Trong hành trình học tiếng Trung, bên cạnh chữ giản thể quen thuộc, từ vựng tiếng Trung phồn thể cũng giữ vai trò quan trọng bởi đây là hệ chữ truyền thống được sử dụng tại Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Việc nắm vững vốn từ phồn thể không chỉ giúp bạn giao tiếp, học tập và làm việc thuận lợi ở những khu vực này mà còn mở ra cơ hội tiếp cận kho tàng văn hóa, lịch sử và thư pháp Trung Hoa cổ điển.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Trung phồn thể là gì?
Từ vựng tiếng Trung phồn thể là hệ thống từ ngữ được viết bằng chữ Hán phồn thể (繁體字) – dạng chữ truyền thống, giữ nguyên hình thức cấu tạo phức tạp với nhiều nét bút. Đây là hệ chữ được sử dụng rộng rãi trước khi Trung Quốc đại lục cải cách thành chữ giản thể (简体字) vào những năm 1950.
Một số điểm nổi bật:
- Giữ nguyên gốc cổ: Chữ phồn thể vẫn bảo tồn ý nghĩa và cấu trúc nguyên bản từ Hán cổ.
- Nhiều nét hơn giản thể: Ví dụ, chữ “國” (quốc – nước) trong phồn thể, còn giản thể viết là “国”.
Phát âm giống nhau: Dù viết khác nhau, cách đọc và ý nghĩa giữa phồn thể và giản thể vẫn giống nhau. - Phạm vi sử dụng: Từ vựng tiếng Hoa phồn thể chủ yếu được dùng tại Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và trong các tài liệu cổ, sách kinh điển, văn học truyền thống.
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Giản Thể Theo Chủ Đề Dễ Học

Danh sách từ vựng tiếng Trung phồn thể thông dụng
Từ vựng tiếng Trung phồn thể trong giao tiếp
Trong giao tiếp hằng ngày tại Đài Loan, Hồng Kông hay Ma Cao, từ vựng tiếng Hán phồn thể xuất hiện thường xuyên và giữ vai trò quan trọng giúp người học dễ dàng hòa nhập, hiểu đúng ngữ cảnh và thể hiện sự tôn trọng văn hóa bản địa.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 你好 | 你好 | Nǐ hǎo | Xin chào |
| 謝謝 | 谢谢 | Xièxiè | Cảm ơn |
| 再見 | 再见 | Zàijiàn | Tạm biệt |
| 對不起 | 对不起 | Duìbuqǐ | Xin lỗi |
| 沒關係 | 没关系 | Méiguānxi | Không sao / Không có gì |
| 請 | 请 | Qǐng | Xin mời / Làm ơn |
| 朋友 | 朋友 | Péngyǒu | Bạn bè |
| 家人 | 家人 | Jiārén | Gia đình |
| 今天 | 今天 | Jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | 明天 | Míngtiān | Ngày mai |
Từ vựng tiếng Hán phồn thể về chủ đề gia đình
Chủ đề gia đình là một trong những mảng từ vựng cơ bản và quan trọng khi học tiếng Trung phồn thể. Đây là nền tảng để bạn giới thiệu người thân, kể về cuộc sống cá nhân và giao tiếp thân mật trong sinh hoạt hằng ngày.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 家 | 家 | Jiā | Nhà, gia đình |
| 父親 | 父亲 | Fùqīn | Bố, cha |
| 母親 | 母亲 | Mǔqīn | Mẹ |
| 爺爺 | 爷爷 | Yéye | Ông nội |
| 奶奶 | 奶奶 | Nǎinai | Bà nội |
| 外公 | 外公 | Wàigōng | Ông ngoại |
| 外婆 | 外婆 | Wàipó | Bà ngoại |
| 哥哥 | 哥哥 | Gēge | Anh trai |
| 姐姐 | 姐姐 | Jiějie | Chị gái |
| 弟弟 | 弟弟 | Dìdi | Em trai |
| 妹妹 | 妹妹 | Mèimei | Em gái |
| 兒子 | 儿子 | Érzi | Con trai |
| 女兒 | 女儿 | Nǚ’ér | Con gái |
| 先生 | 先生 | Xiānsheng | Chồng |
| 太太 | 太太 | Tàitài | Vợ |
| 孩子 | 孩子 | Háizi | Con cái / Trẻ con |
| 親戚 | 亲戚 | Qīnqi | Họ hàng, người thân |
Từ vựng tiếng Trung phồn thể về học tập, công việc
Khi học tiếng Trung phồn thể, chủ đề học tập và công việc là nhóm từ vựng rất quan trọng, giúp bạn giao tiếp trong môi trường trường học, văn phòng, cũng như khi làm việc với người Đài Loan hay Hồng Kông.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 學生 | 学生 | Xuéshēng | Học sinh, sinh viên |
| 老師 | 老师 | Lǎoshī | Giáo viên |
| 學校 | 学校 | Xuéxiào | Trường học |
| 書本 | 书本 | Shūběn | Sách vở |
| 課本 | 课本 | Kèběn | Sách giáo khoa |
| 作業 | 作业 | Zuòyè | Bài tập |
| 考試 | 考试 | Kǎoshì | Kỳ thi, kiểm tra |
| 功課 | 功课 | Gōngkè | Bài học, bài tập |
| 圖書館 | 图书馆 | Túshūguǎn | Thư viện |
| 同學 | 同学 | Tóngxué | Bạn học |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Trung Xin Việc – Phỏng Vấn Thông Dụng

Từ vựng tiếng Trung phồn thể về phương tiện giao thông
Khi đi du lịch, học tập hoặc làm việc tại Đài Loan, Hồng Kông, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung phồn thể về giao thông sẽ giúp bạn dễ dàng di chuyển, hỏi đường, mua vé và giao tiếp trong đời sống hằng ngày.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 車 | 车 | Chē | Xe (nói chung) |
| 公車 | 公车 | Gōngchē | Xe buýt |
| 計程車 | 计程车 | Jìchéngchē | Taxi (Đài Loan) |
| 出租車 | 出租车 | Chūzūchē | Taxi (Trung Quốc) |
| 地鐵 | 地铁 | Dìtiě | Tàu điện ngầm |
| 火車 | 火车 | Huǒchē | Xe lửa, tàu hỏa |
| 高鐵 | 高铁 | Gāotiě | Tàu cao tốc |
| 飛機 | 飞机 | Fēijī | Máy bay |
| 摩托車 | 摩托车 | Mótuōchē | Xe máy |
| 自行車 | 自行车 | Zìxíngchē | Xe đạp |
| 電車 | 电车 | Diànchē | Xe điện, tàu điện |
| 渡輪 | 渡轮 | Dùlún | Phà |
| 船 | 船 | Chuán | Thuyền, tàu thủy |
| 火車站 | 火车站 | Huǒchēzhàn | Ga tàu hỏa |
| 公車站 | 公车站 | Gōngchēzhàn | Trạm xe buýt |
| 機場 | 机场 | Jīchǎng | Sân bay |
>>> Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Vận Tải Thông Dụng
Từ vựng tiếng Trung phồn thể về món ăn
Ẩm thực là một phần quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Khi đi du lịch, ăn uống tại nhà hàng ở Đài Loan, Hồng Kông hay Ma Cao, việc biết từ vựng tiếng Trung phồn thể về món ăn sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món, hỏi nguyên liệu và trải nghiệm văn hóa ẩm thực bản địa.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 飯 | 饭 | Fàn | Cơm |
| 米飯 | 米饭 | Mǐfàn | Cơm trắng |
| 麵條 | 面条 | Miàntiáo | Mì sợi |
| 包子 | 包子 | Bāozi | Bánh bao |
| 水餃 | 水饺 | Shuǐjiǎo | Sủi cảo |
| 湯 | 汤 | Tāng | Canh |
| 雞肉 | 鸡肉 | Jīròu | Thịt gà |
| 牛肉 | 牛肉 | Niúròu | Thịt bò |
| 豬肉 | 猪肉 | Zhūròu | Thịt heo |
| 魚 | 鱼 | Yú | Cá |
| 海鮮 | 海鲜 | Hǎixiān | Hải sản |
| 蔬菜 | 蔬菜 | Shūcài | Rau củ |
| 水果 | 水果 | Shuǐguǒ | Trái cây |
| 蛋糕 | 蛋糕 | Dàngāo | Bánh ngọt |
| 點心 | 点心 | Diǎnxīn | Điểm tâm, bánh ngọt |
| 飲料 | 饮料 | Yǐnliào | Đồ uống |
| 茶 | 茶 | Chá | Trà |
| 咖啡 | 咖啡 | Kāfēi | Cà phê |
| 啤酒 | 啤酒 | Píjiǔ | Bia |
Từ vựng tiếng Trung phồn thể về phong cảnh
Khi đi du lịch hoặc miêu tả cảnh vật, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung phồn thể về phong cảnh sẽ giúp bạn diễn đạt dễ dàng hơn và hiểu rõ các biển báo, mô tả trong sách, phim hoặc hội thoại hằng ngày.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 山 | 山 | Shān | Núi |
| 河 | 河 | Hé | Sông |
| 湖泊 | 湖泊 | Húpō | Hồ |
| 海 | 海 | Hǎi | Biển |
| 海灘 | 海滩 | Hǎitān | Bãi biển |
| 森林 | 森林 | Sēnlín | Rừng |
| 草原 | 草原 | Cǎoyuán | Thảo nguyên |
| 瀑布 | 瀑布 | Pùbù | Thác nước |
| 沙漠 | 沙漠 | Shāmò | Sa mạc |
| 天空 | 天空 | Tiānkōng | Bầu trời |
| 太陽 | 太阳 | Tàiyáng | Mặt trời |
| 月亮 | 月亮 | Yuèliàng | Mặt trăng |
| 星星 | 星星 | Xīngxīng | Ngôi sao |
| 花園 | 花园 | Huāyuán | Vườn hoa |
| 公園 | 公园 | Gōngyuán | Công viên |
| 景色 | 景色 | Jǐngsè | Cảnh sắc |
| 風景 | 风景 | Fēngjǐng | Phong cảnh |
| 島嶼 | 岛屿 | Dǎoyǔ | Đảo |
| 天氣 | 天气 | Tiānqì | Thời tiết |
Từ vựng về màu sắc trong tiếng Trung phồn thể
Màu sắc là một trong những nhóm từ vựng cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp, miêu tả sự vật và trong đời sống hằng ngày. Khi học tiếng Trung phồn thể, việc nắm vững cách viết và phát âm từ vựng về màu sắc sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong hội thoại, mua sắm hay học tập.
| Phồn thể | Giản thể | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 顏色 | 颜色 | Yánsè | Màu sắc |
| 紅色 | 红色 | Hóngsè | Màu đỏ |
| 橙色 | 橙色 | Chéngsè | Màu cam |
| 黃色 | 黄色 | Huángsè | Màu vàng |
| 綠色 | 绿色 | Lǜsè | Màu xanh lá |
| 藍色 | 蓝色 | Lánsè | Màu xanh dương |
| 紫色 | 紫色 | Zǐsè | Màu tím |
| 黑色 | 黑色 | Hēisè | Màu đen |
| 白色 | 白色 | Báisè | Màu trắng |
| 灰色 | 灰色 | Huīsè | Màu xám |
| 棕色 | 棕色 | Zōngsè | Màu nâu |
| 粉紅色 | 粉红色 | Fěnhóngsè | Màu hồng |
| 金色 | 金色 | Jīnsè | Màu vàng kim |
| 銀色 | 银色 | Yínsè | Màu bạc |
>>> Xem thêm: Danh Sách Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Kế Toán Thông Dụng
Nên học từ vựng phồn thể hay giản thể?
Câu hỏi này thường gặp ở những bạn mới bắt đầu học tiếng Trung. Thực tế, việc lựa chọn học chữ phồn thể (繁體字) hay giản thể (简体字) sẽ phụ thuộc vào mục tiêu học tập và môi trường sử dụng của bạn.
- Tiếng Trung Giản thể (简体字): Ít nét, dễ viết, dễ nhớ, phổ biến ở Trung Quốc đại lục, Singapore, Malaysia; phù hợp cho học tập, làm việc, du lịch ở các khu vực này.
- Tiếng Trung Phồn thể (繁體字): Nhiều nét, giàu tính văn hóa, giữ nguyên ý nghĩa Hán cổ, dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và trong thư pháp, văn học cổ.
Kết luận: Nếu muốn giao tiếp thực tiễn, hãy học giản thể trước. Nếu quan tâm văn hóa truyền thống hoặc học tập/làm việc tại Đài Loan – Hồng Kông, hãy chọn phồn thể. Tốt nhất nên biết cả hai để linh hoạt hơn.
>>> Xem thêm: So Sánh Tiếng Trung Phồn Thể Và Giản Thể: Nên Học Hệ Chữ Nào?
Việc hiểu và sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Trung phồn thể sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận tài liệu, giao tiếp và làm việc tại Đài Loan, Hồng Kông hay Ma Cao. Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Trung phồn thể chính xác, nhanh chóng và chuyên nghiệp, hãy lựa chọn Dịch Thuật Công Chứng Số 1. Với đội ngũ biên dịch viên am hiểu cả phồn thể và giản thể, Dịch Thuật Công Chứng Số 1 cam kết mang đến cho bạn bản dịch chuẩn xác, bảo mật và đúng hẹn. Liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!
>>> Xem thêm:









