Trong quá trình du lịch, công tác hoặc làm việc tại Hàn Quốc, giao tiếp tại khách sạn là kỹ năng cơ bản nhưng rất quan trọng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn chủ đề khách sạn sẽ giúp bạn dễ dàng đặt phòng, yêu cầu dịch vụ, xử lý tình huống và tạo ấn tượng chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ tổng hợp đầy đủ các nhóm từ vựng cần thiết, giúp bạn tự tin hơn trong mọi chuyến đi.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Hàn về các loại phòng

Dưới đây là các từ vựng khách sạn tiếng Hàn thông dụng về các loại phòng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn và đặt phòng phù hợp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 싱글룸 | sing-geul-rum | Phòng đơn |
| 더블룸 | deo-beul-rum | Phòng đôi |
| 트윈룸 | teu-win-rum | Phòng 2 giường đơn |
| 스위트룸 | seu-wi-teu-rum | Phòng cao cấp (Suite) |
| 패밀리룸 | pae-mil-li-rum | Phòng gia đình |
| 디럭스룸 | di-reok-seu-rum | Phòng hạng sang (Deluxe) |
| 스탠다드룸 | seu-taen-da-deu-rum | Phòng tiêu chuẩn (Standard) |
| 이그제큐티브룸 | i-geu-je-kyu-ti-beu-rum | Phòng điều hành (Executive Room) |
| 프레지덴셜 스위트 | peu-re-ji-den-syeol seu-wi-teu | Phòng tổng thống (Presidential Suite) |
| 온돌방 | on-dol-bang | Phòng kiểu Hàn truyền thống (sàn sưởi) |
| 금연실 | geum-yeon-sil | Phòng không hút thuốc |
| 흡연실 | heup-yeon-sil | Phòng được phép hút thuốc |
| 연결 객실 | yeon-gyeol gaek-sil | Phòng nối liền |
| 오션뷰 룸 | o-syeon-byu rum | Phòng hướng biển |
| 마운틴뷰 룸 | ma-un-tin-byu rum | Phòng hướng núi |
Từ vựng tiếng Hàn về thiết bị và tiện nghi trong khách sạn
Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn chủ đề khách sạn liên quan đến thiết bị và tiện nghi, giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng dịch vụ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 에어컨 | e-eo-kon | Máy điều hòa |
| 텔레비전 | tel-le-bi-jeon | Tivi |
| 냉장고 | naeng-jang-go | Tủ lạnh |
| 전화기 | jeon-hwa-gi | Điện thoại |
| 헤어드라이어 | he-eo-deu-ra-i-eo | Máy sấy tóc |
| 금고 | geum-go | Két sắt |
| 옷장 | ot-jang | Tủ quần áo |
| 욕조 | yok-jo | Bồn tắm |
| 샤워기 | sya-wo-gi | Vòi sen |
| 수건 | su-geon | Khăn tắm |
| 슬리퍼 | seul-li-peo | Dép đi trong phòng |
| 책상 | chaek-sang | Bàn làm việc |
| 의자 | ui-ja | Ghế |
| 와이파이 | wa-i-pa-i | Wifi |
| 콘센트 | kon-sen-teu | Ổ cắm điện |
| 커피포트 | keo-pi-po-teu | Ấm đun nước pha cà phê |
| 생수 | saeng-su | Nước uống đóng chai |
| 세면대 | se-myeon-dae | Bồn rửa mặt |
| 화장지 | hwa-jang-ji | Giấy vệ sinh |
| 거울 | geo-ul | Gương |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chuyên Ngành Marketing Hay Dùng
Từ vựng tiếng Hàn về khách sạn và vị trí
Phần này tổng hợp các từ vựng tiếng Hàn liên quan đến khách sạn và vị trí bên trong, giúp bạn dễ dàng định hướng và giao tiếp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 호텔 | ho-tel | Khách sạn |
| 로비 | ro-bi | Sảnh chờ (lobby) |
| 프런트 | peu-reon-teu | Quầy lễ tân |
| 리셉션 | ri-sep-syeon | Quầy tiếp tân |
| 엘리베이터 | el-li-be-i-teo | Thang máy |
| 계단 | gye-dan | Cầu thang bộ |
| 복도 | bok-do | Hành lang |
| 객실 | gaek-sil | Phòng khách |
| 식당 | sik-dang | Nhà hàng (trong khách sạn) |
| 카페 | ka-pe | Quán cà phê |
| 수영장 | su-yeong-jang | Hồ bơi |
| 체육관 | che-yuk-gwan | Phòng gym |
| 주차장 | ju-cha-jang | Bãi đỗ xe |
| 회의실 | hoe-ui-sil | Phòng họp |
| 세탁실 | se-tak-sil | Phòng giặt là |
| 비즈니스 센터 | bi-jeu-ni-seu sen-teo | Trung tâm dịch vụ văn phòng |
| 출입구 | chul-ip-gu | Lối ra vào |
| 안내 데스크 | an-nae de-seu-keu | Bàn hướng dẫn |
| 대기 공간 | dae-gi gong-gan | Khu vực chờ |
>>> Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Hàn Về Địa điểm, Nơi Chốn Cần Biết Khi Nói, Viết
Từ vựng tiếng Hàn về nhân viên và chức danh trong khách sạn

Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Hàn về nhân viên và chức danh trong khách sạn, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 호텔 직원 | ho-tel ji-gwon | Nhân viên khách sạn |
| 프런트 직원 | peu-reon-teu ji-gwon | Nhân viên lễ tân |
| 리셉셔니스트 | ri-sep-syeo-ni-seu-teu | Lễ tân |
| 벨보이 | bel-bo-i | Nhân viên khuân hành lý |
| 도어맨 | do-eo-maen | Nhân viên mở cửa (Door man) |
| 하우스키퍼 | ha-u-seu-ki-peo | Nhân viên dọn phòng |
| 청소부 | cheong-so-bu | Nhân viên vệ sinh |
| 룸서비스 직원 | rum-seo-bi-seu ji-gwon | Nhân viên phục vụ phòng |
| 레스토랑 직원 | re-seu-to-rang ji-gwon | Nhân viên nhà hàng |
| 웨이터 | we-i-teo | Bồi bàn nam (Waiter) |
| 웨이트리스 | we-i-teu-ri-seu | Bồi bàn nữ (Waitress) |
| 매니저 | mae-ni-jeo | Quản lý |
| 총지배인 | chong-ji-bae-in | Tổng quản lý khách sạn |
| 보안 요원 | bo-an yo-won | Nhân viên bảo vệ |
| 주방장 | ju-bang-jang | Bếp trưởng |
| 요리사 | yo-ri-sa | Đầu bếp |
| 바텐더 | ba-ten-deo | Nhân viên pha chế (bartender) |
>>> Xem thêm: 150+ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Giao Thông Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề khách sạn: Phản hồi và đánh giá
Khi lưu trú tại khách sạn ở Hàn Quốc, việc biết cách đưa ra nhận xét và đánh giá dịch vụ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn thường dùng trong phản hồi và đánh giá khách sạn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
| 후기 | hu-gi | Đánh giá, nhận xét |
| 리뷰 | ri-byu | Review (bài đánh giá) |
| 평점 | pyeong-jeom | Điểm đánh giá |
| 만족하다 | man-jok-ha-da | Hài lòng |
| 불만족하다 | bul-man-jok-ha-da | Không hài lòng |
| 추천하다 | chu-cheon-ha-da | Đề xuất, giới thiệu |
| 다시 이용하고 싶다 | da-si i-yong-ha-go sip-da | Muốn sử dụng lại |
| 청결하다 | cheong-gyeol-ha-da | Sạch sẽ |
| 불친절하다 | bul-chin-jeol-ha-da | Không thân thiện |
| 친절하다 | chin-jeol-ha-da | Thân thiện, nhiệt tình |
| 시끄럽다 | si-kkeu-reop-da | Ồn ào |
| 조용하다 | jo-yong-ha-da | Yên tĩnh |
| 시설이 좋다 | si-seol-i jo-da | Cơ sở vật chất tốt |
| 서비스가 나쁘다 | seo-bi-seu-ga na-ppeu-da | Dịch vụ kém |
| 위치가 편리하다 | wi-chi-ga pyeon-ri-ha-da | Vị trí thuận tiện |
| 가격이 적당하다 | ga-gyeok-i jeok-dang-ha-da | Giá cả hợp lý |
| 청소가 잘 되어 있다 | cheong-so-ga jal doe-eo it-da | Dọn dẹp sạch sẽ |
Mẫu hội thoại tiếng Hàn khi đặt phòng khách sạn
Khi đi du lịch hoặc công tác tại Hàn Quốc, việc biết một vài mẫu hội thoại cơ bản để đặt phòng khách sạn sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và xử lý tình huống. Dưới đây là những đoạn hội thoại tiếng Hàn thông dụng, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tại khách sạn.
- Khách hàng – 고객 (Gogaek)
- Nhân viên lễ tân – 직원 (Jigwon)
1. Mở đầu – Chào hỏi và yêu cầu đặt phòng
- 고객: 안녕하세요. 방을 예약하고 싶어요. (Annyeonghaseyo. Bang-eul yeyakago sipeoyo.)
→ Xin chào. Tôi muốn đặt phòng.
- 직원: 네, 어서 오세요. 어떤 방을 원하세요? (Ne, eoseo oseyo. Eotteon bang-eul wonhaseyo?)
→ Vâng, chào mừng quý khách. Quý khách muốn loại phòng nào?
2. Chọn loại phòng và thời gian lưu trú
- 고객: 더블룸으로 2박 3일 예약하고 싶습니다. (Deobeulrum-euro i-bak sam-il yeyakago sipseumnida.)
→ Tôi muốn đặt phòng đôi trong 3 ngày 2 đêm.
- 직원: 몇 월 며칠부터 묵으실 건가요? (Myeot wol myeochilbuteo mukeun sil geongayo?)
→ Quý khách muốn lưu trú từ ngày nào?
- 고객: 6월 10일부터요. (Yuwol sip-ilbuteoyo.)
→ Từ ngày 10 tháng 6.
3. Xác nhận thông tin và kết thúc
- 직원: 성함과 전화번호 부탁드립니다. (Seongham-gwa jeonhwabeonho butakdeurimnida.)
→ Xin vui lòng cho tôi họ tên và số điện thoại.
- 고객: 제 이름은 Nguyễn Thị Hồng이고, 전화번호는 090-1234-5678이에요. (Je ireumeun Nguyễn Thị Hồng-igo, jeonhwabeonhoneun 090-1234-5678-ieyo.)
→ Tên tôi là Nguyễn Thị Hồng, số điện thoại là 090-1234-5678.
- 직원: 예약이 완료되었습니다. 감사합니다. (Yeyagi wallyodoeeotseumnida. Gamsahamnida.)
→ Việc đặt phòng đã hoàn tất. Cảm ơn quý khách.
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Gian Và Cách Đọc Viết
Hy vọng danh sách từ vựng tiếng Hàn chủ đề khách sạn trên đã giúp bạn có thêm hành trang vững chắc trong giao tiếp và làm việc. Nếu bạn đang cần hỗ trợ dịch thuật tiếng Hàn chuyên ngành du lịch – khách sạn – nhà hàng, hoặc dịch hồ sơ lưu trú, visa, hợp đồng đặt phòng… hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – công ty dịch thuật uy tín, chính xác và chuyên nghiệp hàng đầu hiện nay.









