Giao tiếp là chìa khóa để bạn hòa nhập và phát triển trong môi trường sử dụng tiếng Đức. Việc ghi nhớ các mẫu câu thông dụng không chỉ giúp bạn phản xạ nhanh hơn trong cuộc sống hàng ngày mà còn xây nền vững chắc cho kỹ năng nói. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp 1000 câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng theo chủ đề thực tế – dễ học, dễ áp dụng cho người mới bắt đầu lẫn người đã có nền tảng.
Mục lục
ToggleMẫu câu giao tiếp tiếng Đức về chào hỏi và giới thiệu bản thân

Dưới đây là các câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng về chào hỏi và giới thiệu bản thân rất hữu ích cho người mới bắt đầu:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Hallo! | /ˈhaloː/ | Xin chào! |
| Guten Morgen! | /ˈɡuːtn ˈmɔʁɡn̩/ | Chào buổi sáng! |
| Guten Tag! | /ˈɡuːtn taːk/ | Chào buổi trưa! |
| Guten Abend! | /ˈɡuːtn ˈaːbənt/ | Chào buổi tối! |
| Wie geht es dir? | /viː ɡeːt ɛs diːɐ̯/ | Bạn khỏe không? (thân mật) |
| Wie geht es Ihnen? | /viː ɡeːt ɛs ˈiːnən/ | Quý vị khỏe không? (lịch sự) |
| Mir geht es gut, danke. | /miːɐ̯ ɡeːt ɛs ɡuːt/ | Tôi khỏe, cảm ơn. |
| Mein Name ist Minh. | /maɪ̯n ˈnaːmə ɪst mɪn/ | Tên tôi là Minh. |
| Ich komme aus Vietnam. | /ɪç ˈkɔmə aʊ̯s fiːɛtˈnam/ | Tôi đến từ Việt Nam. |
| Ich bin 25 Jahre alt. | /ɪç bɪn ˈtsvaɪ̯ʊnt͡sɪç ˈjaːʁə alt/ | Tôi 25 tuổi. |
| Ich wohne in Berlin. | /ɪç ˈvoːnə ɪn bɛʁˈliːn/ | Tôi sống ở Berlin. |
| Ich arbeite als Krankenpfleger. | /ɪç ˈaʁbaɪ̯tə als ˈkʁaŋkn̩ˌfleːɡɐ/ | Tôi làm điều dưỡng. |
| Schön, dich kennenzulernen! | /ʃøːn dɪç ˈkɛnənˌt͡suːlɛʁnən/ | Rất vui được gặp bạn! (thân mật) |
| Schön, Sie kennenzulernen! | /ʃøːn ziː ˈkɛnənˌt͡suːlɛʁnən/ | Rất hân hạnh được biết quý vị! |
| Auf Wiedersehen! | /aʊ̯f ˈviːdɐˌzeːən/ | Tạm biệt! |
| Bis bald! | /bɪs balt/ | Hẹn sớm gặp lại! |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Về Chủ Đề Gia Đình Thông Dụng Nhất
Những câu giao tiếp về hỏi đường và di chuyển bằng tiếng Đức
Gợi ý những câu giao tiếp tiếng Đức về hỏi đường và di chuyển, rất hữu ích cho du khách, du học sinh hoặc người mới sinh sống tại Đức.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Wo ist der Bahnhof? | /voː ɪst deːɐ̯ ˈbaːnˌhoːf/ | Ga tàu ở đâu vậy ạ? |
| Wie komme ich zum Stadtzentrum? | /viː ˈkɔmə ɪç t͡suːm ˈʃtatˌt͡sɛntʁʊm/ | Làm sao tôi đến được trung tâm thành phố? |
| Können Sie mir den Weg zeigen? | /ˈkœnən ziː miːɐ̯ deːn veːk ˈt͡saɪ̯ɡən/ | Bạn có thể chỉ đường cho tôi không? |
| Ist es weit von hier? | /ɪst ɛs vaɪ̯t fɔn hiːɐ̯/ | Từ đây đến đó có xa không? |
| Gehen Sie geradeaus. | /ˈɡeːən ziː ɡəˈʁaːdəˌaʊ̯s/ | Đi thẳng. |
| Biegen Sie links/rechts ab. | /ˈbiːɡən ziː lɪŋks / ʁɛçts ap/ | Rẽ trái/phải. |
| An der Kreuzung nach rechts. | /an deːɐ̯ ˈkʁɔɪ̯t͡sʊŋ naːx ʁɛçts/ | Ở ngã tư thì rẽ phải. |
| Es ist neben der Apotheke. | /ɛs ɪst ˈneːbən deːɐ̯ apoˈteːkə/ | Nó ở cạnh tiệm thuốc. |
| Gegenüber dem Hotel. | /ɡeːɡn̩ˈyːbɐ deːm hoˈtɛl/ | Đối diện khách sạn. |
| Wo ist die nächste U-Bahn-Station? | /voː ɪst diː ˈnɛːçstə ˈuːˌbaːn ʃtaˈt͡si̯oːn/ | Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu? |
| Welche Buslinie fährt zum Flughafen? | /ˈvɛlçə ˈbʊsˌliːni̯ə fɛːɐ̯t t͡suːm ˈfluːkˌhaːfn̩/ | Tuyến xe buýt nào đi sân bay? |
| Wie lange dauert es bis zum Bahnhof? | /viː ˈlaŋə ˈdaʊ̯ɐt ɛs bɪs t͡suːm ˈbaːnˌhoːf/ | Mất bao lâu để đến ga tàu? |
| Muss ich umsteigen? | /mʊs ɪç ˈʊmˌʃtaɪ̯ɡn̩/ | Tôi có phải chuyển tàu không? |
| Wo kann ich ein Taxi nehmen? | /voː kan ɪç aɪ̯n ˈtaksi ˈneːmən/ | Tôi có thể bắt taxi ở đâu? |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Thời Tiết – Das Wetter
Câu giao tiếp tiếng Đức về giao tiếp trong nhà hàng/quán ăn

Các câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng trong nhà hàng/quán ăn, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt – rất hữu ích cho người học tiếng Đức, nhân viên ngành dịch vụ, hoặc du khách:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Guten Tag! Haben Sie einen Tisch frei? | /ˈɡuːtn taːk! ˈhaːbən ziː ˈaɪ̯nən tɪʃ fʁaɪ̯/ | Xin chào! Ở đây còn bàn trống không? |
| Ich habe einen Tisch reserviert. | /ɪç ˈhaːbə ˈaɪ̯nən tɪʃ ʁezɛʁˈviːɐ̯t/ | Tôi đã đặt bàn trước. |
| Für wie viele Personen? | /fyːɐ̯ viː ˈfiːlə pɛʁˈzoːnən/ | Quý khách đi mấy người? |
| Ich möchte bestellen, bitte. | /ɪç ˈmœçtə bəˈʃtɛlən ˈbɪtə/ | Tôi muốn gọi món. |
| Ich nehme das Tagesgericht. | /ɪç ˈneːmə das ˈtaːɡəsɡəˌʁɪçt/ | Tôi chọn món ăn trong ngày. |
| Haben Sie vegetarische Gerichte? | /ˈhaːbən ziː veɡeˈtaːʁɪʃə ɡəˈʁɪçtə/ | Quý vị có món chay không? |
| Ich hätte gern ein Bier / ein Wasser. | /ɪç ˈhɛtə ɡɛʁn aɪ̯n biːɐ̯ / aɪ̯n ˈvasɐ/ | Tôi muốn một ly bia / nước lọc. |
| Es schmeckt sehr gut! | /ɛs ʃmɛkt zeːɐ̯ ɡuːt/ | Món này ngon lắm! |
| Können wir noch etwas Brot bekommen? | /ˈkœnən viːɐ̯ nɔx ˈɛtvas bʁoːt bəˈkɔmən/ | Chúng tôi có thể xin thêm bánh mì không? |
| Entschuldigung, das habe ich nicht bestellt. | /ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ, das ˈhaːbə ɪç nɪçt bəˈʃtɛlt/ | Xin lỗi, tôi không gọi món này. |
| Die Rechnung, bitte. | /diː ˈʁaɪ̯nʊŋ ˈbɪtə/ | Làm ơn cho tôi thanh toán. |
| Zahlen Sie bar oder mit Karte? | /ˈt͡saːlən ziː baːɐ̯ oːdɐ mɪt ˈkaʁtə/ | Quý khách thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ? |
| Stimmt so, danke. | /ʃtɪmt zoː ˈdaŋkə/ | Gửi lại luôn, cảm ơn (boa tiền). |
Các mẫu câu cơ bản tiếng Đức về chủ đề lời chúc
Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp tiếng Đức dùng để chúc, bao gồm lời chúc trong các dịp sinh nhật, lễ tết, đám cưới, thi cử, sức khỏe…:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag! | /ˈhɛʁt͡slɪçən ˈɡlʏkˌvʊnt͡ʃ t͡suːm ɡəˈbʊʁt͡sˌtaːk/ | Chúc mừng sinh nhật! |
| Alles Gute zum Geburtstag! | /ˈaləs ˈɡuːtə t͡suːm ɡəˈbʊʁt͡sˌtaːk/ | Mọi điều tốt đẹp cho ngày sinh nhật! |
| Frohe Weihnachten! | /ˈfʁoːə ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Giáng sinh vui vẻ! |
| Guten Rutsch ins neue Jahr! | /ˈɡuːtn ʁʊtʃ ɪns ˈnɔʏ̯ə jaːɐ̯/ | Chúc mừng năm mới! |
| Frohes neues Jahr! | /ˈfʁoːəs ˈnɔʏ̯əs jaːɐ̯/ | Chúc năm mới vui vẻ! |
| Viel Erfolg! | /fiːl ɛɐ̯ˈfɔlk/ | Chúc bạn thành công! |
| Viel Glück! | /fiːl ɡlʏk/ | Chúc may mắn! |
| Ich drücke dir die Daumen! | /ɪç ˈdʁʏkə diːɐ̯ diː ˈdaʊ̯mən/ | Tôi chúc bạn may mắn! (tôi sẽ cầu nguyện cho bạn) |
| Gute Besserung! | /ˈɡuːtə ˈbɛsəʁʊŋ/ | Chúc mau khỏe! |
| Pass auf dich auf! | /pas aʊ̯f dɪç aʊ̯f/ | Hãy giữ gìn sức khỏe nhé! |
| Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit! | /ˈhɛʁt͡slɪçən ˈɡlʏkˌvʊnt͡ʃ t͡suːɐ̯ ˈhoːxˌʦaɪ̯t/ | Chúc mừng đám cưới! |
| Alles Gute für eure gemeinsame Zukunft! | /ˈaləs ˈɡuːtə fyːɐ̯ ˈɔʏ̯ʁə ɡəˈmaɪ̯nzaːmə ˈt͡suːkunft/ | Chúc hai bạn tương lai hạnh phúc! |
>>> Xem thêm:
- Tổng Hợp Từ Vựng Giáng Sinh Tiếng Đức – Weihnachten
- 100+ Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Môi Trường (Die Umwelt) Thông Dụng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức về chủ đề mua sắm và hỏi giá cả
Dưới đây là các câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng về chủ đề mua sắm và hỏi giá cả, có kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp bạn sử dụng hiệu quả khi đi chợ, siêu thị hoặc cửa hàng tại Đức:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Wie viel kostet das? | /viː fiːl ˈkɔstət das/ | Cái này giá bao nhiêu? |
| Was kostet das hier? | /vas ˈkɔstət das hiːɐ̯/ | Cái này bao nhiêu tiền vậy? |
| Haben Sie das in Größe M/L? | /ˈhaːbən ziː das ɪn ˈɡʁøːsə ɛm/ | Cái này có size M/L không? |
| Kann ich das anprobieren? | /kan ɪç das ˈanpʁoˌbiːʁən/ | Tôi có thể thử cái này không? |
| Gibt es heute einen Rabatt? | /ɡɪpt ɛs ˈhɔʏ̯tə ˈaɪ̯nən ʁaˈbat/ | Hôm nay có giảm giá không? |
| Ist das im Angebot? | /ɪst das ɪm ˈanɡəboːt/ | Cái này đang khuyến mãi à? |
| Kann ich mit Karte bezahlen? | /kan ɪç mɪt ˈkaʁtə bəˈt͡saːlən/ | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? |
| Nehmen Sie Bargeld oder nur Karte? | /ˈneːmən ziː ˈbaːɐ̯ɡɛlt oːdɐ nuːɐ̯ ˈkaʁtə/ | Quý vị nhận tiền mặt hay chỉ nhận thẻ? |
| Ich nehme das. | /ɪç ˈneːmə das/ | Tôi lấy cái này. |
| Ich schaue mich nur um, danke. | /ɪç ˈʃaʊ̯ə mɪç nuːɐ̯ ʊm ˈdaŋkə/ | Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn. |
| Haben Sie eine Tüte? | /ˈhaːbən ziː ˈaɪ̯nə ˈtyːtə/ | Quý vị có túi nilon không? |
| Das ist zu teuer für mich. | /das ɪst t͡suː ˈtɔɪ̯ɐ fyːɐ̯ mɪç/ | Cái này đắt quá đối với tôi. |
>>> Xem thêm: Một Số Đoạn Hội Thoại Tiếng Đức Giao Tiếp Thông Dụng
Những câu giao tiếp khách sạn, sân bay trong tiếng Đức

Những câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng trong khách sạn và sân bay, có kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, rất hữu ích cho người đi du lịch, công tác hoặc định cư tại Đức:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Ich habe ein Zimmer reserviert. | /ɪç ˈhaːbə aɪ̯n ˈt͡sɪmɐ ʁezɛʁˈviːɐ̯t/ | Tôi đã đặt một phòng trước. |
| Auf welchen Namen? (lễ tân hỏi) | /aʊ̯f ˈvɛlçən ˈnaːmən/ | Tên đặt phòng là gì ạ? |
| Ich möchte ein Einzelzimmer/Doppelzimmer. | /ɪç ˈmœçtə aɪ̯n ˈaɪ̯nt͡səlˌt͡sɪmɐ/ | Tôi muốn một phòng đơn/phòng đôi. |
| Wie viel kostet eine Nacht? | /viː fiːl ˈkɔstət ˈaɪ̯nə naxt/ | Một đêm giá bao nhiêu? |
| Ist Frühstück inbegriffen? | /ɪst ˈfʁyːʃtʏk ˈɪnbəˌɡʁɪfn̩/ | Đã bao gồm bữa sáng chưa? |
| Wann ist der Check-out? | /van ɪst deːɐ̯ ˈʧɛk aʊ̯t/ | Giờ trả phòng là khi nào? |
| Können Sie mir ein Taxi rufen? | /ˈkœnən ziː miːɐ̯ aɪ̯n ˈtaksi ˈʁuːfən/ | Bạn có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi không? |
| Wo ist der Check-in-Schalter für Lufthansa? | /voː ɪst deːɐ̯ ˈʧɛk ɪn ˈʃaltɐ fyːɐ̯ ˈlʊft.hanza/ | Quầy check-in của Lufthansa ở đâu vậy? |
| Ich habe einen Flug nach Berlin. | /ɪç ˈhaːbə ˈaɪ̯nən fluːk naːx bɛʁˈliːn/ | Tôi có một chuyến bay đến Berlin. |
| Wo ist die Passkontrolle? | /voː ɪst diː ˈpaskɔnˌtʁɔlə/ | Cổng kiểm tra hộ chiếu ở đâu? |
