̯] | màu xanh dương đậm |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Thời Tiết – Das Wetter
Từ vựng tiếng Đức A2 về màu sắc
Dưới đây là bảng từ vựng chủ đề màu sắc trình độ tiếng Đức A2, mở rộng thêm các sắc độ, biến thể màu và cụm từ mô tả màu sắc – phù hợp với trình độ trung cấp sơ khởi:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| hellgrün | [ˈhɛlˌɡʁyːn] | xanh lá nhạt |
| dunkelgrün | [ˈdʊŋkl̩ˌɡʁyːn] | xanh lá đậm |
| hellrot | [ˈhɛlˌʁoːt] | đỏ nhạt |
| dunkelrot | [ˈdʊŋkl̩ˌʁoːt] | đỏ đậm |
| beige | [beːʒ] hoặc [bɛʃ] | màu be |
| türkis | [tʏʁˈkiːs] | xanh ngọc / xanh ngọc lam |
| silber | [ˈzɪlbɐ] | màu bạc |
| gold | [ɡɔlt] | màu vàng ánh kim |
| bordeauxrot | [bɔʁˈdoːʁoːt] | đỏ rượu vang (bordeaux) |
| cremefarben | [ˈkʁeːmˌfaʁbn̩] | màu kem |
| pastellfarben | [paˈstɛlˌfaʁbn̩] | màu pastel (nhạt, nhẹ nhàng) |
| mehrfarbig | [ˈmeːɐ̯ˌfaʁbɪç] | nhiều màu |
| einfarbig | [ˈaɪ̯nˌfaʁbɪç] | một màu |
Từ vựng tiếng Đức B1 về màu sắc
Dưới đây là từ vựng về màu sắc mở rộng (cấp độ A2–B1), bao gồm nhiều biến thể, sắc độ và từ ghép mô tả màu sắc trong thực tế cuộc sống:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| knallrot | [ˈknaːlʁoːt] | đỏ chói, đỏ rực |
| knallgelb | [ˈknaːlɡɛlp] | vàng chói |
| blassblau | [ˈblasˌblaʊ̯] | xanh nhạt, xanh lợt |
| blassrosa | [ˈblasˌʁoːza] | hồng nhạt |
| kupferfarben | [ˈkʊpfɐˌfaʁbn̩] | màu đồng |
| lavendelfarben | [laˈvɛndl̩ˌfaʁbn̩] | màu oải hương |
| petrol | [peˈtʁoːl] | xanh xăng dầu (xanh xám đậm) |
| khakifarben | [ˈkaːkiˌfaʁbn̩] | màu kaki |
| zitronengelb | [tsɪˈtʁoːnənˌɡɛlp] | vàng chanh |
| olivgrün | [oˈliːfˌɡʁyːn] | xanh ô-liu |
| ziegelrot | [ˈtsiːɡl̩ˌʁoːt] | đỏ gạch |
| schneeweiß | [ˈʃneːˌvaɪs] | trắng tinh như tuyết |
| elfenbeinfarben | [ˈɛlfn̩ˌbaɪ̯nˌfaʁbn̩] | màu ngà |
| himmelblau | [ˈhɪml̩ˌblaʊ̯] | xanh da trời |
| nachtblau | [ˈnaxtˌblaʊ̯] | xanh đậm (xanh hải quân đậm) |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Môi Trường (Die Umwelt) Thông Dụng
- Tổng Hợp Tên Các Nước Trên Thế Giới Bằng Tiếng Đức
Cách sử dụng từ vựng tiếng Đức về màu sắc trong câu
Hướng dẫn cách sử dụng từ vựng màu sắc trong câu tiếng Đức, phù hợp cho người học từ trình độ A1 đến B1, kèm ví dụ cụ thể và mẹo ghi nhớ:
- Màu sắc dùng như tính từ (Adjektiv): Trong tiếng Đức, màu sắc thường là tính từ, đứng sau động từ “sein” (là) hoặc trước danh từ (có biến đổi đuôi). Ví dụ: Das Auto ist rot. (Chiếc xe màu đỏ.)
- Màu sắc đứng sau động từ “sein” (là): Không cần biến đổi đuôi. Ví dụ: Der Apfel ist grün. (Quả táo màu xanh.)
- Màu sắc đứng trước danh từ: Phải chia đuôi theo ngữ pháp. Công thức: Mạo từ + tính từ (màu) + đuôi + danh từ.
- Sử dụng với cụm màu phức tạp: hell- (nhạt), dunkel- (đậm), knall- (rực), pastell- (nhẹ)
Ví dụ về hỏi và trả lời về màu sắc:
- Welche Farbe hat das Buch? (Cuốn sách màu gì?) → Es ist gelb. (Nó màu vàng.)
- Welche Farbe haben die Blumen? (Những bông hoa màu gì?) → Sie sind rosa. (Chúng màu hồng.)
Việc nắm vững từ vựng màu sắc tiếng Đức sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày và thể hiện bản thân một cách chính xác. Hãy kết hợp học từ vựng với thực hành đặt câu, quan sát màu sắc xung quanh và ứng dụng vào các tình huống đời thực.
>>> Xem thêm: Cách Đọc Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Đức Đúng Chuẩn
Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Đức chuyên nghiệp cho mọi chuyên ngành, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ dịch giả giàu kinh nghiệm và am hiểu chuyên sâu về ngôn ngữ – văn hóa Đức, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ dịch thuật chuẩn xác, nhanh chóng và chuyên nghiệp trong từng bản dịch.









