Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề là phương pháp hiệu quả giúp người học hệ thống hóa vốn từ nhanh chóng và ứng dụng ngay vào thực tế. Bài viết sau đây của Dịch Thuật Công Chứng Số 1 sẽ giới thiệu cho bạn những cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả, kèm theo nguồn tài liệu hữu ích dành cho mọi trình độ.
Mục lục
ToggleVì sao nên học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề?
Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề giúp:
- Nhớ lâu hơn nhờ liên kết các từ có liên quan.
- Dễ áp dụng khi giao tiếp trong tình huống cụ thể.
- Hệ thống hóa vốn từ, tránh học tràn lan.
- Tăng phản xạ khi nói/viết về một chủ đề nhất định.
- Thi cử hiệu quả vì các kỳ thi tiếng Đức thường kiểm tra theo chủ đề.
>>> Xem thêm:

Các chủ đề từ vựng tiếng Đức từ A1-B1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình và bạn bè (Familie und Freunde)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| die Familie | [diː faˈmiːli̯ə] | gia đình |
| die Eltern | [diː ˈɛltɐn] | bố mẹ |
| der Vater | [deːɐ̯ ˈfaːtɐ] | bố |
| die Mutter | [diː ˈmʊtɐ] | mẹ |
| der Sohn | [deːɐ̯ zoːn] | con trai |
| die Tochter | [diː ˈtɔxtɐ] | con gái |
| der Bruder | [deːɐ̯ ˈbʁuːdɐ] | anh/em trai |
| die Schwester | [diː ˈʃvɛstɐ] | chị/em gái |
| der Großvater | [deːɐ̯ ˈɡʁoːsˌfaːtɐ] | ông |
| die Großmutter | [diː ˈɡʁoːsˌmʊtɐ] | bà |
| der Enkel | [deːɐ̯ ˈɛŋkl̩] | cháu trai |
| die Enkelin | [diː ˈɛŋkl̩ɪn] | cháu gái |
| der Onkel | [deːɐ̯ ˈɔŋkl̩] | chú/bác/cậu |
| die Tante | [diː ˈtantə] | cô/dì/mợ |
| der Cousin | [deːɐ̯ kuˈzɛ̃ː] | anh/em họ (nam) |
| die Cousine | [diː kuˈziːnə] | chị/em họ (nữ) |
| der Neffe | [deːɐ̯ ˈnɛfə] | cháu trai (con của anh/chị em) |
| die Nichte | [diː ˈnɪçtə] | cháu gái (con của anh/chị em) |
| der Stiefvater | [deːɐ̯ ˈʃtiːfˌfaːtɐ] | bố dượng |
| die Stiefmutter | [diː ˈʃtiːfˌmʊtɐ] | mẹ kế |
| der Schwiegervater | [deːɐ̯ ˈʃviːɡɐˌfaːtɐ] | bố chồng/bố vợ |
| die Schwiegermutter | [diː ˈʃviːɡɐˌmʊtɐ] | mẹ chồng/mẹ vợ |
| der Schwiegersohn | [deːɐ̯ ˈʃviːɡɐˌzoːn] | con rể |
| die Schwiegertochter | [diː ˈʃviːɡɐˌtɔxtɐ] | con dâu |
| die Ehe | [diː ˈeːə] | hôn nhân |
| der Ehemann | [deːɐ̯ ˈeːəˌman] | chồng |
| die Ehefrau | [diː ˈeːəˌfʁaʊ̯] | vợ |
| der Lebenspartner | [deːɐ̯ ˈleːbənsˌpaʁtnɐ] | bạn đời (nam) |
| die Lebenspartnerin | [diː ˈleːbənsˌpaʁtnɐʁɪn] | bạn đời (nữ) |
| der Single | [deːɐ̯ ˈsɪŋl̩] | người độc thân |
| die Patchworkfamilie | [diː ˈpætʃwɜːkfaˌmiːli̯ə] | gia đình tái hôn |
| der Freund | [deːɐ̯ fʁɔɪ̯nt] | bạn (nam) |
| die Freundin | [diː ˈfʁɔɪ̯ndɪn] | bạn (nữ) |
| die Freunde (pl.) | [diː ˈfʁɔɪ̯ndə] | những người bạn |
| der beste Freund | [deːɐ̯ ˈbɛstə fʁɔɪ̯nt] | bạn thân nhất (nam) |
| die beste Freundin | [diː ˈbɛstə ˈfʁɔɪ̯ndɪn] | bạn thân nhất (nữ) |
| der Kumpel | [deːɐ̯ ˈkʊmpl̩] | bạn thân (thân mật, nam) |
| der Nachbar | [deːɐ̯ ˈnaːxbaːɐ̯] | hàng xóm (nam) |
| die Nachbarin | [diː ˈnaːxbaːʁɪn] | hàng xóm (nữ) |
| der Kollege | [deːɐ̯ kɔˈleːɡə] | đồng nghiệp (nam) |
| die Kollegin | [diː kɔˈleːɡɪn] | đồng nghiệp (nữ) |
| die Beziehung | [diː bəˈtsiːʊŋ] | mối quan hệ |
| die Verwandten (pl.) | [diː fɛɐ̯ˈvantn̩] | họ hàng |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Về Chủ Đề Gia Đình Thông Dụng Nhất

Từ vựng tiếng Đức về trường học và học tập (Schule und Lernen)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| die Schule | [diː ˈʃuːlə] | trường học |
| die Grundschule | [diː ˈɡʁʊntˌʃuːlə] | trường tiểu học |
| die Mittelschule | [diː ˈmɪtl̩ˌʃuːlə] | trường trung học cơ sở |
| das Gymnasium | [das ɡʏmˈnaːzi̯ʊm] | trường trung học phổ thông (hướng ĐH) |
| die Universität | [diː ˌunivɛʁziˈtɛːt] | đại học |
| die Hochschule | [diː ˈhoːxˌʃuːlə] | trường đại học (cao đẳng) |
| der Kindergarten | [deːɐ̯ ˈkɪndɐˌɡaʁtn̩] | trường mẫu giáo |
| der Schüler / die Schülerin | [ˈʃyːlɐ] / [ˈʃyːləʁɪn] | học sinh (nam/nữ) |
| der Student / die Studentin | [ʃtuˈdɛnt] / [ʃtuˈdɛntɪn] | sinh viên (nam/nữ) |
| der Lehrer / die Lehrerin | [ˈleːʁɐ] / [ˈleːʁəʁɪn] | giáo viên (nam/nữ) |
| der Professor / die Professorin | [pʁoˈfɛsoːɐ̯] / [pʁoˈfɛsoːʁɪn] | giáo sư (nam/nữ) |
| der Unterricht | [deːɐ̯ ˈʊntɐˌʁɪçt] | bài giảng, tiết học |
| die Pause | [diː ˈpaʊ̯zə] | giờ giải lao |
| die Klasse | [diː ˈklasə] | lớp học |
| das Klassenzimmer | [das ˈklasn̩ˌtsɪmɐ] | phòng học |
| die Tafel | [diː ˈtaːfl̩] | bảng đen |
| der Stuhl | [deːɐ̯ ʃtuːl] | ghế |
| der Tisch | [deːɐ̯ tɪʃ] | bàn học |
| der Rucksack | [deːɐ̯ ˈʁʊkzak] | ba lô |
| das Heft | [das hɛft] | vở ghi chép |
| das Buch | [das buːx] | sách |
| der Stift | [deːɐ̯ ʃtɪft] | bút |
| der Bleistift | [deːɐ̯ ˈblaɪ̯ʃtɪft] | bút chì |
| der Kugelschreiber | [deːɐ̯ ˈkuːɡl̩ˌʃʁaɪ̯bɐ] | bút bi (viết tắt: Kuli) |
| der Radiergummi | [deːɐ̯ ʁaˈdiːɐ̯ˌɡʊmi] | cục tẩy |
| lernen | [ˈlɛʁnən] | học |
| studieren | [ʃtuˈdiːʁən] | học đại học/nghiên cứu |
| die Prüfung | [diː ˈpʁyːfʊŋ] | bài kiểm tra |
| die Hausaufgabe | [diː ˈhaʊ̯sˌʔaʊ̯fɡaːbə] | bài tập về nhà |
| die Note | [diː ˈnoːtə] | điểm số |
| die Ausbildung | [diː ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ] | đào tạo nghề |
| der Abschluss | [deːɐ̯ ˈapʃlʊs] | bằng cấp |
| die Vorlesung | [diː ˈfoːɐ̯ˌleːzʊŋ] | bài giảng (ĐH) |
| das Semester | [das zɛˈmɛstɐ] | học kỳ |
| die Bibliothek | [diː biblioˈteːk] | thư viện |
| der Stundenplan | [deːɐ̯ ˈʃtʊndn̩ˌplaːn] | thời khóa biểu |
| die Fremdsprache | [diː ˈfʁɛmtˌʃpʁaːxə] | ngoại ngữ |
| die Mathematik (Mathe) | [diː mateˈmaːtɪk] / [ˈmaːtə] | môn toán |
| die Physik | [diː ˈfyːzɪk] | môn vật lý |
| die Chemie | [diː çeˈmiː] | môn hóa học |
| die Biologie | [diː bioloˈɡiː] | môn sinh học |
| die Geschichte | [diː ɡəˈʃɪçtə] | môn lịch sử |
| die Geographie (Geo) | [diː ɡeoɡʁaˈfiː] | môn địa lý |
| die Kunst | [diː kʊnst] | môn mỹ thuật |
| der Sport | [deːɐ̯ ʃpɔʁt] | môn thể dục |
| pauken (slang) | [ˈpaʊ̯kn̩] | học nhồi nhét (thông tục) |
| der Lehrplan | [deːɐ̯ ˈleːɐ̯ˌplaːn] | chương trình giảng dạy |
| die Weiterbildung | [diː ˈvaɪ̯tɐˌbɪldʊŋ] | đào tạo nâng cao |
| das Stipendium | [das ʃtiˈpɛndi̯ʊm] | học bổng |
| die Fachhochschule | [diː ˈfaxˌhoːxʃuːlə] | trường đại học ứng dụng |
| die Vorbereitung | [diː ˈfoːɐ̯bəˌʁaɪ̯tʊŋ] | sự chuẩn bị |
| das Referat | [das ʁefəˈʁaːt] | bài thuyết trình |
| die Abschlussarbeit | [diː ˈapʃlʊsˌʔaʁbaɪ̯t] | luận văn tốt nghiệp |
| die Lerngruppe | [diː ˈlɛʁnˌɡʁʊpə] | nhóm học tập |
| der Notendurchschnitt | [deːɐ̯ ˈnoːtn̩ˌdʊʁçʃnɪt] | điểm trung bình |
Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề công việc và nghề nghiệp (Beruf und Arbeit)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| der Beruf | [deːɐ̯ bəˈʁuːf] | nghề nghiệp |
| die Arbeit | [diː ˈaʁbaɪ̯t] | công việc |
| der Job | [deːɐ̯ dʒɔp] | việc làm (thông tục) |
| arbeiten | [ˈaʁbaɪ̯tn̩] | làm việc |
| der Arbeiter / die Arbeiterin | [ˈaʁbaɪ̯tɐ] / [ˈaʁbaɪ̯təʁɪn] | công nhân (nam/nữ) |
| der Angestellte / die Angestellte | [ˈanɡəˌʃtɛltə] / [ˈanɡəˌʃtɛltə] | nhân viên văn phòng (nam/nữ) |
| der Chef / die Chefin | [ʃɛf] / [ˈʃɛfɪn] | sếp (nam/nữ) |
| der Kollege / die Kollegin | [kɔˈleːɡə] / [kɔˈleːɡɪn] | đồng nghiệp (nam/nữ) |
| die Firma | [diː ˈfɪʁma] | công ty |
| das Büro | [das byˈʁoː] | văn phòng |
| der Arbeitsplatz | [deːɐ̯ ˈaʁbaɪ̯tsˌplats] | nơi làm việc |
| die Gehalt | [diː ɡəˈhalt] | lương |
| der Lohn | [deːɐ̯ loːn] | tiền lương (thường cho lao động chân tay) |
| die Karriere | [diː kaˈʁi̯eːʁə] | sự nghiệp |
| die Bewerbung | [diː bəˈvɛʁbʊŋ] | đơn xin việc |
| der Lebenslauf | [deːɐ̯ ˈleːbn̩sˌlaʊ̯f] | CV, sơ yếu lý lịch |
| das Vorstellungsgespräch | [das foːɐ̯ˈʃtɛlʊŋsɡəˌʃpʁɛːç] | buổi phỏng vấn |
| die Arbeitszeit | [diː ˈaʁbaɪ̯tsˌt͡saɪ̯t] | giờ làm việc |
| die Pause | [diː ˈpaʊ̯zə] | giờ nghỉ |
| die Kündigung | [diː ˈkʏndɪɡʊŋ] | việc nghỉ việc |
| arbeitslos | [ˈaʁbaɪ̯tsˌloːs] | thất nghiệp |
| der Arzt / die Ärztin | [aːɐ̯tst] / [ˈɛʁtstɪn] | bác sĩ (nam/nữ) |
| der Lehrer / die Lehrerin | [ˈleːʁɐ] / [ˈleːʁəʁɪn] | giáo viên (nam/nữ) |
| der Ingenieur / die Ingenieurin | [ɪnʒɛˈnjøːɐ̯] / [ɪnʒɛˈnjøːʁɪn] | kỹ sư (nam/nữ) |
| der Polizist / die Polizistin | [poliˈt͡sɪst] / [poliˈt͡sɪstɪn] | cảnh sát (nam/nữ) |
| der Koch / die Köchin | [kɔx] / [ˈkœçɪn] | đầu bếp (nam/nữ) |
| der Verkäufer / die Verkäuferin | [fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐ] / [fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fəʁɪn] | nhân viên bán hàng (nam/nữ) |
| der Mechaniker / die Mechanikerin | [meˈçaːnɪkɐ] / [meˈçaːnɪkəʁɪn] | thợ máy (nam/nữ) |
| der Elektriker / die Elektrikerin | [eˈlɛktʁɪkɐ] / [eˈlɛktʁɪkəʁɪn] | thợ điện (nam/nữ) |
| der Friseur / die Friseurin | [fʁiˈzøːɐ̯] / [fʁiˈzøːʁɪn] | thợ cắt tóc (nam/nữ) |
| der Bauer / die Bäuerin | [ˈbaʊ̯ɐ] / [ˈbɔɪ̯əʁɪn] | nông dân (nam/nữ) |
| der Architekt / die Architektin | [aʁçiˈtɛkt] / [aʁçiˈtɛktɪn] | kiến trúc sư (nam/nữ) |
| der Journalist / die Journalistin | [ʒʊʁnaˈlɪst] / [ʒʊʁnaˈlɪstɪn] | nhà báo (nam/nữ) |
| der Programmierer / die Programmiererin | [pʁoɡʁaˈmiːʁɐ] / [pʁoɡʁaˈmiːʁəʁɪn] | lập trình viên (nam/nữ) |
| der Pilot / die Pilotin | [piˈloːt] / [piˈloːtɪn] | phi công (nam/nữ) |
| der Kellner / die Kellnerin | [ˈkɛlnɐ] / [ˈkɛlnəʁɪn] | bồi bàn (nam/nữ) |
| der Feuerwehrmann / die Feuerwehrfrau | [ˈfɔɪ̯ɐveːɐ̯ˌman] / [ˈfɔɪ̯ɐveːɐ̯ˌfʁaʊ̯] | lính cứu hỏa (nam/nữ) |
| die Selbstständigkeit | [diː ˈzɛlpstʃtɛndɪçkaɪ̯t] | sự tự kinh doanh |
| der Freiberufler / die Freiberuflerin | [ˈfʁaɪ̯bəˌʁuːflɐ] / [ˈfʁaɪ̯bəˌʁuːfləʁɪn] | người làm nghề tự do (nam/nữ) |
| die Ausbildung | [diː ˈaʊ̯sˌbɪldʊŋ] | đào tạo nghề |
| die Weiterbildung | [diː ˈvaɪ̯tɐˌbɪldʊŋ] | đào tạo nâng cao |
| die Beförderung | [diː bəˈfœʁdəʁʊŋ] | sự thăng chức |
| die Arbeitserfahrung | [diː ˈaʁbaɪ̯tsʔɛɐ̯ˌfaːʁʊŋ] | kinh nghiệm làm việc |
| die Teilzeitstelle | [diː ˈtaɪ̯lt͡saɪ̯tˌʃtɛlə] | công việc bán thời gian |
| die Vollzeitstelle | [diː ˈfɔlt͡saɪ̯tˌʃtɛlə] | công việc toàn thời gian |
| die Probezeit | [diː ˈpʁoːbəˌt͡saɪ̯t] | thời gian thử việc |
| die Rente | [diː ˈʁɛntə] | lương hưu |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Tiếng Đức Thông Dụng Nhất

Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà cửa và đồ dùng (Wohnen)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| das Haus | [das haʊ̯s] | ngôi nhà |
| die Wohnung | [diː ˈvoːnʊŋ] | căn hộ |
| das Zimmer | [das ˈtsɪmɐ] | căn phòng |
| das Wohnzimmer | [das ˈvoːnˌtsɪmɐ] | phòng khách |
| die Küche | [diː ˈkʏçə] | nhà bếp |
| das Schlafzimmer | [das ˈʃlaːfˌtsɪmɐ] | phòng ngủ |
| das Badezimmer | [das ˈbaːdəˌtsɪmɐ] | phòng tắm |
| der Balkon | [deːɐ̯ balˈkɔ̃ː] | ban công |
| der Garten | [deːɐ̯ ˈɡaʁtn̩] | vườn |
| der Tisch | [deːɐ̯ tɪʃ] | cái bàn |
| der Stuhl | [deːɐ̯ ʃtuːl] | cái ghế |
| das Sofa | [das ˈzoːfa] | ghế sofa |
| das Bett | [das bɛt] | giường |
| der Schrank | [deːɐ̯ ʃʁaŋk] | tủ |
| der Kleiderschrank | [deːɐ̯ ˈklaɪ̯dɐˌʃʁaŋk] | tủ quần áo |
| der Schreibtisch | [deːɐ̯ ˈʃʁaɪ̯pˌtɪʃ] | bàn làm việc |
| der Kühlschrank | [deːɐ̯ ˈkyːlˌʃʁaŋk] | tủ lạnh |
| der Herd | [deːɐ̯ hɛʁt] | bếp nấu |
| die Mikrowelle | [diː ˈmiːkʁoˌvɛlə] | lò vi sóng |
| der Topf | [deːɐ̯ tɔpf] | cái nồi |
| die Pfanne | [diː ˈpfanə] | cái chảo |
| das Geschirr | [das ɡəˈʃɪʁ] | bát đĩa |
| das Besteck | [das bəˈʃtɛk] | bộ đồ ăn (dao, nĩa, thìa) |
| die Dusche | [diː ˈduːʃə] | vòi hoa sen |
| die Badewanne | [diː ˈbaːdəˌvanə] | bồn tắm |
| das Waschbecken | [das ˈvaʃˌbɛkn̩] | bồn rửa mặt |
| der Spiegel | [deːɐ̯ ˈʃpiːɡl̩] | gương |
| der Haartrockner | [deːɐ̯ ˈhaːɐ̯ˌtʁɔknɐ] | máy sấy tóc |
| der Fernseher | [deːɐ̯ ˈfɛʁnˌzeːɐ] | tivi |
| der Computer | [deːɐ̯ kɔmˈpjuːtɐ] | máy tính |
| die Lampe | [diː ˈlampə] | đèn |
| der Teppich | [deːɐ̯ ˈtɛpɪç] | thảm |
| die Gardine | [diː ɡaʁˈdiːnə] | rèm cửa |
| die Heizung | [diː ˈhaɪ̯t͡sʊŋ] | hệ thống sưởi |
Từ vựng tiếng Đức về thức ăn và đồ uống (Essen und Trinken)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| der Apfel | [ˈapfl̩] | quả táo |
| die Banane | [baˈnaːnə] | quả chuối |
| die Orange | [oˈʁaŋʒə] | quả cam |
| die Erdbeere | [ˈeːɐ̯tˌbeːʁə] | quả dâu tây |
| die Traube | [ˈtʁaʊ̯bə] | quả nho |
| die Kiwi | [ˈkiːvi] | quả kiwi |
| die Tomate | [toˈmaːtə] | quả cà chua |
| die Kartoffel | [kaʁˈtɔfl̩] | củ khoai tây |
| die Karotte | [kaˈʁɔtə] | củ cà rốt |
| die Zwiebel | [ˈt͡sviːbl̩] | củ hành tây |
| der Salat | [zaˈlaːt] | rau xà lách |
| der Spinat | [ʃpiˈnaːt] | rau chân vịt |
| die Gurke | [ˈɡʊʁkə] | quả dưa chuột |
| der Paprika | [ˈpapʁika] | ớt chuông |
| das Hähnchen | [ˈhɛːnçən] | thịt gà |
| das Schweinefleisch | [ˈʃvaɪ̯nəˌflaɪ̯ʃ] | thịt lợn |
| das Rindfleisch | [ˈʁɪntˌflaɪ̯ʃ] | thịt bò |
| der Fisch | [fɪʃ] | cá |
| die Wurst | [vʊʁst] | xúc xích |
| der Schinken | [ˈʃɪŋkn̩] | thịt giăm bông |
| das Wasser | [ˈvasɐ] | nước lọc |
| der Saft | [zaft] | nước ép trái cây |
| der Kaffee | [ˈkafe] | cà phê |
| der Tee | [teː] | trà |
| die Milch | [mɪlç] | sữa |
| das Bier | [biːɐ̯] | bia |
| der Wein | [vaɪ̯n] | rượu vang |
| die Limonade | [limoˈnaːdə] | nước chanh |
| das Brot | [bʁoːt] | bánh mì |
| der Käse | [ˈkɛːzə] | phô mai |
| das Ei | [aɪ̯] | trứng |
| die Suppe | [ˈzʊpə] | súp |
| der Reis | [ʁaɪ̯s] | cơm/gạo |
| die Nudeln | [ˈnuːdl̩n] | mì ống |
| die Pizza | [ˈpɪt͡sa] | pizza |
| der Salat | [zaˈlaːt] | món salad |
>>> Xem thêm:
Từ vựng tiếng Đức về chủ đề sức khỏe và cơ thể (Gesundheit und Körper)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| der Kopf | [kɔpf] | đầu |
| das Haar | [haːɐ̯] | tóc |
| das Gesicht | [ɡəˈzɪçt] | khuôn mặt |
| die Augen | [ˈaʊ̯ɡn̩] | đôi mắt |
| die Nase | [ˈnaːzə] | mũi |
| der Mund | [mʊnt] | miệng |
| die Zähne | [ˈt͡sɛːnə] | răng |
| der Hals | [hals] | cổ |
| der Arm | [aʁm] | cánh tay |
| das Bein | [baɪ̯n] | chân |
| die Hand | [hant] | bàn tay |
| der Finger | [ˈfɪŋɐ] | ngón tay |
| der Rücken | [ˈʁʏkn̩] | lưng |
| der Bauch | [baʊ̯x] | bụng |
| die Krankheit | [ˈkʁaŋkhaɪ̯t] | bệnh tật |
| das Fieber | [ˈfiːbɐ] | sốt |
| der Schmerz | [ʃmɛʁt͡s] | đau đớn |
| der Husten | [ˈhuːstn̩] | ho |
| der Schnupfen | [ˈʃnʊpfn̩] | sổ mũi |
| die Übelkeit | [ˈyːbl̩kaɪ̯t] | buồn nôn |
| die Allergie | [alɛʁˈɡiː] | dị ứng |
| die Wunde | [ˈvʊndə] | vết thương |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Chuyên Ngành Điều Dưỡng Hay Dùng

Từ vựng tiếng Đức về thời tiết và khí hậu (Wetter und Klima)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| das Wetter | [ˈvɛtɐ] | thời tiết |
| die Temperatur | [tɛmpəʁaˈtuːɐ̯] | nhiệt độ |
| der Regen | [ˈʁeːɡn̩] | mưa |
| der Schnee | [ʃneː] | tuyết |
| der Wind | [vɪnt] | gió |
| der Nebel | [ˈneːbl̩] | sương mù |
| die Sonne | [ˈzɔnə] | mặt trời |
| die Wolke | [ˈvɔlkə] | mây |
| der Hagel | [ˈhaːɡl̩] | mưa đá |
| der Blitz | [blɪt͡s] | tia chớp |
| der Donner | [ˈdɔnɐ] | sấm |
| der Sturm | [ʃtʊʁm] | bão |
| der Wirbelsturm | [ˈvɪʁbl̩ˌʃtʊʁm] | lốc xoáy |
| der Regenbogen | [ˈʁeːɡn̩ˌboːɡn̩] | cầu vồng |
| der Tau | [taʊ̯] | sương mai |
| der Frost | [fʁɔst] | sương giá |
| die Hitze | [ˈhɪt͡sə] | nóng |
| die Kälte | [ˈkɛltə] | lạnh |
| sonnig | [ˈzɔnɪç] | nắng |
| bewölkt | [bəˈvœlkt] | nhiều mây |
| regnerisch | [ˈʁeːɡnəʁɪʃ] | có mưa |
| schneereich | [ˈʃneːˌʁaɪ̯ç] | nhiều tuyết |
| windig | [ˈvɪndɪç] | có gió |
| schwül | [ʃvyːl] | oi bức |
| eisig | [ˈaɪ̯zɪç] | băng giá |
| mild | [mɪlt] | ôn hòa |
| der Frühling | [ˈfʁyːlɪŋ] | mùa xuân |
| der Sommer | [ˈzɔmɐ] | mùa hè |
| der Herbst | [hɛʁpst] | mùa thu |
| der Winter | [ˈvɪntɐ] | mùa đông |
>>> Xem thêm: List Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Thời Tiết – Das Wetter
Từ vựng tiếng Đức về giao thông và du lịch (Verkehr und Reisen)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| das Auto | [ˈaʊ̯to] | ô tô |
| der Bus | [bʊs] | xe buýt |
| die Bahn | [baːn] | tàu hỏa |
| das Fahrrad | [ˈfaːɐ̯ˌʁaːt] | xe đạp |
| das Motorrad | [ˈmoːtoɐ̯ˌʁaːt] | xe máy |
| das Flugzeug | [ˈfluːkˌt͡sɔɪ̯k] | máy bay |
| die U-Bahn | [ˈuːbaːn] | tàu điện ngầm |
| die Straßenbahn | [ˈʃtʁaːsn̩ˌbaːn] | tàu điện |
| die Straße | [ˈʃtʁaːsə] | đường phố |
| die Autobahn | [ˈaʊ̯toˌbaːn] | đường cao tốc |
| der Bahnhof | [ˈbaːnˌhoːf] | nhà ga |
| der Flughafen | [ˈfluːkˌhaːfn̩] | sân bay |
| die Haltestelle | [ˈhaltˌʃtɛlə] | điểm dừng |
| die Ampel | [ˈampl̩] | đèn giao thông |
| der Zebrastreifen | [ˈt͡seːbʁaˌʃtʁaɪ̯fn̩] | vạch kẻ đường |
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| die Reise | [ˈʁaɪ̯zə] | chuyến đi |
| der Urlaub | [ˈuːɐ̯laʊ̯p] | kỳ nghỉ |
| das Hotel | [hoˈtɛl] | khách sạn |
| der Pass | [pas] | hộ chiếu |
| das Gepäck | [ɡəˈpɛk] | hành lý |
| der Koffer | [ˈkɔfɐ] | vali |
| die Landkarte | [ˈlantˌkaʁtə] | bản đồ |
| fahren | [ˈfaːʁən] | lái xe/đi |
| fliegen | [ˈfliːɡn̩] | bay |
| einsteigen | [ˈaɪ̯nˌʃtaɪ̯ɡn̩] | lên xe |
| aussteigen | [ˈaʊ̯sˌʃtaɪ̯ɡn̩] | xuống xe |
| buchen | [ˈbuːxn̩] | đặt chỗ |
| packen | [ˈpakn̩] | đóng gói |
Từ vựng tiếng Đức về chủ đề tính cách và cảm xúc (Charakter und Gefühle)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| freundlich | [ˈfʁɔɪ̯ntlɪç] | thân thiện |
| hilfsbereit | [ˈhɪlfsbəˌʁaɪ̯t] | hay giúp đỡ |
| ehrlich | [ˈeːɐ̯lɪç] | trung thực |
| geduldig | [ɡəˈdʊltɪç] | kiên nhẫn |
| kreativ | [kʁeaˈtiːf] | sáng tạo |
| zuverlässig | [ˈt͡suːfɛɐ̯ˌlɛsɪç] | đáng tin cậy |
| optimistisch | [ɔptiˈmɪstɪʃ] | lạc quan |
| faul | [faʊ̯l] | lười biếng |
| ungeduldig | [ˈʊnɡədʊltɪç] | thiếu kiên nhẫn |
| egoistisch | [eɡoˈɪstɪʃ] | ích kỷ |
| unhöflich | [ˈʊnˌhøːflɪç] | bất lịch sự |
| pessimistisch | [pɛsiˈmɪstɪʃ] | bi quan |
| unordentlich | [ˈʊnˌʔɔʁdn̩tlɪç] | bừa bộn |
| glücklich | [ˈɡlʏklɪç] | hạnh phúc |
| traurig | [ˈtʁaʊ̯ʁɪç] | buồn |
| wütend | [ˈvyːtn̩t] | tức giận |
| ängstlich | [ˈɛŋstlɪç] | sợ hãi |
| überrascht | [yːbɐˈʁaʃt] | ngạc nhiên |
| nervös | [nɛʁˈvøːs] | lo lắng |
| müde | [ˈmyːdə] | mệt mỏi |
| gestresst | [ɡəˈʃtʁɛst] | căng thẳng |
| entspannt | [ɛntˈʃpant] | thư giãn |
| verwirrt | [fɛɐ̯ˈvɪʁt] | bối rối |
| motiviert | [motiˈviːɐ̯t] | có động lực |
>>> Xem thêm:
- List Từ Vựng Về Quần Áo Tiếng Đức – Kleidung Wortschatz
- Tổng Hợp Từ Vựng Giáng Sinh Tiếng Đức – Weihnachten
Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động hàng ngày (Alltag)
| Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt |
| aufwachen | [ˈaʊ̯fˌvaxn̩] | thức dậy |
| aufstehen | [ˈaʊ̯fˌʃteːən] | ra khỏi giường |
| sich waschen | [zɪç ˈvaʃn̩] | rửa mặt |
| duschen | [ˈduːʃn̩] | tắm vòi sen |
| sich anziehen | [zɪç ˈanˌt͡siːən] | mặc quần áo |
| frühstücken | [ˈfʁyːʃtʏkn̩] | ăn sáng |
| Zähne putzen | [ˈt͡sɛːnə ˈpʊt͡sn̩] | đánh răng |
| arbeiten | [ˈaʁbaɪ̯tn̩] | làm việc |
| studieren | [ʃtuˈdiːʁən] | học đại học |
| lernen | [ˈlɛʁnən] | học |
| eine Pause machen | [ˈaɪ̯nə ˈpaʊ̯zə ˈmaxn̩] | nghỉ giải lao |
| nach Hause gehen | [naːx ˈhaʊ̯zə ˈɡeːən] | về nhà |
| zu Abend essen | [t͡su ˈaːbənt ˈɛsn̩] | ăn tối |
| fernsehen | [ˈfɛʁnˌzeːən] | xem TV |
| lesen | [ˈleːzn̩] | đọc sách |
| spazieren gehen | [ʃpaˈt͡siːʁən ˈɡeːən] | đi dạo |
| schlafen gehen | [ˈʃlaːfn̩ ˈɡeːən] | đi ngủ |
| kochen | [ˈkɔxn̩] | nấu ăn |
| abwaschen | [ˈapˌvaʃn̩] | rửa bát |
| putzen | [ˈpʊt͡sn̩] | lau dọn |
| Wäsche waschen | [ˈvɛʃə ˈvaʃn̩] | giặt đồ |
| einkaufen | [ˈaɪ̯nˌkaʊ̯fn̩] | đi mua sắm |
| Sport treiben | [ʃpɔʁt ˈtʁaɪ̯bn̩] | tập thể thao |
| Freunde treffen | [ˈfʁɔɪ̯ndə ˈtʁɛfn̩] | gặp bạn bè |
| Musik hören | [muˈziːk ˈhøːʁən] | nghe nhạc |
| ins Kino gehen | [ɪns ˈkiːno ˈɡeːən] | đi xem phim |
| malen | [ˈmaːlən] | vẽ tranh |
>>> Xem thêm: 100+ Từ Vựng Tiếng Đức Chủ Đề Môi Trường (Die Umwelt) Thông Dụng
Gợi ý tài liệu học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề
Dưới đây là một số tài liệu học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề hiệu quả, phù hợp cho lộ trình học tiếng Đức của người mới bắt đầu đến nâng cao:
Học từ vựng tiếng Đức qua sách
Grundwortschatz Deutsch (Langenscheidt)
- Phù hợp: A1-B1
- Ưu điểm: 4000+ từ vựng chia theo chủ đề (gia đình, công việc, du lịch…), kèm ví dụ và bài tập.
Wortschatz & Grammatik A1-B2 (Hueber)
- Phù hợp: Từng trình độ riêng (A1, A2…)
- Ưu điểm: Kết hợp từ vựng + ngữ pháp theo chủ đề, có đáp án kiểm tra.
Deutsch im Beruf (Cornelsen)
- Phù hợp: B1-B2 (chủ đề công việc, văn phòng).
Sách song ngữ Đức-Việt: Từ vựng tiếng Đức theo chủ đề” (NXB Hồng Đức), 3000 từ vựng tiếng Đức thông dụng” (Minh Thắng).
>>> Xem thêm: Top 8 Giáo Trình Tiếng Đức Từ A1-B2 Cho Người Mới Học
Học từ vựng tiếng Đức qua website & apps miễn phí
Deutsch Lernen (DW Learn German)
- Link: dw.com/deutsch-lernen
- Ưu điểm: Học từ vựng qua video, podcast theo chủ đề (A1-C1), có phụ đề tiếng Việt.
Memrise/Anki
- Ưu điểm: Flashcard từ vựng theo chủ đề, có sẵn bộ deck “German Vocabulary by Topic”.
Quizlet
- Tìm từ khóa: “German A1-B1 Vocabulary by Theme” để học bộ từ có sẵn.
Tài liệu tiếng Đức PDF & List từ vựng
Tải miễn phí:
- Goethe-Institut Wortschatzlisten (goethe.de): List từ vựng A1-B2 theo chủ đề.
- Schubert-Verlag: PDF từ vựng kèm hình ảnh (tìm “Deutsch Wortschatz PDF”).
Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề qua kênh YouTube
- Deutsch mit Maria: Dạy từ vựng theo chủ đề với hình ảnh minh họa.
- Easy German: Học từ vựng qua phỏng vấn đường phố (phụ đề Đức-Anh).
>>> Xem thêm: 7 Cách Học Tiếng Đức Hiệu Quả Cho Người Mới Bắt Đầu
Học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ một cách khoa học mà còn tiết kiệm thời gian và dễ dàng áp dụng vào các tình huống thực tế. Hãy chọn một chủ đề yêu thích và bắt đầu ngay hôm nay – mỗi từ mới chính là một bước tiến gần hơn đến việc làm chủ tiếng Đức. “Viel Erfolg! – Chúc bạn thành công!”.
Nếu cần thuê dịch vụ dịch thuật tiếng Đức chuyên nghiệp cho các loại giấy tờ, tài liệu quan trọng, liên hệ ngay Dịch Thuật Công Chứng Số 1 để được tư vấn và hỗ trợ tận tâm.