| Wie viele Gepäckstücke darf ich mitnehmen? | /viː ˈfiːlə ɡəˈpɛkˌʃtʏkə daʁf ɪç ˈmɪtˌneːmən/ | Tôi được mang theo bao nhiêu kiện hành lý? |
| Mein Gepäck ist verloren gegangen. | /maɪ̯n ɡəˈpɛk ɪst fɛɐ̯ˈloːʁən ɡəˈɡaŋən/ | Hành lý của tôi bị thất lạc. |
| Ich habe mein Flugzeug verpasst. | /ɪç ˈhaːbə maɪ̯n ˈfluːkˌt͡sɔʏk fɛɐ̯ˈpast/ | Tôi bị lỡ chuyến bay. |
| Wann beginnt das Boarding? | /van bəˈɡɪnt das ˈbɔʁdɪŋ/ | Khi nào bắt đầu lên máy bay? |
Các câu giao tiếp tiếng Đức về tình huống khẩn cấp, sức khỏe
Các câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng trong tình huống khẩn cấp và sức khỏe, rất hữu ích khi bạn cần trợ giúp hoặc đến bệnh viện tại Đức:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Hilfe! | /ˈhɪlfə/ | Cứu với! |
| Rufen Sie einen Krankenwagen! | /ˈʁuːfən ziː ˈaɪ̯nən ˈkʁaŋkn̩ˌvaːɡn̩/ | Hãy gọi xe cấp cứu! |
| Ich brauche Hilfe! | /ɪç ˈbʁaʊ̯xə ˈhɪlfə/ | Tôi cần giúp đỡ! |
| Es gab einen Unfall. | /ɛs ɡaːp ˈaɪ̯nən ˈʊnfal/ | Có tai nạn rồi. |
| Ich habe mich verletzt. | /ɪç ˈhaːbə mɪç fɛɐ̯ˈlɛtst/ | Tôi bị thương. |
| Ich habe Fieber. | /ɪç ˈhaːbə ˈfiːbɐ/ | Tôi bị sốt. |
| Ich habe Husten und Schnupfen. | /ɪç ˈhaːbə ˈhuːstn̩ ʊnt ˈʃnʊpfn̩/ | Tôi bị ho và sổ mũi. |
| Ich habe Bauchschmerzen. | /ɪç ˈhaːbə ˈbaʊ̯xˌʃmɛʁt͡sn̩/ | Tôi đau bụng. |
| Ich habe Kopfschmerzen. | /ɪç ˈhaːbə ˈkɔpfˌʃmɛʁt͡sn̩/ | Tôi bị đau đầu. |
| Ich bin allergisch gegen … | /ɪç bɪn aˈlɛʁɡɪʃ ɡeːɡn̩ …/ | Tôi bị dị ứng với… |
| Ich muss ins Krankenhaus. | /ɪç mʊs ɪns ˈkʁaŋkn̩ˌhaʊ̯s/ | Tôi cần đến bệnh viện. |
| Wo ist das nächste Krankenhaus? | /voː ɪst das ˈnɛːçstə ˈkʁaŋkn̩ˌhaʊ̯s/ | Bệnh viện gần nhất ở đâu? |
| Ich brauche einen Arzt. | /ɪç ˈbʁaʊ̯xə ˈaɪ̯nən aːʁtst/ | Tôi cần gặp bác sĩ. |
| Ich habe starke Schmerzen. | /ɪç ˈhaːbə ˈʃtaʁkə ˈʃmɛʁt͡sn̩/ | Tôi đau dữ dội. |
| Gibt es hier eine Apotheke in der Nähe? | /ɡɪpt ɛs hiːɐ̯ ˈaɪ̯nə apoˈteːkə ɪn deːɐ̯ ˈnɛːə/ | Ở gần đây có tiệm thuốc không? |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Chuyên Ngành Điều Dưỡng Hay Dùng
Việc luyện tập 1000 câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng mỗi ngày sẽ giúp bạn dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên, tăng sự tự tin khi trò chuyện trong đời sống, học tập và công việc.
Nếu bạn cần thuê dịch vụ dịch thuật tiếng Đức hoặc phiên dịch tiếng Đức cho các vấn đề quan trọng, liên hệ ngay Dịch Thuật Công Chứng Số 1 qua hotline 0934.888.768 để được tư vấn và hỗ trợ tận tâm nhất!
>>> Xem thêm:









