Giáng Sinh là dịp lễ được yêu thích tại Đức. Để hiểu sâu hơn về văn hóa Đức cũng như tự tin hơn khi giao tiếp trong dịp lễ này, việc học từ vựng Giáng Sinh tiếng Đức là điều vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giúp bạn tổng hợp các nhóm từ vựng thông dụng nhất theo từng chủ đề.
Mục lục
ToggleTừ vựng tiếng Đức chỉ lễ hội & khái niệm chung
Dưới đây là từ vựng tiếng Đức chỉ lễ hội & các khái niệm chung liên quan đến Giáng Sinh, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Weihnachten | /ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Giáng Sinh |
| Heiligabend | /ˈhaɪ̯lɪçˌʔaːbn̩t/ | Đêm Giáng Sinh |
| Advent | /atˈvɛnt/ | Mùa Vọng (4 tuần trước Giáng Sinh) |
| Fest | /fɛst/ | Lễ hội |
| Feiertag | /ˈfaɪ̯ɐˌtaːk/ | Ngày lễ |
| Silvester | /zɪlˈvɛstɐ/ | Giao thừa |
| Neujahr | /ˈnɔɪ̯ˌjaːɐ̯/ | Năm mới |
| Nikolaustag | /ˈniːkolaʊ̯sˌtaːk/ | Ngày thánh Nikolaus (6/12) |
| Frohe Weihnachten! | /ˈfʁoːə ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Chúc mừng Giáng Sinh! |
| Guten Rutsch (ins neue Jahr)! | /ˈɡuːtn̩ ʁʊtʃ/ | Chúc mừng năm mới! (nghĩa đen: trượt vào năm mới suôn sẻ) |

Tiếng Đức về lời chúc mừng Giáng sinh
Một lời chúc ấm áp luôn mang đến niềm vui trong mùa Giáng Sinh. Nếu bạn muốn gửi những lời chúc ý nghĩa bằng tiếng Đức đến bạn bè hay người thân, hãy bắt đầu với những câu chúc đơn giản và phổ biến dưới đây.
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Frohe Weihnachten! | /ˈfʁoːə ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Giáng Sinh vui vẻ! |
| Fröhliche Weihnachten! | /ˈfʁøːlɪçə ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Chúc mừng Giáng Sinh! |
| Schöne Weihnachten! | /ˈʃøːnə ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Chúc bạn một mùa Giáng Sinh tuyệt vời! |
| Frohes Fest! | /ˈfʁoːəs fɛst/ | Chúc mừng lễ hội! |
| Alles Gute zum Fest! | /ˈaləs ˈɡuːtə tsʊm fɛst/ | Chúc mọi điều tốt đẹp cho dịp lễ hội! |
| Ich wünsche dir schöne Feiertage. | /ɪç ˈvʏnʃə diːɐ̯ ˈʃøːnə ˈfaɪ̯ɐˌtaːɡə/ | Chúc bạn kỳ nghỉ lễ thật vui vẻ! |
| Frohe Weihnachten und ein glückliches neues Jahr! | /… ʔaɪ̯n ˈɡlʏklɪçəs ˈnɔʏ̯əs jaːɐ̯/ | Giáng Sinh an lành và chúc mừng năm mới! |
| Gesegnete Weihnachten! | /ɡəˈzeːɡnətə ˈvaɪ̯naχtn̩/ | Giáng Sinh bình an (tông kính, trang trọng hơn) |
| Ich wünsche euch allen frohe Weihnachten! | /ɪç ˈvʏnʃə ɔʏ̯ç ˈalən …/ | Mình chúc mọi người một Giáng Sinh an lành! |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Màu Sắc Tiếng Đức Từ A1-B1
Từ vựng Giáng sinh tiếng Đức liên quan đến mùa Vọng
Mùa Vọng (Adventszeit) là khoảng thời gian chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh, bắt đầu từ 4 tuần trước đêm Noel. Đây là dịp để người Đức trang hoàng nhà cửa, thắp nến, đón chờ ánh sáng và niềm vui. Cùng học những từ vựng tiếng Đức quen thuộc gắn liền với mùa lễ thiêng liêng này nhé!
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| der Advent | /atˈvɛnt/ | Mùa Vọng (4 tuần trước Giáng Sinh) |
| der Adventskranz | /atˈvɛntskʁants/ | Vòng hoa mùa Vọng |
| die Adventskerze | /atˈvɛntskɛʁtsə/ | Nến mùa Vọng |
| das Adventslied | /atˈvɛnt͡sˌliːt/ | Bài hát mùa Vọng |
| das Adventskalender | /atˈvɛntskalɛndɐ/ | Lịch mùa Vọng (mở từng ngày đến Giáng Sinh) |
| der Adventssonntag | /atˈvɛnt͡sˌzɔnˌtaːk/ | Chủ nhật mùa Vọng |
| die erste/zweite/dritte/vierte Adventswoche | /…/ | Tuần 1/2/3/4 mùa Vọng |
| der Weihnachtsmarkt | /ˈvaɪ̯naχtsˌmaʁkt/ | Chợ Giáng Sinh (diễn ra trong mùa Vọng) |
| die Besinnung | /bəˈzɪnʊŋ/ | Sự tĩnh lặng, suy ngẫm (ý nghĩa mùa Vọng) |
| der Nikolaustag (6. Dezember) | /ˈniːkolaʊ̯sˌtaːk/ | Ngày Thánh Nikolaus (trong mùa Vọng) |
>>> Xem thêm:
- 100+ Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Môi Trường (Die Umwelt) Thông Dụng
- List Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Tiếng Đức Thông Dụng Nhất
Từ vựng tiếng Đức về trang trí Giáng sinh
Những quả châu lấp lánh, cây thông rực rỡ và ánh đèn lung linh… Giáng Sinh sẽ càng thêm rộn ràng nếu bạn biết gọi tên các món đồ trang trí ấy bằng tiếng Đức!
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| der Weihnachtsbaum | /ˈvaɪ̯naχtsˌbaʊ̯m/ | Cây thông Noel |
| der Christbaum | /ˈkʁɪstˌbaʊ̯m/ | Cây thông Giáng Sinh (từ đồng nghĩa) |
| die Weihnachtskugel | /ˈvaɪ̯naχtskʊɡl̩/ | Quả châu trang trí |
| die Lichterkette | /ˈlɪçtɐˌkɛtə/ | Dây đèn nhấp nháy |
| der Stern | /ʃtɛʁn/ | Ngôi sao (trên đỉnh cây thông) |
| der Adventskranz | /atˈvɛntskʁants/ | Vòng hoa mùa Vọng |
| die Weihnachtsdeko | /ˈvaɪ̯naχtsˌdeːko/ | Đồ trang trí Giáng Sinh |
| die Schneeflocke | /ˈʃneːəˌflɔkə/ | Bông tuyết |
| der Engel | /ˈɛŋl̩/ | Thiên thần |
| der Weihnachtsmann | /ˈvaɪ̯naχtsˌman/ | Ông già Noel |
| die Krippe | /ˈkʁɪpə/ | Máng cỏ (cảnh Chúa Giáng Sinh) |
| das Geschenkband | /ɡəˈʃɛŋkˌbant/ | Dây ruy băng gói quà |
| das Geschenkpapier | /ɡəˈʃɛŋkpaˌpiːɐ̯/ | Giấy gói quà |
| der Mistelzweig | /ˈmɪstl̩ˌt͡svaɪ̯k/ | Cành tầm gửi (truyền thống hôn nhau dưới cành) |
| das Lametta | /laˈmɛta/ | Dây kim tuyến lấp lánh |
| die Glocke | /ˈɡlɔkə/ | Chuông |
| der Nussknacker | /ˈnʊsˌknakɐ/ | Kẹp hạt hình lính gỗ |
Từ vựng tiếng Đức về đồ ăn & thức uống
Đồ ăn và thức uống là một phần không thể thiếu trong văn hoá ẩm thực Đức, đặc biệt là trong các dịp lễ hội. Hãy cùng khám phá những từ vựng tiếng Đức cơ bản về chủ đề này nhé!
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| das Weihnachtsessen | /ˈvaɪ̯naχt͡sˌʔɛsn̩/ | Bữa ăn Giáng Sinh |
| die Gans | /ɡans/ | Ngỗng (món truyền thống dịp lễ) |
| der Braten | /ˈbʁaːtn̩/ | Món quay (thịt nướng/đút lò) |
| die Würstchen | /ˈvʏʁstçən/ | Xúc xích nhỏ |
| der Rotkohl | /ˈʁoːtˌkoːl/ | Cải bắp đỏ (ăn kèm món chính) |
| die Klöße / Knödel | /kløːsə/ hoặc /ˈknøːdl̩/ | Bánh bột/viên bột luộc |
| der Kartoffelsalat | /kaʁˈtɔfəlzaˌlaːt/ | Salad khoai tây |
| der Stollen | /ˈʃtɔlən/ | Bánh mì Giáng Sinh có hoa quả khô |
| das Lebkuchen | /ˈleːpˌkuːxn̩/ | Bánh gừng Giáng Sinh |
| die Plätzchen | /ˈplɛt͡sçən/ | Bánh quy Giáng Sinh |
| der Zimtstern | /ˈt͡sɪmtˌʃtɛʁn/ | Bánh hình ngôi sao vị quế |
| der Spekulatius | /ʃpɛkuˈlaːti̯ʊs/ | Bánh quy vị quế & hạnh nhân |
| der Glühwein | /ˈɡlyːˌvaɪ̯n/ | Rượu vang nóng |
| der Kinderpunsch | /ˈkɪndɐˌpʊnʃ/ | Nước ép trái cây nóng cho trẻ em |
| der Kakao | /kaˈkaʊ̯/ | Ca cao nóng |
| der Tee | /teː/ | Trà |
| der Apfelstrudel | /ˈapfəlˌʃtʁuːdl̩/ | Bánh táo cuộn nướng |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Thời Tiết – Das Wetter
Từ vựng Giáng sinh tiếng Đức về các hoạt động
Dưới đây là bảng từ vựng tiếng Đức về các hoạt động trong mùa Giáng Sinh, giúp bạn mở rộng vốn từ và luyện nói hiệu quả hơn trong các tình huống lễ hội:
| Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Geschenke kaufen | /ɡəˈʃɛŋkə ˈkaʊ̯fn̩/ | Mua quà Giáng Sinh |
| Geschenke einpacken | /ˌaɪ̯nˈpakn̩/ | Gói quà |
| den Weihnachtsbaum schmücken | /ˈʃmʏkn̩/ | Trang trí cây thông Noel |
| Plätzchen backen | /ˈplɛt͡sçən ˈbakn̩/ | Nướng bánh quy |
| Weihnachtskarten schreiben | /ˈvaɪ̯naχt͡sˌkaʁtn̩ ˈʃʁaɪ̯bn̩/ | Viết thiệp Giáng Sinh |
| Lieder singen | /ˈliːdɐ ˈzɪŋən/ | Hát các bài hát Giáng Sinh |
| einen Weihnachtsfilm sehen | /ˈfaɪ̯naχt͡sˌfɪlm ˈzeːən/ | Xem phim Giáng Sinh |
| auf den Weihnachtsmarkt gehen | /ˈvaɪ̯naχtsˌmaʁkt ˈɡeːən/ | Đi chợ Giáng Sinh |
| einen Schneemann bauen | /ˈʃneːˌman ˈbaʊ̯ən/ | Xây người tuyết |
| Schlittschuh laufen | /ˈʃlɪtˌʃuː ˈlaʊ̯fn̩/ | Trượt băng |
| Schneeengel machen | /ˈʃneːˌʔɛŋəl ˈmaxn̩/ | Làm thiên thần tuyết |
| zusammen feiern | /t͡suˈzamən ˈfaɪ̯ɐn/ | Quây quần, ăn mừng cùng nhau |
| Kerzen anzünden | /ˈkɛʁt͡sn̩ ˈant͡sʏndn̩/ | Thắp nến |
| beten oder in die Kirche gehen | /ˈbeːtn̩/ – /kɪʁçə ˈgeːən/ | Cầu nguyện hoặc đi nhà thờ |
Nắm vững từ vựng Giáng Sinh tiếng Đức không chỉ giúp bạn hòa mình vào không khí lễ hội một cách trọn vẹn mà còn mở rộng vốn từ hiệu quả, phục vụ tốt cho học tập và giao tiếp thực tế.
Nếu bạn cần dịch thuật tiếng Đức chuyên nghiệp, công chứng chuẩn xác các tài liệu học tập, visa hoặc hồ sơ cá nhân, hãy liên hệ Dịch Thuật Công Chứng Số 1 – đơn vị uy tín đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình ngôn ngữ.









